Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Jiupu, Trung Quốc 🇨🇳

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 04:27 62.7° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:02 297.5° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 35m

Hướng mặt trời: Đông

Độ cao của mặt trời: 37.66°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.333 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Jiupu

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:32
83° Đông
18:12
277° Tây
12h 39m +2m 43s 03:57 19:47 04:31 19:13 05:04 18:40 11:52 149.47
2
05:30
83° Đông
18:13
277° Tây
12h 42m +2m 43s 03:55 19:48 04:29 19:14 05:02 18:41 11:51 149.51
3
05:29
82° Đông
18:14
278° Tây
12h 45m +2m 42s 03:54 19:50 04:28 19:15 05:00 18:42 11:51 149.55
4
05:27
82° Đông
18:15
278° Tây
12h 48m +2m 42s 03:52 19:51 04:26 19:17 04:59 18:44 11:51 149.60
5
05:25
81° Đông
18:16
279° Tây
12h 50m +2m 42s 03:50 19:52 04:24 19:18 04:57 18:45 11:51 149.64
6
05:24
81° Đông
18:17
279° Tây
12h 53m +2m 41s 03:48 19:54 04:22 19:19 04:55 18:46 11:50 149.68
7
05:22
80° Đông
18:18
280° Tây
12h 56m +2m 41s 03:46 19:55 04:21 19:20 04:54 18:47 11:50 149.73
8
05:21
80° Đông
18:19
280° Tây
12h 58m +2m 41s 03:44 19:56 04:19 19:21 04:52 18:48 11:50 149.77
9
05:19
79° Đông
18:20
281° Tây
13h 01m +2m 40s 03:42 19:58 04:17 19:23 04:50 18:49 11:49 149.81
10
05:17
79° Đông
18:22
281° Tây Tây Bắc
13h 04m +2m 40s 03:40 19:59 04:15 19:24 04:49 18:50 11:49 149.86
11
05:16
78° Đông Đông Bắc
18:23
282° Tây Tây Bắc
13h 06m +2m 39s 03:38 20:01 04:13 19:25 04:47 18:51 11:49 149.90
12
05:14
78° Đông Đông Bắc
18:24
282° Tây Tây Bắc
13h 09m +2m 39s 03:36 20:02 04:12 19:26 04:45 18:53 11:49 149.94
13
05:13
77° Đông Đông Bắc
18:25
283° Tây Tây Bắc
13h 12m +2m 38s 03:34 20:03 04:10 19:28 04:44 18:54 11:48 149.99
14
05:11
77° Đông Đông Bắc
18:26
283° Tây Tây Bắc
13h 14m +2m 37s 03:32 20:05 04:08 19:29 04:42 18:55 11:48 150.03
15
05:09
76° Đông Đông Bắc
18:27
284° Tây Tây Bắc
13h 17m +2m 37s 03:31 20:06 04:06 19:30 04:40 18:56 11:48 150.07
16
05:08
76° Đông Đông Bắc
18:28
284° Tây Tây Bắc
13h 19m +2m 36s 03:29 20:08 04:05 19:31 04:39 18:57 11:48 150.12
17
05:06
76° Đông Đông Bắc
18:29
285° Tây Tây Bắc
13h 22m +2m 35s 03:27 20:09 04:03 19:33 04:37 18:58 11:47 150.16
18
05:05
75° Đông Đông Bắc
18:30
285° Tây Tây Bắc
13h 25m +2m 35s 03:25 20:11 04:01 19:34 04:36 18:59 11:47 150.20
19
05:03
74° Đông Đông Bắc
18:31
286° Tây Tây Bắc
13h 27m +2m 34s 03:23 20:12 04:00 19:35 04:34 19:01 11:47 150.24
20
05:02
74° Đông Đông Bắc
18:32
286° Tây Tây Bắc
13h 30m +2m 33s 03:21 20:14 03:58 19:36 04:32 19:02 11:47 150.28
21
05:00
74° Đông Đông Bắc
18:33
287° Tây Tây Bắc
13h 32m +2m 32s 03:19 20:15 03:56 19:38 04:31 19:03 11:47 150.32
22
04:59
73° Đông Đông Bắc
18:34
287° Tây Tây Bắc
13h 35m +2m 31s 03:17 20:17 03:54 19:39 04:29 19:04 11:46 150.36
23
04:57
73° Đông Đông Bắc
18:35
288° Tây Tây Bắc
13h 37m +2m 30s 03:15 20:18 03:53 19:40 04:28 19:05 11:46 150.40
24
04:56
72° Đông Đông Bắc
18:36
288° Tây Tây Bắc
13h 40m +2m 30s 03:13 20:20 03:51 19:42 04:26 19:06 11:46 150.44
25
04:55
72° Đông Đông Bắc
18:38
288° Tây Tây Bắc
13h 42m +2m 29s 03:12 20:21 03:49 19:43 04:25 19:07 11:46 150.48
26
04:53
71° Đông Đông Bắc
18:39
289° Tây Tây Bắc
13h 45m +2m 27s 03:10 20:23 03:48 19:44 04:23 19:09 11:46 150.52
27
04:52
71° Đông Đông Bắc
18:40
289° Tây Tây Bắc
13h 47m +2m 26s 03:08 20:24 03:46 19:46 04:22 19:10 11:45 150.56
28
04:50
70° Đông Đông Bắc
18:41
290° Tây Tây Bắc
13h 50m +2m 25s 03:06 20:26 03:45 19:47 04:20 19:11 11:45 150.59
29
04:49
70° Đông Đông Bắc
18:42
290° Tây Tây Bắc
13h 52m +2m 24s 03:04 20:27 03:43 19:48 04:19 19:12 11:45 150.63
30
04:48
70° Đông Đông Bắc
18:43
291° Tây Tây Bắc
13h 55m +2m 23s 03:02 20:29 03:41 19:50 04:17 19:13 11:45 150.67

Trong Jiupu, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Jiupu

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Jiupu

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Jiupu

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Trung Quốc:

Acheng Altay Anbu Anda Ankang Anliu Anning Anqiu Anshan Anyang Aral Atush Bắc Kinh Bachuan Baicheng Baisha Baiyin Bảo Định Baoji Baotou Bashan Basuo Bayan Nur Bei’an Beibei Beipiao Bengbu Benxi Bijie Bình Liêu Binhe Bishan Bole Boshan Bozhou Buhe Chân Giang Changde Changle Chángshu Changyi Changyuan Chao Hu Chaoyang Chengde Chenggu Chenghua Chengtangcun Chengzhong Chifeng Chóngqìng Chongzuo Chúng tôi Chung-ho Chungxiang Chương Châu Cixi Dali Dalian Daliang Daqing Dasha Dawukou Daxing Dazhou Dehui Dengzhou Didao Dingxi Dingzhou Dunhua Dương Châu Duyun Đạt Tôn Đông Dương Đông Dương Đông Hải Đông Lăng Đồng Quan Đông Thái Đồng Thắng Đông Tông Enshi Fangchenggang Fendou Fengcheng Foshan Fu'an Fuding Fuling Fushun Fuyang Fuyu Gangu Chengguanzhen Ganzhou Gaomi Gaoping Gaozhou Gejiu Giang Dư Gongzhuling Guangshui Guankou Guigang Guilin Guixi Guiyang Gulin Gunan Guyuan Hạ Khẩu Haicheng Hailar Hailun Haimen Handan Hanfeng Hàng Châu Hàng Châu Hangu Hanjia Hanzhong Harbin Hê-pô Hechi Hechuan Hedong Hefei Heihe Hejiang Hengshan Hengyang Hepu Heyuan Heze Hezhou Hồ Lâm Hohhot Honggang Hotan Huadian Huai'an Huaibei Huainan Huanggang Huangshan Huayin Huicheng Huixing Huizhou Hulan Hulan Ergi Hulun Buir Humen Hưng Thành Huocheng Huyện Longling Huzhou Jalai Nur Jiagedaqi Jianchang Jiangmen Jiangyin Jianshui Jiaohe Jiaojiang Jiashan Jiashí Jiawang Jiaxing Jiayuguan Jiazi Jieshou Jieyang Jijiang Jilin Jinan Jinchang Jincheng Jingdezhen Jinghong Jingzhi Jingzhou Jinhua Jining Jinjiang Jinzhong Jishu Jiujiang Jiuquan Jiutai Jixi Jiyuan Jizhou Kaili Kaiyuan Karamay Khẩu Phường Kunming Kunshan
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Ba, 19 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí