Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Huzhou, Trung Quốc 🇨🇳
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 06:52 ↑ 109.9° Đông Đông Nam
Mặt trời lặn hôm nay: 17:33 ↑ 250.2° Tây Tây Nam
Thời gian ban ngày: 10h 41m
Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc
Độ cao của mặt trời: -70.7°
Khoảng cách đến mặt trời: 147.391 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Huzhou
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
04:57
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:57
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 00m | +0m 48s | 03:21 | 20:34 | 03:56 | 19:58 | 04:29 | 19:25 | 11:57 | 151.68 |
| 2 |
04:57
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:58
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 01m | +0m 46s | 03:20 | 20:34 | 03:56 | 19:59 | 04:29 | 19:26 | 11:57 | 151.70 |
| 3 |
04:56
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:58
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 01m | +0m 44s | 03:20 | 20:35 | 03:55 | 20:00 | 04:28 | 19:26 | 11:57 | 151.72 |
| 4 |
04:56
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:59
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 02m | +0m 42s | 03:19 | 20:36 | 03:55 | 20:00 | 04:28 | 19:27 | 11:57 | 151.75 |
| 5 |
04:56
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:59
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 03m | +0m 40s | 03:19 | 20:37 | 03:55 | 20:01 | 04:28 | 19:27 | 11:58 | 151.77 |
| 6 |
04:56
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:00
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 03m | +0m 37s | 03:19 | 20:37 | 03:55 | 20:01 | 04:28 | 19:28 | 11:58 | 151.79 |
| 7 |
04:56
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:00
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 04m | +0m 35s | 03:18 | 20:38 | 03:54 | 20:02 | 04:28 | 19:28 | 11:58 | 151.81 |
| 8 |
04:56
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:01
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 05m | +0m 33s | 03:18 | 20:38 | 03:54 | 20:02 | 04:28 | 19:29 | 11:58 | 151.83 |
| 9 |
04:56
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:01
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 05m | +0m 30s | 03:18 | 20:39 | 03:54 | 20:03 | 04:27 | 19:29 | 11:58 | 151.85 |
| 10 |
04:56
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:02
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 06m | +0m 28s | 03:18 | 20:40 | 03:54 | 20:03 | 04:27 | 19:30 | 11:59 | 151.87 |
| 11 |
04:56
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:02
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 06m | +0m 26s | 03:18 | 20:40 | 03:54 | 20:04 | 04:27 | 19:30 | 11:59 | 151.89 |
| 12 |
04:56
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:02
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 06m | +0m 23s | 03:18 | 20:41 | 03:54 | 20:04 | 04:27 | 19:31 | 11:59 | 151.90 |
| 13 |
04:56
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:03
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 07m | +0m 21s | 03:18 | 20:41 | 03:54 | 20:05 | 04:27 | 19:31 | 11:59 | 151.92 |
| 14 |
04:56
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:03
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 07m | +0m 18s | 03:17 | 20:41 | 03:54 | 20:05 | 04:27 | 19:31 | 11:59 | 151.94 |
| 15 |
04:56
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:04
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 07m | +0m 16s | 03:17 | 20:42 | 03:54 | 20:06 | 04:27 | 19:32 | 12:00 | 151.95 |
| 16 |
04:56
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:04
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 08m | +0m 14s | 03:17 | 20:42 | 03:54 | 20:06 | 04:27 | 19:32 | 12:00 | 151.96 |
| 17 |
04:56
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:04
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 08m | +0m 11s | 03:18 | 20:43 | 03:54 | 20:06 | 04:28 | 19:33 | 12:00 | 151.98 |
| 18 |
04:56
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:04
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 08m | +0m 09s | 03:18 | 20:43 | 03:54 | 20:07 | 04:28 | 19:33 | 12:00 | 151.99 |
| 19 |
04:56
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:05
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 08m | +0m 06s | 03:18 | 20:43 | 03:54 | 20:07 | 04:28 | 19:33 | 12:00 | 152.00 |
| 20 |
04:56
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:05
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 08m | +0m 04s | 03:18 | 20:43 | 03:54 | 20:07 | 04:28 | 19:33 | 12:01 | 152.01 |
| 21 |
04:57
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:05
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 08m | +0m 01s | 03:18 | 20:44 | 03:54 | 20:07 | 04:28 | 19:34 | 12:01 | 152.02 |
| 22 |
04:57
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:05
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 08m | -0m 00s | 03:18 | 20:44 | 03:55 | 20:08 | 04:28 | 19:34 | 12:01 | 152.03 |
| 23 |
04:57
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:06
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 08m | -0m 03s | 03:19 | 20:44 | 03:55 | 20:08 | 04:29 | 19:34 | 12:01 | 152.04 |
| 24 |
04:57
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:06
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 08m | -0m 05s | 03:19 | 20:44 | 03:55 | 20:08 | 04:29 | 19:34 | 12:02 | 152.04 |
| 25 |
04:58
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:06
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 08m | -0m 08s | 03:19 | 20:44 | 03:56 | 20:08 | 04:29 | 19:34 | 12:02 | 152.05 |
| 26 |
04:58
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:06
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 08m | -0m 10s | 03:19 | 20:44 | 03:56 | 20:08 | 04:30 | 19:34 | 12:02 | 152.06 |
| 27 |
04:58
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:06
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 07m | -0m 13s | 03:20 | 20:44 | 03:56 | 20:08 | 04:30 | 19:34 | 12:02 | 152.06 |
| 28 |
04:59
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:06
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 07m | -0m 15s | 03:20 | 20:44 | 03:57 | 20:08 | 04:30 | 19:34 | 12:02 | 152.07 |
| 29 |
04:59
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:06
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 07m | -0m 18s | 03:21 | 20:44 | 03:57 | 20:08 | 04:31 | 19:34 | 12:03 | 152.07 |
| 30 |
04:59
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:06
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 07m | -0m 20s | 03:21 | 20:44 | 03:57 | 20:08 | 04:31 | 19:34 | 12:03 | 152.07 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Huzhou. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Huzhou, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 03 đến 20 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 23 đến 30.