Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kaili, Trung Quốc 🇨🇳
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 06:33 ↑ 82.1° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 19:07 ↑ 278.2° Tây
Thời gian ban ngày: 12h 34m
Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: -56.02°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.708 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kaili
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:58
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:45
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 46m | -0m 19s | 04:27 | 21:16 | 05:00 | 20:43 | 05:31 | 20:11 | 12:51 | 152.08 |
| 2 |
05:58
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:45
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 46m | -0m 21s | 04:27 | 21:16 | 05:00 | 20:43 | 05:32 | 20:11 | 12:52 | 152.08 |
| 3 |
05:59
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:45
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 45m | -0m 22s | 04:28 | 21:16 | 05:01 | 20:43 | 05:32 | 20:11 | 12:52 | 152.08 |
| 4 |
05:59
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:45
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 45m | -0m 24s | 04:28 | 21:16 | 05:01 | 20:43 | 05:33 | 20:11 | 12:52 | 152.09 |
| 5 |
06:00
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:45
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 45m | -0m 26s | 04:29 | 21:15 | 05:02 | 20:42 | 05:33 | 20:11 | 12:52 | 152.09 |
| 6 |
06:00
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:45
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 44m | -0m 28s | 04:29 | 21:15 | 05:02 | 20:42 | 05:33 | 20:11 | 12:52 | 152.09 |
| 7 |
06:00
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:44
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 44m | -0m 30s | 04:30 | 21:15 | 05:03 | 20:42 | 05:34 | 20:11 | 12:52 | 152.09 |
| 8 |
06:01
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:44
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 43m | -0m 32s | 04:30 | 21:15 | 05:03 | 20:42 | 05:34 | 20:11 | 12:53 | 152.09 |
| 9 |
06:01
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:44
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 42m | -0m 34s | 04:31 | 21:14 | 05:04 | 20:42 | 05:35 | 20:11 | 12:53 | 152.09 |
| 10 |
06:02
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:44
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 42m | -0m 36s | 04:31 | 21:14 | 05:04 | 20:41 | 05:35 | 20:10 | 12:53 | 152.08 |
| 11 |
06:02
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:44
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 41m | -0m 37s | 04:32 | 21:14 | 05:05 | 20:41 | 05:36 | 20:10 | 12:53 | 152.08 |
| 12 |
06:03
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:44
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 41m | -0m 39s | 04:33 | 21:13 | 05:05 | 20:41 | 05:36 | 20:10 | 12:53 | 152.08 |
| 13 |
06:03
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:43
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 40m | -0m 41s | 04:33 | 21:13 | 05:06 | 20:41 | 05:37 | 20:10 | 12:53 | 152.07 |
| 14 |
06:04
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:43
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 39m | -0m 43s | 04:34 | 21:13 | 05:06 | 20:40 | 05:37 | 20:09 | 12:53 | 152.07 |
| 15 |
06:04
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:43
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 38m | -0m 44s | 04:35 | 21:12 | 05:07 | 20:40 | 05:38 | 20:09 | 12:54 | 152.06 |
| 16 |
06:05
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:43
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 38m | -0m 46s | 04:35 | 21:12 | 05:08 | 20:39 | 05:38 | 20:09 | 12:54 | 152.05 |
| 17 |
06:05
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:42
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 37m | -0m 48s | 04:36 | 21:11 | 05:08 | 20:39 | 05:39 | 20:08 | 12:54 | 152.04 |
| 18 |
06:05
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:42
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 36m | -0m 49s | 04:37 | 21:11 | 05:09 | 20:39 | 05:39 | 20:08 | 12:54 | 152.03 |
| 19 |
06:06
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:42
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 35m | -0m 51s | 04:37 | 21:10 | 05:09 | 20:38 | 05:40 | 20:08 | 12:54 | 152.02 |
| 20 |
06:06
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:41
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 34m | -0m 52s | 04:38 | 21:10 | 05:10 | 20:38 | 05:40 | 20:07 | 12:54 | 152.01 |
| 21 |
06:07
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:41
↑
293° Tây Tây Bắc
|
13h 33m | -0m 54s | 04:39 | 21:09 | 05:11 | 20:37 | 05:41 | 20:07 | 12:54 | 152.00 |
| 22 |
06:07
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:40
↑
293° Tây Tây Bắc
|
13h 32m | -0m 55s | 04:39 | 21:08 | 05:11 | 20:37 | 05:42 | 20:06 | 12:54 | 151.99 |
| 23 |
06:08
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:40
↑
293° Tây Tây Bắc
|
13h 31m | -0m 57s | 04:40 | 21:08 | 05:12 | 20:36 | 05:42 | 20:06 | 12:54 | 151.97 |
| 24 |
06:08
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:39
↑
293° Tây Tây Bắc
|
13h 30m | -0m 58s | 04:41 | 21:07 | 05:12 | 20:35 | 05:43 | 20:05 | 12:54 | 151.96 |
| 25 |
06:09
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:39
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 29m | -0m 59s | 04:42 | 21:06 | 05:13 | 20:35 | 05:43 | 20:05 | 12:54 | 151.95 |
| 26 |
06:10
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:38
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 28m | -1m 01s | 04:42 | 21:06 | 05:14 | 20:34 | 05:44 | 20:04 | 12:54 | 151.93 |
| 27 |
06:10
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:38
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 27m | -1m 02s | 04:43 | 21:05 | 05:14 | 20:34 | 05:44 | 20:04 | 12:54 | 151.92 |
| 28 |
06:11
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:37
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 26m | -1m 03s | 04:44 | 21:04 | 05:15 | 20:33 | 05:45 | 20:03 | 12:54 | 151.90 |
| 29 |
06:11
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:37
↑
291° Tây Tây Bắc
|
13h 25m | -1m 04s | 04:44 | 21:03 | 05:16 | 20:32 | 05:45 | 20:02 | 12:54 | 151.88 |
| 30 |
06:12
↑
69° Đông Đông Bắc
|
19:36
↑
291° Tây Tây Bắc
|
13h 24m | -1m 06s | 04:45 | 21:02 | 05:16 | 20:31 | 05:46 | 20:02 | 12:54 | 151.87 |
| 31 |
06:12
↑
69° Đông Đông Bắc
|
19:36
↑
291° Tây Tây Bắc
|
13h 23m | -1m 07s | 04:46 | 21:02 | 05:17 | 20:31 | 05:47 | 20:01 | 12:54 | 151.85 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Kaili. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Kaili, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc tháng 7 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01 đến 06.