Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Jalai Nur, Trung Quốc 🇨🇳
Mặt trời: Chạng vạng hàng hải
Mặt trời mọc hôm nay: 04:21 ↑ 57.7° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 19:51 ↑ 302.5° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 15h 30m
Hướng mặt trời: Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: -8.01°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.327 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Jalai Nur
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
04:40
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:50
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 09m | -2m 50s | 02:07 | 22:21 | 03:11 | 21:18 | 04:01 | 20:28 | 12:15 | 151.83 |
| 2 |
04:41
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:48
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 06m | -2m 52s | 02:10 | 22:17 | 03:13 | 21:15 | 04:02 | 20:26 | 12:15 | 151.81 |
| 3 |
04:42
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:46
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 03m | -2m 55s | 02:13 | 22:14 | 03:15 | 21:13 | 04:04 | 20:25 | 12:15 | 151.80 |
| 4 |
04:44
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:45
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 01m | -2m 57s | 02:16 | 22:11 | 03:17 | 21:11 | 04:06 | 20:23 | 12:15 | 151.78 |
| 5 |
04:45
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:43
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 58m | -2m 59s | 02:19 | 22:08 | 03:19 | 21:09 | 04:07 | 20:21 | 12:15 | 151.76 |
| 6 |
04:47
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:42
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 55m | -3m 01s | 02:22 | 22:05 | 03:21 | 21:07 | 04:09 | 20:19 | 12:15 | 151.74 |
| 7 |
04:48
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:40
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 51m | -3m 03s | 02:25 | 22:02 | 03:23 | 21:05 | 04:10 | 20:18 | 12:15 | 151.72 |
| 8 |
04:49
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:38
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 48m | -3m 05s | 02:27 | 21:59 | 03:25 | 21:02 | 04:12 | 20:16 | 12:14 | 151.69 |
| 9 |
04:51
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:37
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 45m | -3m 07s | 02:30 | 21:56 | 03:27 | 21:00 | 04:14 | 20:14 | 12:14 | 151.67 |
| 10 |
04:52
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:35
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 42m | -3m 08s | 02:33 | 21:53 | 03:29 | 20:58 | 04:15 | 20:12 | 12:14 | 151.65 |
| 11 |
04:54
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:33
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 39m | -3m 10s | 02:36 | 21:50 | 03:31 | 20:56 | 04:17 | 20:10 | 12:14 | 151.62 |
| 12 |
04:55
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:31
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 36m | -3m 12s | 02:38 | 21:47 | 03:33 | 20:53 | 04:18 | 20:08 | 12:14 | 151.60 |
| 13 |
04:57
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:30
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 32m | -3m 13s | 02:41 | 21:44 | 03:35 | 20:51 | 04:20 | 20:06 | 12:14 | 151.57 |
| 14 |
04:58
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:28
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 29m | -3m 15s | 02:44 | 21:41 | 03:37 | 20:49 | 04:22 | 20:04 | 12:13 | 151.55 |
| 15 |
05:00
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:26
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 26m | -3m 16s | 02:46 | 21:38 | 03:38 | 20:47 | 04:23 | 20:02 | 12:13 | 151.52 |
| 16 |
05:01
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:24
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 23m | -3m 17s | 02:49 | 21:35 | 03:40 | 20:44 | 04:25 | 20:00 | 12:13 | 151.49 |
| 17 |
05:02
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:22
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 19m | -3m 18s | 02:51 | 21:32 | 03:42 | 20:42 | 04:26 | 19:58 | 12:13 | 151.47 |
| 18 |
05:04
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:20
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 16m | -3m 20s | 02:54 | 21:30 | 03:44 | 20:40 | 04:28 | 19:56 | 12:13 | 151.44 |
| 19 |
05:05
↑
69° Đông Đông Bắc
|
19:18
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 13m | -3m 21s | 02:56 | 21:27 | 03:46 | 20:37 | 04:30 | 19:54 | 12:12 | 151.41 |
| 20 |
05:07
↑
70° Đông Đông Bắc
|
19:17
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 09m | -3m 22s | 02:59 | 21:24 | 03:48 | 20:35 | 04:31 | 19:52 | 12:12 | 151.38 |
| 21 |
05:08
↑
70° Đông Đông Bắc
|
19:15
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 06m | -3m 23s | 03:01 | 21:21 | 03:50 | 20:33 | 04:33 | 19:50 | 12:12 | 151.34 |
| 22 |
05:10
↑
71° Đông Đông Bắc
|
19:13
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 03m | -3m 24s | 03:03 | 21:18 | 03:52 | 20:30 | 04:34 | 19:48 | 12:12 | 151.31 |
| 23 |
05:11
↑
71° Đông Đông Bắc
|
19:11
↑
289° Tây Tây Bắc
|
13h 59m | -3m 25s | 03:06 | 21:15 | 03:54 | 20:28 | 04:36 | 19:46 | 12:11 | 151.28 |
| 24 |
05:13
↑
72° Đông Đông Bắc
|
19:09
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 56m | -3m 26s | 03:08 | 21:12 | 03:55 | 20:25 | 04:38 | 19:44 | 12:11 | 151.25 |
| 25 |
05:14
↑
72° Đông Đông Bắc
|
19:07
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 52m | -3m 27s | 03:10 | 21:10 | 03:57 | 20:23 | 04:39 | 19:41 | 12:11 | 151.22 |
| 26 |
05:16
↑
73° Đông Đông Bắc
|
19:05
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 49m | -3m 27s | 03:13 | 21:07 | 03:59 | 20:21 | 04:41 | 19:39 | 12:11 | 151.19 |
| 27 |
05:17
↑
73° Đông Đông Bắc
|
19:03
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 45m | -3m 28s | 03:15 | 21:04 | 04:01 | 20:18 | 04:42 | 19:37 | 12:10 | 151.15 |
| 28 |
05:18
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:01
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 42m | -3m 29s | 03:17 | 21:01 | 04:03 | 20:16 | 04:44 | 19:35 | 12:10 | 151.12 |
| 29 |
05:20
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:59
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 38m | -3m 30s | 03:19 | 20:59 | 04:04 | 20:14 | 04:46 | 19:33 | 12:10 | 151.09 |
| 30 |
05:21
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:57
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 35m | -3m 30s | 03:21 | 20:56 | 04:06 | 20:11 | 04:47 | 19:31 | 12:09 | 151.05 |
| 31 |
05:23
↑
76° Đông Đông Bắc
|
18:54
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 31m | -3m 31s | 03:23 | 20:53 | 04:08 | 20:09 | 04:49 | 19:28 | 12:09 | 151.02 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Jalai Nur. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Jalai Nur, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.