Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kunming, Trung Quốc 🇨🇳
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 07:52 ↑ 108.9° Đông Đông Nam
Mặt trời lặn hôm nay: 18:52 ↑ 251.2° Tây Tây Nam
Thời gian ban ngày: 11h 00m
Hướng mặt trời: Nam Đông Đông
Độ cao của mặt trời: 43.3°
Khoảng cách đến mặt trời: 147.381 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kunming
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
07:01
↑
93° Đông
|
18:56
↑
267° Tây
|
11h 54m | -1m 26s | 05:45 | 20:12 | 06:11 | 19:45 | 06:37 | 19:19 | 12:58 | 149.79 |
| 2 |
07:01
↑
94° Đông
|
18:55
↑
266° Tây
|
11h 53m | -1m 26s | 05:45 | 20:11 | 06:12 | 19:44 | 06:38 | 19:18 | 12:58 | 149.75 |
| 3 |
07:02
↑
94° Đông
|
18:54
↑
266° Tây
|
11h 51m | -1m 26s | 05:45 | 20:10 | 06:12 | 19:43 | 06:38 | 19:17 | 12:58 | 149.70 |
| 4 |
07:02
↑
94° Đông
|
18:53
↑
266° Tây
|
11h 50m | -1m 26s | 05:46 | 20:09 | 06:12 | 19:42 | 06:39 | 19:16 | 12:57 | 149.66 |
| 5 |
07:02
↑
95° Đông
|
18:51
↑
265° Tây
|
11h 49m | -1m 26s | 05:46 | 20:08 | 06:13 | 19:41 | 06:39 | 19:15 | 12:57 | 149.62 |
| 6 |
07:03
↑
95° Đông
|
18:50
↑
265° Tây
|
11h 47m | -1m 26s | 05:47 | 20:07 | 06:13 | 19:40 | 06:40 | 19:14 | 12:57 | 149.58 |
| 7 |
07:03
↑
96° Đông
|
18:49
↑
264° Tây
|
11h 46m | -1m 26s | 05:47 | 20:06 | 06:14 | 19:39 | 06:40 | 19:13 | 12:57 | 149.54 |
| 8 |
07:04
↑
96° Đông
|
18:48
↑
264° Tây
|
11h 44m | -1m 26s | 05:47 | 20:05 | 06:14 | 19:38 | 06:40 | 19:12 | 12:56 | 149.49 |
| 9 |
07:04
↑
96° Đông
|
18:47
↑
263° Tây
|
11h 43m | -1m 25s | 05:48 | 20:04 | 06:14 | 19:37 | 06:41 | 19:11 | 12:56 | 149.45 |
| 10 |
07:05
↑
97° Đông
|
18:46
↑
263° Tây
|
11h 41m | -1m 25s | 05:48 | 20:03 | 06:15 | 19:36 | 06:41 | 19:10 | 12:56 | 149.41 |
| 11 |
07:05
↑
97° Đông
|
18:46
↑
262° Tây
|
11h 40m | -1m 25s | 05:49 | 20:02 | 06:15 | 19:35 | 06:42 | 19:09 | 12:55 | 149.37 |
| 12 |
07:05
↑
98° Đông
|
18:45
↑
262° Tây
|
11h 39m | -1m 25s | 05:49 | 20:01 | 06:16 | 19:34 | 06:42 | 19:08 | 12:55 | 149.32 |
| 13 |
07:06
↑
98° Đông
|
18:44
↑
262° Tây
|
11h 37m | -1m 24s | 05:50 | 20:00 | 06:16 | 19:33 | 06:42 | 19:07 | 12:55 | 149.28 |
| 14 |
07:06
↑
98° Đông
|
18:43
↑
261° Tây
|
11h 36m | -1m 24s | 05:50 | 19:59 | 06:16 | 19:33 | 06:43 | 19:06 | 12:55 | 149.24 |
| 15 |
07:07
↑
99° Đông
|
18:42
↑
261° Tây
|
11h 34m | -1m 24s | 05:50 | 19:58 | 06:17 | 19:32 | 06:43 | 19:05 | 12:54 | 149.19 |
| 16 |
07:07
↑
99° Đông
|
18:41
↑
260° Tây
|
11h 33m | -1m 24s | 05:51 | 19:57 | 06:17 | 19:31 | 06:44 | 19:04 | 12:54 | 149.15 |
| 17 |
07:08
↑
100° Đông
|
18:40
↑
260° Tây
|
11h 32m | -1m 23s | 05:51 | 19:56 | 06:18 | 19:30 | 06:44 | 19:03 | 12:54 | 149.11 |
| 18 |
07:08
↑
100° Đông
|
18:39
↑
260° Tây
|
11h 30m | -1m 23s | 05:52 | 19:56 | 06:18 | 19:29 | 06:45 | 19:03 | 12:54 | 149.06 |
| 19 |
07:09
↑
101° Đông
|
18:38
↑
259° Tây
|
11h 29m | -1m 23s | 05:52 | 19:55 | 06:19 | 19:28 | 06:45 | 19:02 | 12:54 | 149.02 |
| 20 |
07:09
↑
101° Đông
|
18:37
↑
259° Tây
|
11h 27m | -1m 22s | 05:53 | 19:54 | 06:19 | 19:27 | 06:46 | 19:01 | 12:53 | 148.98 |
| 21 |
07:10
↑
101° Đông Đông Nam
|
18:36
↑
258° Tây Tây Nam
|
11h 26m | -1m 22s | 05:53 | 19:53 | 06:20 | 19:27 | 06:46 | 19:00 | 12:53 | 148.94 |
| 22 |
07:10
↑
102° Đông Đông Nam
|
18:36
↑
258° Tây Tây Nam
|
11h 25m | -1m 21s | 05:53 | 19:52 | 06:20 | 19:26 | 06:47 | 18:59 | 12:53 | 148.90 |
| 23 |
07:11
↑
102° Đông Đông Nam
|
18:35
↑
258° Tây Tây Nam
|
11h 23m | -1m 21s | 05:54 | 19:52 | 06:21 | 19:25 | 06:47 | 18:58 | 12:53 | 148.85 |
| 24 |
07:11
↑
102° Đông Đông Nam
|
18:34
↑
257° Tây Tây Nam
|
11h 22m | -1m 20s | 05:54 | 19:51 | 06:21 | 19:24 | 06:48 | 18:58 | 12:53 | 148.81 |
| 25 |
07:12
↑
103° Đông Đông Nam
|
18:33
↑
257° Tây Tây Nam
|
11h 21m | -1m 20s | 05:55 | 19:50 | 06:21 | 19:24 | 06:48 | 18:57 | 12:53 | 148.77 |
| 26 |
07:13
↑
103° Đông Đông Nam
|
18:32
↑
256° Tây Tây Nam
|
11h 19m | -1m 19s | 05:55 | 19:49 | 06:22 | 19:23 | 06:49 | 18:56 | 12:53 | 148.73 |
| 27 |
07:13
↑
104° Đông Đông Nam
|
18:32
↑
256° Tây Tây Nam
|
11h 18m | -1m 19s | 05:56 | 19:49 | 06:22 | 19:22 | 06:49 | 18:55 | 12:52 | 148.69 |
| 28 |
07:14
↑
104° Đông Đông Nam
|
18:31
↑
256° Tây Tây Nam
|
11h 17m | -1m 18s | 05:56 | 19:48 | 06:23 | 19:21 | 06:50 | 18:55 | 12:52 | 148.65 |
| 29 |
07:14
↑
104° Đông Đông Nam
|
18:30
↑
255° Tây Tây Nam
|
11h 15m | -1m 18s | 05:57 | 19:48 | 06:23 | 19:21 | 06:50 | 18:54 | 12:52 | 148.61 |
| 30 |
07:15
↑
105° Đông Đông Nam
|
18:29
↑
255° Tây Tây Nam
|
11h 14m | -1m 17s | 05:57 | 19:47 | 06:24 | 19:20 | 06:51 | 18:53 | 12:52 | 148.57 |
| 31 |
07:15
↑
105° Đông Đông Nam
|
18:29
↑
255° Tây Tây Nam
|
11h 13m | -1m 16s | 05:58 | 19:46 | 06:25 | 19:20 | 06:51 | 18:53 | 12:52 | 148.53 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Kunming. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Kunming, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 01 hoặc tháng 10 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.