Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kaili, Trung Quốc 🇨🇳
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 05:54 ↑ 63.8° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 19:40 ↑ 296.3° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 13h 45m
Hướng mặt trời: Đông Đông Nam
Độ cao của mặt trời: 76.56°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.849 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kaili
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:40
↑
93° Đông
|
18:34
↑
267° Tây
|
11h 54m | -1m 33s | 05:23 | 19:51 | 05:50 | 19:24 | 06:17 | 18:58 | 12:37 | 149.78 |
| 2 |
06:41
↑
94° Đông
|
18:33
↑
266° Tây
|
11h 52m | -1m 33s | 05:23 | 19:50 | 05:50 | 19:23 | 06:17 | 18:57 | 12:37 | 149.75 |
| 3 |
06:41
↑
94° Đông
|
18:32
↑
266° Tây
|
11h 51m | -1m 32s | 05:24 | 19:49 | 05:51 | 19:22 | 06:17 | 18:56 | 12:37 | 149.70 |
| 4 |
06:41
↑
94° Đông
|
18:31
↑
265° Tây
|
11h 49m | -1m 32s | 05:24 | 19:48 | 05:51 | 19:21 | 06:18 | 18:55 | 12:36 | 149.66 |
| 5 |
06:42
↑
95° Đông
|
18:30
↑
265° Tây
|
11h 47m | -1m 32s | 05:25 | 19:47 | 05:52 | 19:20 | 06:18 | 18:53 | 12:36 | 149.61 |
| 6 |
06:42
↑
95° Đông
|
18:29
↑
265° Tây
|
11h 46m | -1m 32s | 05:25 | 19:46 | 05:52 | 19:19 | 06:19 | 18:52 | 12:36 | 149.58 |
| 7 |
06:43
↑
96° Đông
|
18:28
↑
264° Tây
|
11h 44m | -1m 32s | 05:26 | 19:45 | 05:53 | 19:18 | 06:19 | 18:51 | 12:36 | 149.53 |
| 8 |
06:43
↑
96° Đông
|
18:27
↑
264° Tây
|
11h 43m | -1m 32s | 05:26 | 19:44 | 05:53 | 19:17 | 06:20 | 18:50 | 12:35 | 149.49 |
| 9 |
06:44
↑
96° Đông
|
18:26
↑
263° Tây
|
11h 41m | -1m 32s | 05:27 | 19:43 | 05:53 | 19:16 | 06:20 | 18:49 | 12:35 | 149.44 |
| 10 |
06:44
↑
97° Đông
|
18:25
↑
263° Tây
|
11h 40m | -1m 31s | 05:27 | 19:42 | 05:54 | 19:15 | 06:21 | 18:48 | 12:35 | 149.41 |
| 11 |
06:45
↑
97° Đông
|
18:24
↑
262° Tây
|
11h 38m | -1m 31s | 05:28 | 19:41 | 05:54 | 19:14 | 06:21 | 18:47 | 12:34 | 149.37 |
| 12 |
06:45
↑
98° Đông
|
18:23
↑
262° Tây
|
11h 37m | -1m 31s | 05:28 | 19:40 | 05:55 | 19:13 | 06:22 | 18:46 | 12:34 | 149.30 |
| 13 |
06:46
↑
98° Đông
|
18:22
↑
262° Tây
|
11h 35m | -1m 31s | 05:28 | 19:39 | 05:55 | 19:12 | 06:22 | 18:45 | 12:34 | 149.27 |
| 14 |
06:46
↑
99° Đông
|
18:21
↑
261° Tây
|
11h 34m | -1m 30s | 05:29 | 19:38 | 05:56 | 19:11 | 06:23 | 18:44 | 12:34 | 149.24 |
| 15 |
06:47
↑
99° Đông
|
18:20
↑
261° Tây
|
11h 32m | -1m 30s | 05:29 | 19:37 | 05:56 | 19:10 | 06:23 | 18:43 | 12:33 | 149.18 |
| 16 |
06:47
↑
99° Đông
|
18:19
↑
260° Tây
|
11h 31m | -1m 30s | 05:30 | 19:36 | 05:57 | 19:09 | 06:24 | 18:42 | 12:33 | 149.15 |
| 17 |
06:48
↑
100° Đông
|
18:18
↑
260° Tây
|
11h 29m | -1m 29s | 05:30 | 19:35 | 05:57 | 19:08 | 06:24 | 18:41 | 12:33 | 149.11 |
| 18 |
06:48
↑
100° Đông
|
18:17
↑
260° Tây
|
11h 28m | -1m 29s | 05:31 | 19:34 | 05:58 | 19:07 | 06:25 | 18:41 | 12:33 | 149.05 |
| 19 |
06:49
↑
101° Đông
|
18:16
↑
259° Tây
|
11h 26m | -1m 29s | 05:31 | 19:33 | 05:58 | 19:07 | 06:25 | 18:40 | 12:33 | 149.03 |
| 20 |
06:50
↑
101° Đông
|
18:15
↑
259° Tây Tây Nam
|
11h 25m | -1m 28s | 05:32 | 19:33 | 05:59 | 19:06 | 06:26 | 18:39 | 12:32 | 148.98 |
| 21 |
06:50
↑
102° Đông Đông Nam
|
18:14
↑
258° Tây Tây Nam
|
11h 23m | -1m 28s | 05:32 | 19:32 | 05:59 | 19:05 | 06:26 | 18:38 | 12:32 | 148.94 |
| 22 |
06:51
↑
102° Đông Đông Nam
|
18:13
↑
258° Tây Tây Nam
|
11h 22m | -1m 27s | 05:33 | 19:31 | 06:00 | 19:04 | 06:27 | 18:37 | 12:32 | 148.89 |
| 23 |
06:51
↑
102° Đông Đông Nam
|
18:12
↑
258° Tây Tây Nam
|
11h 20m | -1m 27s | 05:33 | 19:30 | 06:00 | 19:03 | 06:27 | 18:36 | 12:32 | 148.85 |
| 24 |
06:52
↑
103° Đông Đông Nam
|
18:11
↑
257° Tây Tây Nam
|
11h 19m | -1m 26s | 05:34 | 19:29 | 06:01 | 19:02 | 06:28 | 18:35 | 12:32 | 148.81 |
| 25 |
06:53
↑
103° Đông Đông Nam
|
18:10
↑
257° Tây Tây Nam
|
11h 17m | -1m 26s | 05:34 | 19:29 | 06:01 | 19:02 | 06:28 | 18:35 | 12:32 | 148.76 |
| 26 |
06:53
↑
103° Đông Đông Nam
|
18:10
↑
256° Tây Tây Nam
|
11h 16m | -1m 25s | 05:35 | 19:28 | 06:02 | 19:01 | 06:29 | 18:34 | 12:32 | 148.72 |
| 27 |
06:54
↑
104° Đông Đông Nam
|
18:09
↑
256° Tây Tây Nam
|
11h 15m | -1m 25s | 05:35 | 19:27 | 06:02 | 19:00 | 06:30 | 18:33 | 12:31 | 148.69 |
| 28 |
06:54
↑
104° Đông Đông Nam
|
18:08
↑
256° Tây Tây Nam
|
11h 13m | -1m 24s | 05:36 | 19:26 | 06:03 | 18:59 | 06:30 | 18:32 | 12:31 | 148.65 |
| 29 |
06:55
↑
105° Đông Đông Nam
|
18:07
↑
255° Tây Tây Nam
|
11h 12m | -1m 23s | 05:37 | 19:26 | 06:04 | 18:59 | 06:31 | 18:31 | 12:31 | 148.61 |
| 30 |
06:56
↑
105° Đông Đông Nam
|
18:06
↑
255° Tây Tây Nam
|
11h 10m | -1m 23s | 05:37 | 19:25 | 06:04 | 18:58 | 06:31 | 18:31 | 12:31 | 148.56 |
| 31 |
06:56
↑
105° Đông Đông Nam
|
18:06
↑
254° Tây Tây Nam
|
11h 09m | -1m 22s | 05:38 | 19:24 | 06:05 | 18:57 | 06:32 | 18:30 | 12:31 | 148.53 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Kaili. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Kaili, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Kaili
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Kaili
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Trung Quốc:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Kaili
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Kaili.