Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Laohekou, Trung Quốc 🇨🇳

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:33 65.9° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:26 294.2° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 53m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -36.42°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.325 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Laohekou

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:22
84° O
18:52
276° W
12h 30m +1m 58s 04:58 20:16 05:28 19:46 05:57 19:17 12:37 149.47
2
06:20
84° O
18:53
276° W
12h 32m +1m 58s 04:57 20:17 05:26 19:47 05:55 19:18 12:37 149.51
3
06:19
83° O
18:54
277° W
12h 34m +1m 58s 04:56 20:17 05:25 19:48 05:54 19:19 12:36 149.56
4
06:18
83° O
18:54
277° W
12h 36m +1m 58s 04:54 20:18 05:24 19:49 05:53 19:20 12:36 149.60
5
06:17
82° O
18:55
278° W
12h 38m +1m 57s 04:53 20:19 05:22 19:49 05:51 19:20 12:36 149.64
6
06:15
82° O
18:56
278° W
12h 40m +1m 57s 04:51 20:20 05:21 19:50 05:50 19:21 12:35 149.69
7
06:14
82° O
18:56
279° W
12h 42m +1m 57s 04:50 20:21 05:20 19:51 05:49 19:22 12:35 149.73
8
06:13
81° O
18:57
279° W
12h 44m +1m 56s 04:48 20:22 05:18 19:52 05:48 19:23 12:35 149.77
9
06:12
81° O
18:58
280° W
12h 46m +1m 56s 04:47 20:23 05:17 19:53 05:46 19:23 12:35 149.82
10
06:10
80° O
18:58
280° W
12h 48m +1m 56s 04:46 20:24 05:16 19:53 05:45 19:24 12:34 149.86
11
06:09
80° O
18:59
280° W
12h 50m +1m 55s 04:44 20:25 05:14 19:54 05:44 19:25 12:34 149.90
12
06:08
79° O
19:00
281° W
12h 51m +1m 55s 04:43 20:25 05:13 19:55 05:42 19:25 12:34 149.95
13
06:07
79° O
19:01
281° WNW
12h 53m +1m 54s 04:41 20:26 05:12 19:56 05:41 19:26 12:33 149.99
14
06:06
78° NOO
19:01
282° WNW
12h 55m +1m 54s 04:40 20:27 05:10 19:57 05:40 19:27 12:33 150.03
15
06:04
78° NOO
19:02
282° WNW
12h 57m +1m 53s 04:38 20:28 05:09 19:57 05:39 19:28 12:33 150.07
16
06:03
78° NOO
19:03
283° WNW
12h 59m +1m 53s 04:37 20:29 05:08 19:58 05:37 19:28 12:33 150.12
17
06:02
77° NOO
19:03
283° WNW
13h 01m +1m 52s 04:36 20:30 05:06 19:59 05:36 19:29 12:32 150.16
18
06:01
77° NOO
19:04
284° WNW
13h 03m +1m 52s 04:34 20:31 05:05 20:00 05:35 19:30 12:32 150.20
19
06:00
76° NOO
19:05
284° WNW
13h 05m +1m 51s 04:33 20:32 05:04 20:01 05:34 19:31 12:32 150.24
20
05:59
76° NOO
19:06
284° WNW
13h 06m +1m 51s 04:31 20:33 05:03 20:02 05:33 19:32 12:32 150.28
21
05:57
76° NOO
19:06
285° WNW
13h 08m +1m 50s 04:30 20:34 05:01 20:03 05:31 19:32 12:32 150.32
22
05:56
75° NOO
19:07
285° WNW
13h 10m +1m 49s 04:29 20:35 05:00 20:03 05:30 19:33 12:31 150.36
23
05:55
75° NOO
19:08
286° WNW
13h 12m +1m 48s 04:27 20:36 04:59 20:04 05:29 19:34 12:31 150.40
24
05:54
74° NOO
19:08
286° WNW
13h 14m +1m 48s 04:26 20:37 04:58 20:05 05:28 19:35 12:31 150.44
25
05:53
74° NOO
19:09
286° WNW
13h 16m +1m 47s 04:25 20:38 04:56 20:06 05:27 19:35 12:31 150.48
26
05:52
74° NOO
19:10
287° WNW
13h 17m +1m 46s 04:23 20:39 04:55 20:07 05:26 19:36 12:31 150.52
27
05:51
73° NOO
19:11
287° WNW
13h 19m +1m 45s 04:22 20:40 04:54 20:08 05:25 19:37 12:31 150.56
28
05:50
73° NOO
19:11
288° WNW
13h 21m +1m 44s 04:21 20:41 04:53 20:09 05:24 19:38 12:30 150.60
29
05:49
72° NOO
19:12
288° WNW
13h 23m +1m 43s 04:19 20:42 04:52 20:09 05:22 19:39 12:30 150.63
30
05:48
72° NOO
19:13
288° WNW
13h 24m +1m 43s 04:18 20:43 04:50 20:10 05:21 19:39 12:30 150.67

Trong Laohekou, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Laohekou

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Laohekou

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Laohekou

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Trung Quốc:

Acheng Altay Anbu Anda Ankang Anliu Anning Anqiu Anshan Anyang Aral Atush Bắc Kinh Bachuan Baicheng Baisha Baiyin Bảo Định Baoji Baotou Bashan Basuo Bayan Nur Bei’an Beibei Beipiao Bengbu Benxi Bijie Bình Liêu Binhe Bishan Bole Boshan Bozhou Buhe Chân Giang Changde Changle Chángshu Changyi Changyuan Chao Hu Chaoyang Chengde Chenggu Chenghua Chengtangcun Chengzhong Chifeng Chóngqìng Chongzuo Chúng tôi Chung-ho Chungxiang Chương Châu Cixi Dali Dalian Daliang Daqing Dasha Dawukou Daxing Dazhou Dehui Dengzhou Didao Dingxi Dingzhou Dunhua Dương Châu Duyun Đạt Tôn Đông Dương Đông Dương Đông Hải Đông Lăng Đồng Quan Đông Thái Đồng Thắng Đông Tông Enshi Fangchenggang Fendou Fengcheng Foshan Fu'an Fuding Fuling Fushun Fuyang Fuyu Gangu Chengguanzhen Ganzhou Gaomi Gaoping Gaozhou Gejiu Giang Dư Gongzhuling Guangshui Guankou Guigang Guilin Guixi Guiyang Gulin Gunan Guyuan Hạ Khẩu Haicheng Hailar Hailun Haimen Handan Hanfeng Hàng Châu Hàng Châu Hangu Hanjia Hanzhong Harbin Hê-pô Hechi Hechuan Hedong Hefei Heihe Hejiang Hengshan Hengyang Hepu Heyuan Heze Hezhou Hồ Lâm Hohhot Honggang Hotan Huadian Huai'an Huaibei Huainan Huanggang Huangshan Huayin Huicheng Huixing Huizhou Hulan Hulan Ergi Hulun Buir Humen Hưng Thành Huocheng Huyện Longling Huzhou Jalai Nur Jiagedaqi Jianchang Jiangmen Jiangyin Jianshui Jiaohe Jiaojiang Jiashan Jiashí Jiawang Jiaxing Jiayuguan Jiazi Jieshou Jieyang Jijiang Jilin Jinan Jinchang Jincheng Jingdezhen Jinghong Jingzhi Jingzhou Jinhua Jining Jinjiang Jinzhong Jishu Jiujiang Jiupu Jiuquan Jiutai Jixi Jiyuan Jizhou Kaili Kaiyuan Karamay Khẩu Phường Kunming
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Ba, 19 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí