Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Jalai Nur, Trung Quốc 🇨🇳
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 04:17 ↑ 56.6° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 19:54 ↑ 303.6° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 15h 37m
Hướng mặt trời: Đông
Độ cao của mặt trời: 28.03°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.419 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Jalai Nur
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:47
↑
82° Đông
|
18:39
↑
278° Tây
|
12h 52m | +3m 39s | 03:55 | 20:32 | 04:36 | 19:51 | 05:14 | 19:12 | 12:13 | 149.47 |
| 2 |
05:45
↑
82° Đông
|
18:41
↑
279° Tây
|
12h 55m | +3m 39s | 03:52 | 20:34 | 04:33 | 19:53 | 05:12 | 19:14 | 12:12 | 149.51 |
| 3 |
05:43
↑
81° Đông
|
18:42
↑
279° Tây
|
12h 59m | +3m 39s | 03:49 | 20:36 | 04:31 | 19:55 | 05:10 | 19:15 | 12:12 | 149.56 |
| 4 |
05:41
↑
80° Đông
|
18:44
↑
280° Tây
|
13h 03m | +3m 38s | 03:47 | 20:38 | 04:28 | 19:56 | 05:08 | 19:17 | 12:12 | 149.60 |
| 5 |
05:39
↑
80° Đông
|
18:45
↑
280° Tây
|
13h 06m | +3m 38s | 03:44 | 20:40 | 04:26 | 19:58 | 05:05 | 19:19 | 12:12 | 149.64 |
| 6 |
05:36
↑
79° Đông
|
18:47
↑
281° Tây
|
13h 10m | +3m 38s | 03:42 | 20:42 | 04:24 | 20:00 | 05:03 | 19:20 | 12:11 | 149.69 |
| 7 |
05:34
↑
79° Đông Đông Bắc
|
18:48
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 14m | +3m 37s | 03:39 | 20:45 | 04:21 | 20:02 | 05:01 | 19:22 | 12:11 | 149.73 |
| 8 |
05:32
↑
78° Đông Đông Bắc
|
18:50
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 17m | +3m 37s | 03:36 | 20:47 | 04:19 | 20:04 | 04:59 | 19:24 | 12:11 | 149.77 |
| 9 |
05:30
↑
78° Đông Đông Bắc
|
18:51
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 21m | +3m 36s | 03:34 | 20:49 | 04:17 | 20:05 | 04:57 | 19:25 | 12:10 | 149.81 |
| 10 |
05:28
↑
77° Đông Đông Bắc
|
18:53
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 24m | +3m 36s | 03:31 | 20:51 | 04:14 | 20:07 | 04:54 | 19:27 | 12:10 | 149.86 |
| 11 |
05:26
↑
76° Đông Đông Bắc
|
18:55
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 28m | +3m 35s | 03:28 | 20:53 | 04:12 | 20:09 | 04:52 | 19:29 | 12:10 | 149.90 |
| 12 |
05:24
↑
76° Đông Đông Bắc
|
18:56
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 32m | +3m 34s | 03:25 | 20:55 | 04:10 | 20:11 | 04:50 | 19:30 | 12:10 | 149.95 |
| 13 |
05:22
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:58
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 35m | +3m 34s | 03:23 | 20:58 | 04:07 | 20:13 | 04:48 | 19:32 | 12:09 | 149.99 |
| 14 |
05:20
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:59
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 39m | +3m 33s | 03:20 | 21:00 | 04:05 | 20:15 | 04:46 | 19:33 | 12:09 | 150.03 |
| 15 |
05:18
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:01
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 42m | +3m 32s | 03:17 | 21:02 | 04:03 | 20:16 | 04:44 | 19:35 | 12:09 | 150.07 |
| 16 |
05:16
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:02
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 46m | +3m 32s | 03:15 | 21:05 | 04:00 | 20:18 | 04:42 | 19:37 | 12:09 | 150.12 |
| 17 |
05:14
↑
73° Đông Đông Bắc
|
19:04
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 49m | +3m 31s | 03:12 | 21:07 | 03:58 | 20:20 | 04:39 | 19:38 | 12:08 | 150.16 |
| 18 |
05:12
↑
72° Đông Đông Bắc
|
19:05
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 53m | +3m 30s | 03:09 | 21:09 | 03:56 | 20:22 | 04:37 | 19:40 | 12:08 | 150.20 |
| 19 |
05:10
↑
72° Đông Đông Bắc
|
19:07
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 56m | +3m 29s | 03:06 | 21:12 | 03:53 | 20:24 | 04:35 | 19:42 | 12:08 | 150.24 |
| 20 |
05:08
↑
71° Đông Đông Bắc
|
19:08
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 00m | +3m 28s | 03:03 | 21:14 | 03:51 | 20:26 | 04:33 | 19:43 | 12:08 | 150.28 |
| 21 |
05:06
↑
71° Đông Đông Bắc
|
19:10
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 03m | +3m 27s | 03:01 | 21:16 | 03:49 | 20:28 | 04:31 | 19:45 | 12:08 | 150.32 |
| 22 |
05:04
↑
70° Đông Đông Bắc
|
19:11
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 07m | +3m 26s | 02:58 | 21:19 | 03:46 | 20:30 | 04:29 | 19:47 | 12:07 | 150.36 |
| 23 |
05:02
↑
70° Đông Đông Bắc
|
19:13
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 10m | +3m 25s | 02:55 | 21:21 | 03:44 | 20:32 | 04:27 | 19:48 | 12:07 | 150.40 |
| 24 |
05:00
↑
69° Đông Đông Bắc
|
19:14
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 14m | +3m 24s | 02:52 | 21:24 | 03:42 | 20:34 | 04:25 | 19:50 | 12:07 | 150.44 |
| 25 |
04:59
↑
69° Đông Đông Bắc
|
19:16
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 17m | +3m 23s | 02:49 | 21:26 | 03:39 | 20:36 | 04:23 | 19:52 | 12:07 | 150.48 |
| 26 |
04:57
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:17
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 20m | +3m 22s | 02:46 | 21:29 | 03:37 | 20:38 | 04:21 | 19:53 | 12:07 | 150.52 |
| 27 |
04:55
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:19
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 24m | +3m 21s | 02:43 | 21:32 | 03:35 | 20:40 | 04:19 | 19:55 | 12:06 | 150.56 |
| 28 |
04:53
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:20
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 27m | +3m 19s | 02:40 | 21:34 | 03:32 | 20:42 | 04:17 | 19:57 | 12:06 | 150.59 |
| 29 |
04:51
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:22
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 30m | +3m 18s | 02:38 | 21:37 | 03:30 | 20:44 | 04:15 | 19:58 | 12:06 | 150.63 |
| 30 |
04:49
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:23
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 34m | +3m 16s | 02:35 | 21:40 | 03:28 | 20:46 | 04:13 | 20:00 | 12:06 | 150.67 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Jalai Nur. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Jalai Nur, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.