Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Jinghong, Trung Quốc 🇨🇳

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:35 67.9° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:51 292.3° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 15m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: 4.42°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.405 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Jinghong

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:55
108° Đông Đông Nam
19:05
252° Tây Tây Nam
11h 10m +0m 59s 06:38 20:22 07:05 19:56 07:31 19:29 13:30 147.40
2
07:55
108° Đông Đông Nam
19:06
252° Tây Tây Nam
11h 11m +1m 00s 06:38 20:23 07:04 19:56 07:31 19:30 13:30 147.42
3
07:54
108° Đông Đông Nam
19:06
253° Tây Tây Nam
11h 12m +1m 01s 06:38 20:23 07:04 19:57 07:31 19:30 13:30 147.45
4
07:54
107° Đông Đông Nam
19:07
253° Tây Tây Nam
11h 13m +1m 01s 06:37 20:24 07:04 19:57 07:30 19:31 13:30 147.47
5
07:53
107° Đông Đông Nam
19:08
253° Tây Tây Nam
11h 14m +1m 02s 06:37 20:24 07:03 19:58 07:30 19:31 13:30 147.49
6
07:53
107° Đông Đông Nam
19:08
254° Tây Tây Nam
11h 15m +1m 03s 06:37 20:25 07:03 19:58 07:29 19:32 13:30 147.52
7
07:52
106° Đông Đông Nam
19:09
254° Tây Tây Nam
11h 16m +1m 04s 06:36 20:25 07:03 19:59 07:29 19:32 13:31 147.54
8
07:52
106° Đông Đông Nam
19:09
254° Tây Tây Nam
11h 17m +1m 04s 06:36 20:26 07:02 19:59 07:28 19:33 13:31 147.57
9
07:51
106° Đông Đông Nam
19:10
255° Tây Tây Nam
11h 18m +1m 05s 06:35 20:26 07:02 20:00 07:28 19:33 13:31 147.59
10
07:51
105° Đông Đông Nam
19:11
255° Tây Tây Nam
11h 19m +1m 06s 06:35 20:27 07:01 20:00 07:28 19:34 13:31 147.62
11
07:50
105° Đông Đông Nam
19:11
255° Tây Tây Nam
11h 20m +1m 06s 06:35 20:27 07:01 20:01 07:27 19:35 13:31 147.65
12
07:50
104° Đông Đông Nam
19:12
256° Tây Tây Nam
11h 21m +1m 07s 06:34 20:27 07:00 20:01 07:26 19:35 13:31 147.68
13
07:49
104° Đông Đông Nam
19:12
256° Tây Tây Nam
11h 23m +1m 07s 06:34 20:28 07:00 20:02 07:26 19:36 13:31 147.71
14
07:49
104° Đông Đông Nam
19:13
256° Tây Tây Nam
11h 24m +1m 08s 06:33 20:28 06:59 20:02 07:25 19:36 13:31 147.74
15
07:48
103° Đông Đông Nam
19:13
257° Tây Tây Nam
11h 25m +1m 09s 06:33 20:29 06:59 20:03 07:25 19:37 13:31 147.76
16
07:47
103° Đông Đông Nam
19:14
257° Tây Tây Nam
11h 26m +1m 09s 06:32 20:29 06:58 20:03 07:24 19:37 13:31 147.79
17
07:47
103° Đông Đông Nam
19:14
258° Tây Tây Nam
11h 27m +1m 10s 06:31 20:30 06:57 20:04 07:24 19:38 13:30 147.82
18
07:46
102° Đông Đông Nam
19:15
258° Tây Tây Nam
11h 28m +1m 10s 06:31 20:30 06:57 20:04 07:23 19:38 13:30 147.85
19
07:45
102° Đông Đông Nam
19:15
258° Tây Tây Nam
11h 29m +1m 10s 06:30 20:31 06:56 20:05 07:22 19:39 13:30 147.89
20
07:45
102° Đông Đông Nam
19:16
259° Tây Tây Nam
11h 31m +1m 11s 06:30 20:31 06:56 20:05 07:22 19:39 13:30 147.92
21
07:44
101° Đông
19:16
259° Tây
11h 32m +1m 11s 06:29 20:31 06:55 20:05 07:21 19:39 13:30 147.95
22
07:43
101° Đông
19:17
259° Tây
11h 33m +1m 12s 06:28 20:32 06:54 20:06 07:20 19:40 13:30 147.98
23
07:43
100° Đông
19:17
260° Tây
11h 34m +1m 12s 06:28 20:32 06:54 20:06 07:20 19:40 13:30 148.01
24
07:42
100° Đông
19:18
260° Tây
11h 35m +1m 12s 06:27 20:33 06:53 20:07 07:19 19:41 13:30 148.05
25
07:41
100° Đông
19:18
261° Tây
11h 37m +1m 13s 06:26 20:33 06:52 20:07 07:18 19:41 13:30 148.08
26
07:40
99° Đông
19:19
261° Tây
11h 38m +1m 13s 06:26 20:33 06:51 20:08 07:17 19:42 13:29 148.11
27
07:39
99° Đông
19:19
261° Tây
11h 39m +1m 13s 06:25 20:34 06:51 20:08 07:17 19:42 13:29 148.15
28
07:39
98° Đông
19:20
262° Tây
11h 40m +1m 14s 06:24 20:34 06:50 20:08 07:16 19:42 13:29 148.18

Trong Jinghong, bình minh sớm nhất của February là vào ngày tháng 2 27 hoặc tháng 2 28 hoặc hoàng hôn muộn nhất của February là vào ngày tháng 2 28.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Jinghong

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Jinghong

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Jinghong

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Trung Quốc:

Acheng Altay Anbu Anda Ankang Anliu Anning Anqiu Anshan Anyang Aral Atush Bắc Kinh Bachuan Baicheng Baisha Baiyin Bảo Định Baoji Baotou Bashan Basuo Bayan Nur Bei’an Beibei Beipiao Bengbu Benxi Bijie Bình Liêu Binhe Bishan Bole Boshan Bozhou Buhe Chân Giang Changde Changle Chángshu Changyi Changyuan Chao Hu Chaoyang Chengde Chenggu Chenghua Chengtangcun Chengzhong Chifeng Chóngqìng Chongzuo Chúng tôi Chung-ho Chungxiang Chương Châu Cixi Dali Dalian Daliang Daqing Dasha Dawukou Daxing Dazhou Dehui Dengzhou Didao Dingxi Dingzhou Dunhua Dương Châu Duyun Đạt Tôn Đông Dương Đông Dương Đông Hải Đông Lăng Đồng Quan Đông Thái Đồng Thắng Đông Tông Enshi Fangchenggang Fendou Fengcheng Foshan Fu'an Fuding Fuling Fushun Fuyang Fuyu Gangu Chengguanzhen Ganzhou Gaomi Gaoping Gaozhou Gejiu Giang Dư Gongzhuling Guangshui Guankou Guigang Guilin Guixi Guiyang Gulin Gunan Guyuan Hạ Khẩu Haicheng Hailar Hailun Haimen Handan Hanfeng Hàng Châu Hàng Châu Hangu Hanjia Hanzhong Harbin Hê-pô Hechi Hechuan Hedong Hefei Heihe Hejiang Hengshan Hengyang Hepu Heyuan Heze Hezhou Hồ Lâm Hohhot Honggang Hotan Huadian Huai'an Huaibei Huainan Huanggang Huangshan Huayin Huicheng Huixing Huizhou Hulan Hulan Ergi Hulun Buir Humen Hưng Thành Huocheng Huyện Longling Huzhou Jalai Nur Jiagedaqi Jianchang Jiangmen Jiangyin Jianshui Jiaohe Jiaojiang Jiashan Jiashí Jiawang Jiaxing Jiayuguan Jiazi Jieshou Jieyang Jijiang Jilin Jinan Jinchang Jincheng Jingdezhen Jingzhi Jingzhou Jinhua Jining Jinjiang Jinzhong Jishu Jiujiang Jiupu Jiuquan Jiutai Jixi Jiyuan Jizhou Kaili Kaiyuan Karamay Khẩu Phường Kunming Kunshan Laiwu Laixi Laiyang Lanzhou Laohekou Lệ Dương Lecheng Léngshuǐjiāng Lhasa Lianghu Liangping Lianshan Liaocheng Licheng Lichuan Liên Giang Liên Hợp Liên Vũ Giang Lijiang Lincang Linh Hà Lĩnh Xí Linhfen Linqu Linshui Linxia Chengguanzhen Linyi Lishui Liupanshui Liuzhi Liuzhou Lizhi Longfeng Longjiang Longjing Longshan Longshui Longyan Loudi Lư Dương Lu’an Luohe Luojiang Luzhou Maba Macheng Majie Maoming Meihekou Meishan Meizhou Menghuan Mengmao Mentougou Mianyang Mingshui Nada Nam Kinh Nam Kinh Nam Trường Nam Xương Nanbin Nanchuan Nanning Nanpiao Nanping Nantong Nanxun Nanyang Nehe Neijiang Nianbo Ningbo Ningde Ordos Pailou Peicheng Pengze Phúc Châu Pingdingshan Pingshan Pingwu County Pizhou Pu-yang Pulandian Puqi Putian Qianzhou Qiaotou Qingnian Qingyang Qingyuan Qingzhou Qinzhou Qitaihe Quảng Châu Quanzhou Qujing Rugao Sanhe Sānshuī Sanya Shangqiu Shangrao Shangri-La Shantou Shanwei Shaoguan Shaowu Shaoxing Shaping Shenglilu Shilong Shiqi Shiqiao Shizuishan Shouguang Shuangcheng Shuanglonghu Shuizhai Shunyi Simao Songyuan Suicheng Suihua Sujiatun Suqian Tai’an Taizhou Tangshan Taonan Tây Ninh Tengyue Thái Nguyên Thẩm Dương Thâm Quyến Thanh Đảo Thành phố Shijiazhuang Thành phố Tongchuan Thành phố Trường Xuân Thành phố Turpan Thành phố Wenshan Thành phố Zhu Cheng Thiên Tân Thử nghiệm Thượng Giang Thượng Hải Tianshui Tieli Tieling Tiếng leng keng Tô Châu Tongchuan Tongliao Tongling Tongshan Trấn Bình Thành Triều Châu Triệu Khánh Triệu Khê Trịnh Châu Trùng Khánh Trung Sơn Trường Sa Tumxuk Ürümqi Vạn Thạnh Vô vi Vũ Đa Vũ Hải Vũ Hán Vũ Hựu Wafangdian Wayaobu Weifang Weinan Wenzhou Wuchuan Wuhu Wushan Wuxue Wuzhishan Xi'an Xiamen Xiangcheng Xiangjiaba Xiangtan Xiangyang Xiantao Xianyang Xiaogang Xiazhen Xichang Xigang Xilin Hot Xindi Xinghua Xingning Xingyi Xinle Xintai Xinxiang Xinyang Xinyi Xinyuan Xinzhai Xiuying Xixiang Xuanhua Xuchang Xunchang Xuyong Xuzhou Yan'an Yancheng Yangcheng Yangchun Yangjiang Yangshuo Yanji Yantai Yanzhou Yezhou Yichang Yichun Yidu Yili Yinchuan Yingtan Yintai Yiwu Yixing Yiyang Yizhou Yong’an Yongchuan Yongzhou Yuci Yueyang Yulin Yunfu Yunlong Yushu Yuxi Yuyao Zaoyang Zhalantun Zhangjiagang Zhangjiajie Zhaodong Zhaoyuan Zhicheng Zhoucun Zhucheng Zhuhai Zhuji Zhuzhou Zibo Zigong Zitong Zoucheng Zunyi เรงฉิว เอ็นเชง 乌兰浩特 乌鲁木齐 凤凰 华城 塔城 天府 宋城 山海关 库车 康定 敦煌 新ジ 昌吉 武冈 武夷山 沙河城 泰山 泰白 淡水 白山 秦城 莎车 莱州 通州 郑丁 郑州 钱江 雅克什 韶山
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí