Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Huayin, Trung Quốc 🇨🇳
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 05:33 ↑ 64.7° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 19:39 ↑ 295.4° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 14h 05m
Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc
Độ cao của mặt trời: 2.16°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.405 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Huayin
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:28
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:46
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 18m | +0m 56s | 03:44 | 21:30 | 04:23 | 20:51 | 04:58 | 20:16 | 12:37 | 151.68 |
| 2 |
05:28
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:47
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 19m | +0m 54s | 03:44 | 21:31 | 04:23 | 20:52 | 04:58 | 20:17 | 12:37 | 151.70 |
| 3 |
05:27
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:48
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 20m | +0m 51s | 03:43 | 21:32 | 04:22 | 20:53 | 04:58 | 20:17 | 12:37 | 151.72 |
| 4 |
05:27
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:48
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 20m | +0m 49s | 03:43 | 21:33 | 04:22 | 20:53 | 04:58 | 20:18 | 12:37 | 151.75 |
| 5 |
05:27
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:49
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 21m | +0m 46s | 03:42 | 21:33 | 04:22 | 20:54 | 04:57 | 20:18 | 12:38 | 151.77 |
| 6 |
05:27
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:49
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 22m | +0m 43s | 03:42 | 21:34 | 04:21 | 20:55 | 04:57 | 20:19 | 12:38 | 151.79 |
| 7 |
05:27
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:50
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 23m | +0m 41s | 03:42 | 21:35 | 04:21 | 20:55 | 04:57 | 20:20 | 12:38 | 151.81 |
| 8 |
05:26
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:50
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 23m | +0m 38s | 03:41 | 21:36 | 04:21 | 20:56 | 04:57 | 20:20 | 12:38 | 151.83 |
| 9 |
05:26
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:51
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 24m | +0m 35s | 03:41 | 21:36 | 04:21 | 20:57 | 04:56 | 20:21 | 12:38 | 151.85 |
| 10 |
05:26
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:51
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 24m | +0m 33s | 03:41 | 21:37 | 04:20 | 20:57 | 04:56 | 20:21 | 12:39 | 151.87 |
| 11 |
05:26
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:52
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 25m | +0m 30s | 03:41 | 21:37 | 04:20 | 20:58 | 04:56 | 20:22 | 12:39 | 151.89 |
| 12 |
05:26
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:52
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 25m | +0m 27s | 03:40 | 21:38 | 04:20 | 20:58 | 04:56 | 20:22 | 12:39 | 151.90 |
| 13 |
05:26
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:52
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 26m | +0m 24s | 03:40 | 21:39 | 04:20 | 20:59 | 04:56 | 20:22 | 12:39 | 151.92 |
| 14 |
05:26
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:53
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 26m | +0m 22s | 03:40 | 21:39 | 04:20 | 20:59 | 04:56 | 20:23 | 12:39 | 151.94 |
| 15 |
05:26
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:53
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 27m | +0m 19s | 03:40 | 21:39 | 04:20 | 20:59 | 04:56 | 20:23 | 12:40 | 151.95 |
| 16 |
05:26
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:54
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 27m | +0m 16s | 03:40 | 21:40 | 04:20 | 21:00 | 04:56 | 20:24 | 12:40 | 151.96 |
| 17 |
05:26
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:54
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 27m | +0m 13s | 03:40 | 21:40 | 04:20 | 21:00 | 04:56 | 20:24 | 12:40 | 151.98 |
| 18 |
05:26
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:54
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 27m | +0m 10s | 03:40 | 21:41 | 04:20 | 21:01 | 04:56 | 20:24 | 12:40 | 151.99 |
| 19 |
05:27
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:54
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 27m | +0m 07s | 03:40 | 21:41 | 04:20 | 21:01 | 04:57 | 20:25 | 12:40 | 152.00 |
| 20 |
05:27
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:55
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 27m | +0m 04s | 03:40 | 21:41 | 04:20 | 21:01 | 04:57 | 20:25 | 12:41 | 152.01 |
| 21 |
05:27
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:55
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 27m | +0m 01s | 03:41 | 21:41 | 04:21 | 21:01 | 04:57 | 20:25 | 12:41 | 152.02 |
| 22 |
05:27
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:55
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 27m | -0m 01s | 03:41 | 21:42 | 04:21 | 21:02 | 04:57 | 20:25 | 12:41 | 152.03 |
| 23 |
05:27
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:55
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 27m | -0m 03s | 03:41 | 21:42 | 04:21 | 21:02 | 04:57 | 20:25 | 12:41 | 152.04 |
| 24 |
05:28
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:55
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 27m | -0m 06s | 03:41 | 21:42 | 04:21 | 21:02 | 04:58 | 20:26 | 12:42 | 152.04 |
| 25 |
05:28
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:56
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 27m | -0m 09s | 03:42 | 21:42 | 04:22 | 21:02 | 04:58 | 20:26 | 12:42 | 152.05 |
| 26 |
05:28
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:56
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 27m | -0m 12s | 03:42 | 21:42 | 04:22 | 21:02 | 04:58 | 20:26 | 12:42 | 152.06 |
| 27 |
05:29
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:56
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 27m | -0m 15s | 03:42 | 21:42 | 04:22 | 21:02 | 04:59 | 20:26 | 12:42 | 152.06 |
| 28 |
05:29
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:56
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 26m | -0m 18s | 03:43 | 21:42 | 04:23 | 21:02 | 04:59 | 20:26 | 12:42 | 152.07 |
| 29 |
05:29
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:56
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 26m | -0m 21s | 03:43 | 21:42 | 04:23 | 21:02 | 04:59 | 20:26 | 12:43 | 152.07 |
| 30 |
05:30
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:56
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 26m | -0m 23s | 03:44 | 21:42 | 04:24 | 21:02 | 05:00 | 20:26 | 12:43 | 152.07 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Huayin. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Huayin, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 08 đến 18 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 25 đến 30.