Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Jingzhou, Trung Quốc 🇨🇳
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 07:04 ↑ 101.0° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 18:25 ↑ 259.2° Tây
Thời gian ban ngày: 11h 20m
Hướng mặt trời: Nam Tây Nam
Độ cao của mặt trời: 48.91°
Khoảng cách đến mặt trời: 148.013 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Jingzhou
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:30
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:28
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 57m | +0m 47s | 03:54 | 21:03 | 04:29 | 20:28 | 05:02 | 19:55 | 12:29 | 151.68 |
| 2 |
05:29
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:28
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 58m | +0m 45s | 03:54 | 21:04 | 04:29 | 20:29 | 05:02 | 19:56 | 12:29 | 151.70 |
| 3 |
05:29
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:29
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 59m | +0m 43s | 03:53 | 21:05 | 04:29 | 20:29 | 05:01 | 19:57 | 12:29 | 151.72 |
| 4 |
05:29
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:29
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 00m | +0m 41s | 03:53 | 21:05 | 04:28 | 20:30 | 05:01 | 19:57 | 12:29 | 151.75 |
| 5 |
05:29
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:30
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 00m | +0m 39s | 03:53 | 21:06 | 04:28 | 20:31 | 05:01 | 19:58 | 12:29 | 151.77 |
| 6 |
05:29
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:30
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 01m | +0m 36s | 03:52 | 21:07 | 04:28 | 20:31 | 05:01 | 19:58 | 12:29 | 151.79 |
| 7 |
05:29
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:31
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 02m | +0m 34s | 03:52 | 21:07 | 04:28 | 20:32 | 05:01 | 19:59 | 12:30 | 151.81 |
| 8 |
05:29
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:31
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 02m | +0m 32s | 03:52 | 21:08 | 04:28 | 20:32 | 05:01 | 19:59 | 12:30 | 151.83 |
| 9 |
05:29
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:32
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 03m | +0m 30s | 03:52 | 21:08 | 04:27 | 20:33 | 05:01 | 20:00 | 12:30 | 151.85 |
| 10 |
05:28
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:32
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 03m | +0m 27s | 03:52 | 21:09 | 04:27 | 20:33 | 05:00 | 20:00 | 12:30 | 151.87 |
| 11 |
05:28
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:32
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 03m | +0m 25s | 03:51 | 21:09 | 04:27 | 20:34 | 05:00 | 20:00 | 12:30 | 151.89 |
| 12 |
05:28
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:33
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 04m | +0m 23s | 03:51 | 21:10 | 04:27 | 20:34 | 05:00 | 20:01 | 12:31 | 151.90 |
| 13 |
05:28
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:33
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 04m | +0m 20s | 03:51 | 21:10 | 04:27 | 20:35 | 05:00 | 20:01 | 12:31 | 151.92 |
| 14 |
05:29
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:34
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 04m | +0m 18s | 03:51 | 21:11 | 04:27 | 20:35 | 05:00 | 20:02 | 12:31 | 151.94 |
| 15 |
05:29
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:34
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 05m | +0m 16s | 03:51 | 21:11 | 04:27 | 20:35 | 05:01 | 20:02 | 12:31 | 151.95 |
| 16 |
05:29
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:34
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 05m | +0m 13s | 03:51 | 21:12 | 04:27 | 20:36 | 05:01 | 20:02 | 12:31 | 151.96 |
| 17 |
05:29
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:34
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 05m | +0m 11s | 03:51 | 21:12 | 04:27 | 20:36 | 05:01 | 20:03 | 12:32 | 151.98 |
| 18 |
05:29
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:35
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 05m | +0m 08s | 03:51 | 21:12 | 04:27 | 20:36 | 05:01 | 20:03 | 12:32 | 151.99 |
| 19 |
05:29
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:35
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 05m | +0m 06s | 03:52 | 21:13 | 04:28 | 20:37 | 05:01 | 20:03 | 12:32 | 152.00 |
| 20 |
05:29
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:35
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 06m | +0m 04s | 03:52 | 21:13 | 04:28 | 20:37 | 05:01 | 20:03 | 12:32 | 152.01 |
| 21 |
05:29
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:36
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 06m | +0m 01s | 03:52 | 21:13 | 04:28 | 20:37 | 05:01 | 20:04 | 12:32 | 152.02 |
| 22 |
05:30
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:36
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 06m | -0m 00s | 03:52 | 21:13 | 04:28 | 20:37 | 05:02 | 20:04 | 12:33 | 152.03 |
| 23 |
05:30
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:36
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 05m | -0m 03s | 03:52 | 21:13 | 04:28 | 20:37 | 05:02 | 20:04 | 12:33 | 152.04 |
| 24 |
05:30
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:36
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 05m | -0m 05s | 03:53 | 21:14 | 04:29 | 20:38 | 05:02 | 20:04 | 12:33 | 152.04 |
| 25 |
05:30
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:36
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 05m | -0m 08s | 03:53 | 21:14 | 04:29 | 20:38 | 05:02 | 20:04 | 12:33 | 152.05 |
| 26 |
05:31
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:36
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 05m | -0m 10s | 03:53 | 21:14 | 04:29 | 20:38 | 05:03 | 20:04 | 12:34 | 152.06 |
| 27 |
05:31
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:36
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 05m | -0m 12s | 03:54 | 21:14 | 04:30 | 20:38 | 05:03 | 20:05 | 12:34 | 152.06 |
| 28 |
05:31
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:36
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 05m | -0m 15s | 03:54 | 21:14 | 04:30 | 20:38 | 05:03 | 20:05 | 12:34 | 152.07 |
| 29 |
05:32
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:37
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 04m | -0m 17s | 03:54 | 21:14 | 04:30 | 20:38 | 05:04 | 20:05 | 12:34 | 152.07 |
| 30 |
05:32
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:37
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 04m | -0m 20s | 03:55 | 21:14 | 04:31 | 20:38 | 05:04 | 20:05 | 12:34 | 152.07 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Jingzhou. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Jingzhou, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 10 đến 13 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 29 hoặc tháng 6 30.