Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lianshan, Trung Quốc 🇨🇳
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 05:32 ↑ 80.9° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 18:25 ↑ 279.3° Tây
Thời gian ban ngày: 12h 52m
Hướng mặt trời: Đông Đông Nam
Độ cao của mặt trời: 29.38°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.677 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lianshan
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
04:28
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:21
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 53m | +1m 12s | 02:26 | 21:23 | 03:13 | 20:35 | 03:54 | 19:54 | 11:54 | 151.68 |
| 2 |
04:27
↑
59° Đông Đông Bắc
|
19:21
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 54m | +1m 09s | 02:25 | 21:24 | 03:13 | 20:36 | 03:54 | 19:55 | 11:54 | 151.70 |
| 3 |
04:27
↑
59° Đông Đông Bắc
|
19:22
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 55m | +1m 06s | 02:24 | 21:25 | 03:12 | 20:37 | 03:53 | 19:56 | 11:54 | 151.72 |
| 4 |
04:26
↑
59° Đông Đông Bắc
|
19:23
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 56m | +1m 03s | 02:23 | 21:26 | 03:11 | 20:38 | 03:53 | 19:56 | 11:54 | 151.75 |
| 5 |
04:26
↑
59° Đông Đông Bắc
|
19:23
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 57m | +0m 59s | 02:22 | 21:27 | 03:11 | 20:39 | 03:52 | 19:57 | 11:55 | 151.77 |
| 6 |
04:26
↑
59° Đông Đông Bắc
|
19:24
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 58m | +0m 56s | 02:22 | 21:28 | 03:10 | 20:40 | 03:52 | 19:58 | 11:55 | 151.79 |
| 7 |
04:25
↑
58° Đông Đông Bắc
|
19:25
↑
302° Tây Tây Bắc
|
14h 59m | +0m 53s | 02:21 | 21:29 | 03:10 | 20:40 | 03:52 | 19:58 | 11:55 | 151.81 |
| 8 |
04:25
↑
58° Đông Đông Bắc
|
19:25
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 00m | +0m 49s | 02:20 | 21:30 | 03:10 | 20:41 | 03:51 | 19:59 | 11:55 | 151.83 |
| 9 |
04:25
↑
58° Đông Đông Bắc
|
19:26
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 00m | +0m 46s | 02:20 | 21:31 | 03:09 | 20:42 | 03:51 | 20:00 | 11:55 | 151.85 |
| 10 |
04:25
↑
58° Đông Đông Bắc
|
19:26
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 01m | +0m 42s | 02:19 | 21:32 | 03:09 | 20:42 | 03:51 | 20:00 | 11:55 | 151.87 |
| 11 |
04:25
↑
58° Đông Đông Bắc
|
19:27
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 02m | +0m 39s | 02:19 | 21:33 | 03:09 | 20:43 | 03:51 | 20:01 | 11:56 | 151.89 |
| 12 |
04:25
↑
58° Đông Đông Bắc
|
19:27
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 02m | +0m 35s | 02:19 | 21:34 | 03:08 | 20:44 | 03:51 | 20:01 | 11:56 | 151.90 |
| 13 |
04:24
↑
58° Đông Đông Bắc
|
19:28
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 03m | +0m 32s | 02:18 | 21:34 | 03:08 | 20:44 | 03:51 | 20:02 | 11:56 | 151.92 |
| 14 |
04:24
↑
58° Đông Đông Bắc
|
19:28
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 03m | +0m 28s | 02:18 | 21:35 | 03:08 | 20:45 | 03:50 | 20:02 | 11:56 | 151.94 |
| 15 |
04:24
↑
58° Đông Đông Bắc
|
19:29
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 04m | +0m 24s | 02:18 | 21:36 | 03:08 | 20:45 | 03:50 | 20:03 | 11:57 | 151.95 |
| 16 |
04:24
↑
58° Đông Đông Bắc
|
19:29
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 04m | +0m 21s | 02:18 | 21:36 | 03:08 | 20:46 | 03:50 | 20:03 | 11:57 | 151.96 |
| 17 |
04:25
↑
58° Đông Đông Bắc
|
19:30
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 04m | +0m 17s | 02:18 | 21:36 | 03:08 | 20:46 | 03:50 | 20:04 | 11:57 | 151.98 |
| 18 |
04:25
↑
58° Đông Đông Bắc
|
19:30
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 05m | +0m 13s | 02:18 | 21:37 | 03:08 | 20:46 | 03:51 | 20:04 | 11:57 | 151.99 |
| 19 |
04:25
↑
58° Đông Đông Bắc
|
19:30
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 05m | +0m 09s | 02:18 | 21:37 | 03:08 | 20:47 | 03:51 | 20:04 | 11:57 | 152.00 |
| 20 |
04:25
↑
58° Đông Đông Bắc
|
19:30
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 05m | +0m 06s | 02:18 | 21:38 | 03:08 | 20:47 | 03:51 | 20:04 | 11:58 | 152.01 |
| 21 |
04:25
↑
58° Đông Đông Bắc
|
19:31
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 05m | +0m 02s | 02:18 | 21:38 | 03:08 | 20:47 | 03:51 | 20:05 | 11:58 | 152.02 |
| 22 |
04:25
↑
58° Đông Đông Bắc
|
19:31
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 05m | -0m 01s | 02:18 | 21:38 | 03:09 | 20:47 | 03:51 | 20:05 | 11:58 | 152.03 |
| 23 |
04:26
↑
58° Đông Đông Bắc
|
19:31
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 05m | -0m 04s | 02:18 | 21:38 | 03:09 | 20:48 | 03:51 | 20:05 | 11:58 | 152.04 |
| 24 |
04:26
↑
58° Đông Đông Bắc
|
19:31
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 05m | -0m 08s | 02:19 | 21:38 | 03:09 | 20:48 | 03:52 | 20:05 | 11:58 | 152.04 |
| 25 |
04:26
↑
58° Đông Đông Bắc
|
19:31
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 05m | -0m 12s | 02:19 | 21:38 | 03:10 | 20:48 | 03:52 | 20:05 | 11:59 | 152.05 |
| 26 |
04:26
↑
58° Đông Đông Bắc
|
19:31
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 04m | -0m 16s | 02:20 | 21:38 | 03:10 | 20:48 | 03:52 | 20:05 | 11:59 | 152.06 |
| 27 |
04:27
↑
58° Đông Đông Bắc
|
19:31
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 04m | -0m 19s | 02:20 | 21:38 | 03:10 | 20:48 | 03:53 | 20:05 | 11:59 | 152.06 |
| 28 |
04:27
↑
58° Đông Đông Bắc
|
19:31
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 04m | -0m 23s | 02:21 | 21:38 | 03:11 | 20:48 | 03:53 | 20:05 | 11:59 | 152.07 |
| 29 |
04:28
↑
58° Đông Đông Bắc
|
19:31
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 03m | -0m 27s | 02:21 | 21:38 | 03:11 | 20:48 | 03:54 | 20:05 | 12:00 | 152.07 |
| 30 |
04:28
↑
58° Đông Đông Bắc
|
19:31
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 03m | -0m 30s | 02:22 | 21:37 | 03:12 | 20:47 | 03:54 | 20:05 | 12:00 | 152.07 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Lianshan. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Lianshan, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 13 đến 16 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 21 đến 30.