Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lhasa, Trung Quốc 🇨🇳
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 07:00 ↑ 66.4° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 20:44 ↑ 293.7° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 13h 43m
Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: -38.59°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.356 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lhasa
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:59
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:59
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 00m | -0m 21s | 05:23 | 22:35 | 05:58 | 22:00 | 06:31 | 21:27 | 13:59 | 152.08 |
| 2 |
06:59
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:59
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 00m | -0m 24s | 05:23 | 22:35 | 05:58 | 22:00 | 06:31 | 21:27 | 13:59 | 152.08 |
| 3 |
06:59
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:59
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 59m | -0m 26s | 05:24 | 22:35 | 05:59 | 22:00 | 06:32 | 21:27 | 13:59 | 152.08 |
| 4 |
07:00
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:59
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 59m | -0m 28s | 05:24 | 22:35 | 05:59 | 22:00 | 06:32 | 21:27 | 13:59 | 152.09 |
| 5 |
07:00
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:59
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 58m | -0m 30s | 05:25 | 22:34 | 06:00 | 21:59 | 06:33 | 21:27 | 14:00 | 152.09 |
| 6 |
07:01
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:59
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 58m | -0m 32s | 05:25 | 22:34 | 06:00 | 21:59 | 06:33 | 21:27 | 14:00 | 152.09 |
| 7 |
07:01
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:59
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 57m | -0m 35s | 05:26 | 22:34 | 06:01 | 21:59 | 06:33 | 21:26 | 14:00 | 152.09 |
| 8 |
07:02
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:59
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 57m | -0m 37s | 05:27 | 22:33 | 06:01 | 21:59 | 06:34 | 21:26 | 14:00 | 152.09 |
| 9 |
07:02
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:58
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 56m | -0m 39s | 05:27 | 22:33 | 06:02 | 21:58 | 06:34 | 21:26 | 14:00 | 152.09 |
| 10 |
07:02
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:58
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 55m | -0m 41s | 05:28 | 22:33 | 06:03 | 21:58 | 06:35 | 21:26 | 14:00 | 152.08 |
| 11 |
07:03
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:58
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 55m | -0m 43s | 05:29 | 22:32 | 06:03 | 21:58 | 06:36 | 21:25 | 14:01 | 152.08 |
| 12 |
07:03
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:58
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 54m | -0m 45s | 05:29 | 22:32 | 06:04 | 21:57 | 06:36 | 21:25 | 14:01 | 152.08 |
| 13 |
07:04
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:57
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 53m | -0m 47s | 05:30 | 22:31 | 06:04 | 21:57 | 06:37 | 21:25 | 14:01 | 152.07 |
| 14 |
07:05
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:57
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 52m | -0m 49s | 05:31 | 22:31 | 06:05 | 21:57 | 06:37 | 21:24 | 14:01 | 152.07 |
| 15 |
07:05
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:57
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 51m | -0m 51s | 05:31 | 22:30 | 06:06 | 21:56 | 06:38 | 21:24 | 14:01 | 152.06 |
| 16 |
07:06
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:57
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 50m | -0m 53s | 05:32 | 22:30 | 06:06 | 21:56 | 06:38 | 21:24 | 14:01 | 152.05 |
| 17 |
07:06
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:56
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 50m | -0m 54s | 05:33 | 22:29 | 06:07 | 21:55 | 06:39 | 21:23 | 14:01 | 152.04 |
| 18 |
07:07
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:56
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 49m | -0m 56s | 05:34 | 22:29 | 06:08 | 21:55 | 06:40 | 21:23 | 14:01 | 152.03 |
| 19 |
07:07
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:55
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 48m | -0m 58s | 05:34 | 22:28 | 06:08 | 21:54 | 06:40 | 21:22 | 14:01 | 152.02 |
| 20 |
07:08
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:55
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 47m | -1m 00s | 05:35 | 22:27 | 06:09 | 21:54 | 06:41 | 21:22 | 14:01 | 152.01 |
| 21 |
07:08
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:54
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 46m | -1m 01s | 05:36 | 22:27 | 06:10 | 21:53 | 06:41 | 21:21 | 14:02 | 152.00 |
| 22 |
07:09
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:54
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 44m | -1m 03s | 05:37 | 22:26 | 06:10 | 21:52 | 06:42 | 21:21 | 14:02 | 151.99 |
| 23 |
07:10
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:53
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 43m | -1m 05s | 05:38 | 22:25 | 06:11 | 21:52 | 06:43 | 21:20 | 14:02 | 151.97 |
| 24 |
07:10
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:53
↑
293° Tây Tây Bắc
|
13h 42m | -1m 06s | 05:38 | 22:24 | 06:12 | 21:51 | 06:43 | 21:20 | 14:02 | 151.96 |
| 25 |
07:11
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:52
↑
293° Tây Tây Bắc
|
13h 41m | -1m 08s | 05:39 | 22:23 | 06:12 | 21:50 | 06:44 | 21:19 | 14:02 | 151.95 |
| 26 |
07:11
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:52
↑
293° Tây Tây Bắc
|
13h 40m | -1m 09s | 05:40 | 22:23 | 06:13 | 21:50 | 06:45 | 21:18 | 14:02 | 151.93 |
| 27 |
07:12
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:51
↑
293° Tây Tây Bắc
|
13h 39m | -1m 11s | 05:41 | 22:22 | 06:14 | 21:49 | 06:45 | 21:18 | 14:02 | 151.92 |
| 28 |
07:12
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:51
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 38m | -1m 12s | 05:42 | 22:21 | 06:15 | 21:48 | 06:46 | 21:17 | 14:02 | 151.90 |
| 29 |
07:13
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:50
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 36m | -1m 14s | 05:43 | 22:20 | 06:15 | 21:47 | 06:46 | 21:16 | 14:02 | 151.88 |
| 30 |
07:14
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:49
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 35m | -1m 15s | 05:43 | 22:19 | 06:16 | 21:47 | 06:47 | 21:16 | 14:02 | 151.87 |
| 31 |
07:14
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:49
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 34m | -1m 16s | 05:44 | 22:18 | 06:17 | 21:46 | 06:48 | 21:15 | 14:02 | 151.85 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Lhasa. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Lhasa, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 đến 03 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01 đến 08.