Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lhasa, Trung Quốc 🇨🇳
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 07:00 ↑ 66.2° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 20:44 ↑ 294.0° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 13h 44m
Hướng mặt trời: Tây
Độ cao của mặt trời: 32.55°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.404 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lhasa
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
07:15
↑
69° Đông Đông Bắc
|
20:48
↑
291° Tây Tây Bắc
|
13h 33m | -1m 18s | 05:45 | 22:17 | 06:18 | 21:45 | 06:48 | 21:14 | 14:01 | 151.83 |
| 2 |
07:15
↑
69° Đông Đông Bắc
|
20:47
↑
291° Tây Tây Bắc
|
13h 31m | -1m 19s | 05:46 | 22:16 | 06:18 | 21:44 | 06:49 | 21:13 | 14:01 | 151.81 |
| 3 |
07:16
↑
69° Đông Đông Bắc
|
20:46
↑
291° Tây Tây Bắc
|
13h 30m | -1m 20s | 05:47 | 22:15 | 06:19 | 21:43 | 06:50 | 21:12 | 14:01 | 151.79 |
| 4 |
07:17
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:46
↑
290° Tây Tây Bắc
|
13h 28m | -1m 21s | 05:48 | 22:14 | 06:20 | 21:42 | 06:50 | 21:12 | 14:01 | 151.78 |
| 5 |
07:17
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:45
↑
290° Tây Tây Bắc
|
13h 27m | -1m 22s | 05:49 | 22:13 | 06:21 | 21:41 | 06:51 | 21:11 | 14:01 | 151.76 |
| 6 |
07:18
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:44
↑
290° Tây Tây Bắc
|
13h 26m | -1m 23s | 05:49 | 22:12 | 06:21 | 21:40 | 06:52 | 21:10 | 14:01 | 151.74 |
| 7 |
07:18
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:43
↑
289° Tây Tây Bắc
|
13h 24m | -1m 24s | 05:50 | 22:11 | 06:22 | 21:39 | 06:52 | 21:09 | 14:01 | 151.71 |
| 8 |
07:19
↑
71° Đông Đông Bắc
|
20:42
↑
289° Tây Tây Bắc
|
13h 23m | -1m 26s | 05:51 | 22:10 | 06:23 | 21:38 | 06:53 | 21:08 | 14:01 | 151.69 |
| 9 |
07:20
↑
71° Đông Đông Bắc
|
20:41
↑
289° Tây Tây Bắc
|
13h 21m | -1m 27s | 05:52 | 22:09 | 06:23 | 21:37 | 06:54 | 21:07 | 14:01 | 151.67 |
| 10 |
07:20
↑
72° Đông Đông Bắc
|
20:41
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 20m | -1m 27s | 05:53 | 22:08 | 06:24 | 21:36 | 06:54 | 21:06 | 14:01 | 151.65 |
| 11 |
07:21
↑
72° Đông Đông Bắc
|
20:40
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 18m | -1m 28s | 05:54 | 22:06 | 06:25 | 21:35 | 06:55 | 21:05 | 14:00 | 151.62 |
| 12 |
07:21
↑
72° Đông Đông Bắc
|
20:39
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 17m | -1m 29s | 05:54 | 22:05 | 06:26 | 21:34 | 06:56 | 21:04 | 14:00 | 151.60 |
| 13 |
07:22
↑
72° Đông Đông Bắc
|
20:38
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 15m | -1m 30s | 05:55 | 22:04 | 06:26 | 21:33 | 06:56 | 21:03 | 14:00 | 151.57 |
| 14 |
07:22
↑
73° Đông Đông Bắc
|
20:37
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 14m | -1m 31s | 05:56 | 22:03 | 06:27 | 21:32 | 06:57 | 21:02 | 14:00 | 151.55 |
| 15 |
07:23
↑
73° Đông Đông Bắc
|
20:36
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 12m | -1m 32s | 05:57 | 22:02 | 06:28 | 21:31 | 06:57 | 21:01 | 14:00 | 151.52 |
| 16 |
07:24
↑
74° Đông Đông Bắc
|
20:35
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 11m | -1m 33s | 05:58 | 22:00 | 06:28 | 21:30 | 06:58 | 21:00 | 14:00 | 151.49 |
| 17 |
07:24
↑
74° Đông Đông Bắc
|
20:34
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 09m | -1m 33s | 05:59 | 21:59 | 06:29 | 21:29 | 06:59 | 20:59 | 13:59 | 151.46 |
| 18 |
07:25
↑
74° Đông Đông Bắc
|
20:33
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 08m | -1m 34s | 05:59 | 21:58 | 06:30 | 21:28 | 06:59 | 20:58 | 13:59 | 151.43 |
| 19 |
07:25
↑
75° Đông Đông Bắc
|
20:32
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 06m | -1m 35s | 06:00 | 21:57 | 06:31 | 21:26 | 07:00 | 20:57 | 13:59 | 151.40 |
| 20 |
07:26
↑
75° Đông Đông Bắc
|
20:31
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 05m | -1m 35s | 06:01 | 21:55 | 06:31 | 21:25 | 07:01 | 20:56 | 13:59 | 151.37 |
| 21 |
07:26
↑
76° Đông Đông Bắc
|
20:30
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 03m | -1m 36s | 06:02 | 21:54 | 06:32 | 21:24 | 07:01 | 20:55 | 13:58 | 151.34 |
| 22 |
07:27
↑
76° Đông Đông Bắc
|
20:29
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 01m | -1m 37s | 06:03 | 21:53 | 06:33 | 21:23 | 07:02 | 20:54 | 13:58 | 151.31 |
| 23 |
07:28
↑
76° Đông Đông Bắc
|
20:28
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 00m | -1m 37s | 06:03 | 21:52 | 06:33 | 21:22 | 07:02 | 20:53 | 13:58 | 151.28 |
| 24 |
07:28
↑
77° Đông Đông Bắc
|
20:27
↑
283° Tây Tây Bắc
|
12h 58m | -1m 38s | 06:04 | 21:50 | 06:34 | 21:21 | 07:03 | 20:52 | 13:58 | 151.25 |
| 25 |
07:29
↑
77° Đông Đông Bắc
|
20:25
↑
283° Tây Tây Bắc
|
12h 56m | -1m 38s | 06:05 | 21:49 | 06:35 | 21:19 | 07:04 | 20:50 | 13:57 | 151.22 |
| 26 |
07:29
↑
78° Đông Đông Bắc
|
20:24
↑
282° Tây Tây Bắc
|
12h 55m | -1m 39s | 06:06 | 21:48 | 06:35 | 21:18 | 07:04 | 20:49 | 13:57 | 151.18 |
| 27 |
07:30
↑
78° Đông Đông Bắc
|
20:23
↑
282° Tây Tây Bắc
|
12h 53m | -1m 39s | 06:06 | 21:46 | 06:36 | 21:17 | 07:05 | 20:48 | 13:57 | 151.15 |
| 28 |
07:30
↑
78° Đông Đông Bắc
|
20:22
↑
282° Tây Tây Bắc
|
12h 51m | -1m 40s | 06:07 | 21:45 | 06:37 | 21:16 | 07:05 | 20:47 | 13:56 | 151.12 |
| 29 |
07:31
↑
79° Đông Đông Bắc
|
20:21
↑
281° Tây
|
12h 50m | -1m 40s | 06:08 | 21:44 | 06:37 | 21:14 | 07:06 | 20:46 | 13:56 | 151.08 |
| 30 |
07:31
↑
79° Đông
|
20:20
↑
281° Tây
|
12h 48m | -1m 41s | 06:09 | 21:42 | 06:38 | 21:13 | 07:07 | 20:45 | 13:56 | 151.05 |
| 31 |
07:32
↑
80° Đông
|
20:19
↑
280° Tây
|
12h 46m | -1m 41s | 06:09 | 21:41 | 06:39 | 21:12 | 07:07 | 20:43 | 13:56 | 151.01 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Lhasa. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Lhasa, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc tháng 8 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.