Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Huai'an, Trung Quốc 🇨🇳

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:54 85.1° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:22 275.2° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 27m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -27.73°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.369 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Huai'an

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:00
110° Đông Đông Nam
17:34
250° Tây Tây Nam
10h 33m +1m 39s 05:35 19:00 06:04 18:30 06:34 18:01 12:17 147.40
2
07:00
110° Đông Đông Nam
17:35
250° Tây Tây Nam
10h 35m +1m 40s 05:34 19:00 06:03 18:31 06:33 18:02 12:17 147.42
3
06:59
110° Đông Đông Nam
17:36
251° Tây Tây Nam
10h 37m +1m 41s 05:34 19:01 06:03 18:32 06:32 18:03 12:17 147.44
4
06:58
109° Đông Đông Nam
17:37
251° Tây Tây Nam
10h 38m +1m 43s 05:33 19:02 06:02 18:33 06:32 18:03 12:17 147.47
5
06:57
109° Đông Đông Nam
17:38
251° Tây Tây Nam
10h 40m +1m 44s 05:32 19:03 06:01 18:34 06:31 18:04 12:17 147.49
6
06:56
108° Đông Đông Nam
17:39
252° Tây Tây Nam
10h 42m +1m 45s 05:32 19:04 06:01 18:35 06:30 18:05 12:17 147.51
7
06:56
108° Đông Đông Nam
17:40
252° Tây Tây Nam
10h 44m +1m 46s 05:31 19:05 06:00 18:36 06:29 18:06 12:18 147.54
8
06:55
108° Đông Đông Nam
17:41
252° Tây Tây Nam
10h 45m +1m 48s 05:30 19:05 05:59 18:36 06:29 18:07 12:18 147.57
9
06:54
107° Đông Đông Nam
17:42
253° Tây Tây Nam
10h 47m +1m 49s 05:29 19:06 05:58 18:37 06:28 18:08 12:18 147.59
10
06:53
107° Đông Đông Nam
17:43
253° Tây Tây Nam
10h 49m +1m 50s 05:29 19:07 05:58 18:38 06:27 18:09 12:18 147.62
11
06:52
106° Đông Đông Nam
17:44
254° Tây Tây Nam
10h 51m +1m 51s 05:28 19:08 05:57 18:39 06:26 18:10 12:18 147.65
12
06:51
106° Đông Đông Nam
17:45
254° Tây Tây Nam
10h 53m +1m 52s 05:27 19:09 05:56 18:40 06:25 18:11 12:18 147.68
13
06:50
106° Đông Đông Nam
17:45
254° Tây Tây Nam
10h 55m +1m 52s 05:26 19:10 05:55 18:41 06:24 18:12 12:18 147.70
14
06:49
105° Đông Đông Nam
17:46
255° Tây Tây Nam
10h 57m +1m 53s 05:25 19:10 05:54 18:41 06:23 18:12 12:18 147.73
15
06:48
105° Đông Đông Nam
17:47
255° Tây Tây Nam
10h 59m +1m 54s 05:24 19:11 05:53 18:42 06:22 18:13 12:18 147.76
16
06:47
104° Đông Đông Nam
17:48
256° Tây Tây Nam
11h 00m +1m 55s 05:23 19:12 05:52 18:43 06:21 18:14 12:18 147.79
17
06:46
104° Đông Đông Nam
17:49
256° Tây Tây Nam
11h 02m +1m 56s 05:23 19:13 05:51 18:44 06:20 18:15 12:17 147.82
18
06:45
104° Đông Đông Nam
17:50
257° Tây Tây Nam
11h 04m +1m 56s 05:22 19:14 05:50 18:45 06:19 18:16 12:17 147.85
19
06:44
103° Đông Đông Nam
17:51
257° Tây Tây Nam
11h 06m +1m 57s 05:21 19:14 05:49 18:46 06:18 18:17 12:17 147.88
20
06:43
103° Đông Đông Nam
17:52
258° Tây Tây Nam
11h 08m +1m 58s 05:20 19:15 05:48 18:46 06:17 18:18 12:17 147.92
21
06:42
102° Đông Đông Nam
17:53
258° Tây Tây Nam
11h 10m +1m 58s 05:19 19:16 05:47 18:47 06:16 18:18 12:17 147.95
22
06:41
102° Đông Đông Nam
17:54
258° Tây Tây Nam
11h 12m +1m 59s 05:17 19:17 05:46 18:48 06:15 18:19 12:17 147.98
23
06:40
101° Đông Đông Nam
17:54
259° Tây
11h 14m +2m 00s 05:16 19:18 05:45 18:49 06:14 18:20 12:17 148.01
24
06:39
101° Đông
17:55
259° Tây
11h 16m +2m 00s 05:15 19:19 05:44 18:50 06:13 18:21 12:17 148.04
25
06:37
100° Đông
17:56
260° Tây
11h 18m +2m 01s 05:14 19:19 05:43 18:51 06:12 18:22 12:17 148.08
26
06:36
100° Đông
17:57
260° Tây
11h 20m +2m 01s 05:13 19:20 05:42 18:51 06:11 18:23 12:16 148.11
27
06:35
100° Đông
17:58
261° Tây
11h 22m +2m 01s 05:12 19:21 05:41 18:52 06:09 18:23 12:16 148.15
28
06:34
99° Đông
17:59
261° Tây
11h 24m +2m 02s 05:11 19:22 05:40 18:53 06:08 18:24 12:16 148.18

Trong Huai'an, bình minh sớm nhất của February là vào ngày tháng 2 28 hoặc hoàng hôn muộn nhất của February là vào ngày tháng 2 28.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Huai'an

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Huai'an

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Huai'an

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Trung Quốc:

Acheng Altay Anbu Anda Ankang Anqiu Anshan Anyang Aral Atush Bắc Kinh Bachuan Baicheng Baiyin Bảo Định Baoji Baotou Basuo Bayan Nur Bei’an Beibei Beipiao Bengbu Benxi Bijie Bình Liêu Binhe Bishan Bole Boshan Bozhou Chân Giang Changde Changle Chángshu Changyi Changyuan Chao Hu Chaoyang Chengde Chenghua Chengzhong Chifeng Chóngqìng Chongzuo Chúng tôi Chương Châu Cixi Dali Dalian Daliang Daqing Dazhou Dengzhou Dingxi Dingzhou Dunhua Dương Châu Duyun Đông Dương Đông Hải Đông Lăng Đồng Quan Đông Tông Enshi Fangchenggang Fendou Fengcheng Foshan Fu'an Fuding Fuling Fushun Fuyang Fuyu Ganzhou Gaomi Gaoping Gaozhou Gejiu Gongzhuling Guangshui Guankou Guigang Guilin Guixi Guiyang Gunan Guyuan Hạ Khẩu Haicheng Hailar Handan Hanfeng Hàng Châu Hangu Hanzhong Harbin Hechi Hechuan Hefei Hejiang Hengshan Hengyang Hepu Heyuan Heze Hezhou Hohhot Honggang Hotan Huadian Huaibei Huainan Huanggang Huangshan Huayin Huixing Huizhou Hulan Ergi Hulun Buir Humen Huocheng Huyện Longling Huzhou Jiagedaqi Jiangmen Jiangyin Jianshui Jiaojiang Jiashan Jiashí Jiawang Jiaxing Jiayuguan Jieshou Jieyang Jijiang Jilin Jinan Jinchang Jincheng Jingdezhen Jinghong Jingzhou Jinhua Jining Jinjiang Jinzhong Jiujiang Jiuquan Jiutai Jixi Jiyuan Jizhou Kaili Kaiyuan Karamay Khẩu Phường Kunming Kunshan Laiwu Laixi Laiyang Lanzhou Laohekou Lianghu Liangping Lianshan Liaocheng Licheng Liên Vũ Giang Lijiang Lincang Linhfen Linqu Linxia Chengguanzhen Linyi Lishui Liupanshui Liuzhi Liuzhou Lizhi Longfeng Longshan Longyan Loudi Lư Dương Lu’an Luohe Luojiang Luzhou Maoming Meishan Meizhou Mentougou Mianyang Nada Nam Kinh Nam Kinh Nam Trường Nam Xương Nanchuan Nanning Nanpiao Nanping Nantong Nanyang Neijiang Nianbo Ningbo Ningde Ordos Peicheng Pengze Phúc Châu Pingdingshan Pingwu County Pizhou Putian Qingyang Qingyuan Qingzhou Qinzhou Qitaihe Quảng Châu Quanzhou Qujing Rugao Sanhe Sānshuī Sanya Shangqiu Shangrao Shantou Shanwei Shaoguan Shaoxing Shenglilu Shiqi Shiqiao Shizuishan Shouguang Shuizhai Simao Suicheng Suihua Sujiatun Suqian Tai’an Taizhou Tangshan Tây Ninh Thái Nguyên Thẩm Dương Thâm Quyến Thanh Đảo Thành phố Shijiazhuang Thành phố Tongchuan Thành phố Trường Xuân Thành phố Turpan Thành phố Wenshan Thành phố Zhu Cheng Thiên Tân Thử nghiệm Thượng Hải Tianshui Tieling Tiếng leng keng Tô Châu Tongchuan Tongliao Tongling Tongshan Trấn Bình Thành Triều Châu Triệu Khánh Triệu Khê Trịnh Châu Trùng Khánh Trung Sơn Trường Sa Tumxuk Ürümqi Vô vi Vũ Hải Vũ Hán Vũ Hựu Wafangdian Weifang Weinan Wenzhou Wuhu Wuxue Xi'an Xiamen Xiangtan Xiangyang Xiantao Xianyang
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 30 tháng 3 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí