Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kunming, Trung Quốc 🇨🇳
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 06:57 ↑ 83.0° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 19:26 ↑ 277.2° Tây
Thời gian ban ngày: 12h 29m
Hướng mặt trời: Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: -45.98°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.625 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kunming
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:19
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:54
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 35m | +0m 37s | 04:51 | 21:22 | 05:23 | 20:50 | 05:53 | 20:20 | 13:06 | 151.68 |
| 2 |
06:19
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:55
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 35m | +0m 36s | 04:51 | 21:23 | 05:23 | 20:51 | 05:53 | 20:20 | 13:07 | 151.70 |
| 3 |
06:19
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:55
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 36m | +0m 34s | 04:50 | 21:23 | 05:22 | 20:51 | 05:53 | 20:21 | 13:07 | 151.72 |
| 4 |
06:19
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:55
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 36m | +0m 32s | 04:50 | 21:24 | 05:22 | 20:52 | 05:53 | 20:21 | 13:07 | 151.75 |
| 5 |
06:19
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:56
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 37m | +0m 30s | 04:50 | 21:25 | 05:22 | 20:52 | 05:52 | 20:22 | 13:07 | 151.77 |
| 6 |
06:18
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:56
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 37m | +0m 29s | 04:50 | 21:25 | 05:22 | 20:53 | 05:52 | 20:22 | 13:07 | 151.79 |
| 7 |
06:18
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:57
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 38m | +0m 27s | 04:50 | 21:26 | 05:22 | 20:53 | 05:52 | 20:23 | 13:07 | 151.81 |
| 8 |
06:18
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:57
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 38m | +0m 25s | 04:49 | 21:26 | 05:22 | 20:54 | 05:52 | 20:23 | 13:08 | 151.83 |
| 9 |
06:18
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:57
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 39m | +0m 23s | 04:49 | 21:27 | 05:22 | 20:54 | 05:52 | 20:24 | 13:08 | 151.85 |
| 10 |
06:18
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:58
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 39m | +0m 21s | 04:49 | 21:27 | 05:22 | 20:55 | 05:52 | 20:24 | 13:08 | 151.87 |
| 11 |
06:18
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:58
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 39m | +0m 20s | 04:49 | 21:27 | 05:21 | 20:55 | 05:52 | 20:24 | 13:08 | 151.89 |
| 12 |
06:18
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:59
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 40m | +0m 18s | 04:49 | 21:28 | 05:22 | 20:56 | 05:52 | 20:25 | 13:08 | 151.90 |
| 13 |
06:19
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:59
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 40m | +0m 16s | 04:49 | 21:28 | 05:22 | 20:56 | 05:52 | 20:25 | 13:09 | 151.92 |
| 14 |
06:19
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:59
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 40m | +0m 14s | 04:49 | 21:29 | 05:22 | 20:56 | 05:52 | 20:25 | 13:09 | 151.94 |
| 15 |
06:19
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:59
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 40m | +0m 12s | 04:49 | 21:29 | 05:22 | 20:57 | 05:52 | 20:26 | 13:09 | 151.95 |
| 16 |
06:19
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:00
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 40m | +0m 10s | 04:49 | 21:29 | 05:22 | 20:57 | 05:53 | 20:26 | 13:09 | 151.96 |
| 17 |
06:19
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:00
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 41m | +0m 08s | 04:49 | 21:30 | 05:22 | 20:57 | 05:53 | 20:26 | 13:09 | 151.98 |
| 18 |
06:19
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:00
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 41m | +0m 06s | 04:50 | 21:30 | 05:22 | 20:58 | 05:53 | 20:27 | 13:10 | 151.99 |
| 19 |
06:19
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:01
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 41m | +0m 05s | 04:50 | 21:30 | 05:22 | 20:58 | 05:53 | 20:27 | 13:10 | 152.00 |
| 20 |
06:19
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:01
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 41m | +0m 03s | 04:50 | 21:31 | 05:22 | 20:58 | 05:53 | 20:27 | 13:10 | 152.01 |
| 21 |
06:20
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:01
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 41m | +0m 01s | 04:50 | 21:31 | 05:23 | 20:58 | 05:53 | 20:27 | 13:10 | 152.02 |
| 22 |
06:20
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:01
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 41m | -0m 00s | 04:50 | 21:31 | 05:23 | 20:58 | 05:54 | 20:28 | 13:11 | 152.03 |
| 23 |
06:20
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:01
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 41m | -0m 02s | 04:50 | 21:31 | 05:23 | 20:59 | 05:54 | 20:28 | 13:11 | 152.04 |
| 24 |
06:20
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:02
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 41m | -0m 04s | 04:51 | 21:31 | 05:23 | 20:59 | 05:54 | 20:28 | 13:11 | 152.04 |
| 25 |
06:21
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:02
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 41m | -0m 06s | 04:51 | 21:31 | 05:24 | 20:59 | 05:54 | 20:28 | 13:11 | 152.05 |
| 26 |
06:21
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:02
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 40m | -0m 08s | 04:51 | 21:31 | 05:24 | 20:59 | 05:55 | 20:28 | 13:11 | 152.06 |
| 27 |
06:21
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:02
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 40m | -0m 10s | 04:52 | 21:32 | 05:24 | 20:59 | 05:55 | 20:28 | 13:12 | 152.06 |
| 28 |
06:22
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:02
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 40m | -0m 12s | 04:52 | 21:32 | 05:24 | 20:59 | 05:55 | 20:28 | 13:12 | 152.07 |
| 29 |
06:22
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:02
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 40m | -0m 14s | 04:52 | 21:32 | 05:25 | 20:59 | 05:56 | 20:28 | 13:12 | 152.07 |
| 30 |
06:22
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:02
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 40m | -0m 15s | 04:53 | 21:32 | 05:25 | 20:59 | 05:56 | 20:29 | 13:12 | 152.07 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Kunming. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Kunming, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 06 đến 12 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 24 đến 30.