Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lijiang, Trung Quốc 🇨🇳
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 06:24 ↑ 63.5° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 20:12 ↑ 296.5° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 13h 47m
Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc
Độ cao của mặt trời: -24.71°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.894 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lijiang
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:41
↑
73° Đông Đông Bắc
|
19:51
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 10m | +1m 21s | 05:17 | 21:15 | 05:47 | 20:45 | 06:16 | 20:16 | 13:16 | 150.72 |
| 2 |
06:40
↑
72° Đông Đông Bắc
|
19:52
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 11m | +1m 20s | 05:16 | 21:16 | 05:46 | 20:46 | 06:15 | 20:17 | 13:16 | 150.76 |
| 3 |
06:39
↑
72° Đông Đông Bắc
|
19:52
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 12m | +1m 19s | 05:15 | 21:16 | 05:45 | 20:46 | 06:14 | 20:17 | 13:16 | 150.79 |
| 4 |
06:39
↑
72° Đông Đông Bắc
|
19:53
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 14m | +1m 18s | 05:14 | 21:17 | 05:44 | 20:47 | 06:13 | 20:18 | 13:15 | 150.83 |
| 5 |
06:38
↑
71° Đông Đông Bắc
|
19:53
↑
289° Tây Tây Bắc
|
13h 15m | +1m 17s | 05:13 | 21:18 | 05:44 | 20:48 | 06:13 | 20:18 | 13:15 | 150.87 |
| 6 |
06:37
↑
71° Đông Đông Bắc
|
19:54
↑
289° Tây Tây Bắc
|
13h 16m | +1m 16s | 05:12 | 21:19 | 05:43 | 20:48 | 06:12 | 20:19 | 13:15 | 150.91 |
| 7 |
06:36
↑
71° Đông Đông Bắc
|
19:54
↑
289° Tây Tây Bắc
|
13h 17m | +1m 15s | 05:11 | 21:20 | 05:42 | 20:49 | 06:11 | 20:20 | 13:15 | 150.96 |
| 8 |
06:36
↑
70° Đông Đông Bắc
|
19:55
↑
290° Tây Tây Bắc
|
13h 19m | +1m 14s | 05:10 | 21:20 | 05:41 | 20:50 | 06:10 | 20:20 | 13:15 | 150.97 |
| 9 |
06:35
↑
70° Đông Đông Bắc
|
19:55
↑
290° Tây Tây Bắc
|
13h 20m | +1m 13s | 05:10 | 21:21 | 05:40 | 20:50 | 06:10 | 20:21 | 13:15 | 151.03 |
| 10 |
06:34
↑
70° Đông Đông Bắc
|
19:56
↑
290° Tây Tây Bắc
|
13h 21m | +1m 12s | 05:09 | 21:22 | 05:39 | 20:51 | 06:09 | 20:21 | 13:15 | 151.05 |
| 11 |
06:34
↑
70° Đông Đông Bắc
|
19:57
↑
291° Tây Tây Bắc
|
13h 22m | +1m 11s | 05:08 | 21:23 | 05:39 | 20:52 | 06:08 | 20:22 | 13:15 | 151.09 |
| 12 |
06:33
↑
69° Đông Đông Bắc
|
19:57
↑
291° Tây Tây Bắc
|
13h 23m | +1m 10s | 05:07 | 21:24 | 05:38 | 20:52 | 06:08 | 20:23 | 13:15 | 151.11 |
| 13 |
06:33
↑
69° Đông Đông Bắc
|
19:58
↑
291° Tây Tây Bắc
|
13h 25m | +1m 09s | 05:06 | 21:24 | 05:37 | 20:53 | 06:07 | 20:23 | 13:15 | 151.16 |
| 14 |
06:32
↑
69° Đông Đông Bắc
|
19:58
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 26m | +1m 08s | 05:05 | 21:25 | 05:37 | 20:54 | 06:06 | 20:24 | 13:15 | 151.19 |
| 15 |
06:31
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:59
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 27m | +1m 06s | 05:05 | 21:26 | 05:36 | 20:55 | 06:06 | 20:25 | 13:15 | 151.22 |
| 16 |
06:31
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:59
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 28m | +1m 05s | 05:04 | 21:27 | 05:35 | 20:55 | 06:05 | 20:25 | 13:15 | 151.26 |
| 17 |
06:30
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:00
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 29m | +1m 04s | 05:03 | 21:27 | 05:35 | 20:56 | 06:05 | 20:26 | 13:15 | 151.29 |
| 18 |
06:30
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:01
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 30m | +1m 02s | 05:02 | 21:28 | 05:34 | 20:57 | 06:04 | 20:26 | 13:15 | 151.31 |
| 19 |
06:29
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:01
↑
293° Tây Tây Bắc
|
13h 31m | +1m 01s | 05:02 | 21:29 | 05:33 | 20:57 | 06:04 | 20:27 | 13:15 | 151.35 |
| 20 |
06:29
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:02
↑
293° Tây Tây Bắc
|
13h 32m | +1m 00s | 05:01 | 21:30 | 05:33 | 20:58 | 06:03 | 20:28 | 13:15 | 151.38 |
| 21 |
06:29
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:02
↑
293° Tây Tây Bắc
|
13h 33m | +0m 58s | 05:00 | 21:31 | 05:32 | 20:59 | 06:03 | 20:28 | 13:15 | 151.40 |
| 22 |
06:28
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:03
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 34m | +0m 57s | 05:00 | 21:31 | 05:32 | 20:59 | 06:02 | 20:29 | 13:15 | 151.43 |
| 23 |
06:28
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:03
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 35m | +0m 55s | 04:59 | 21:32 | 05:31 | 21:00 | 06:02 | 20:29 | 13:15 | 151.47 |
| 24 |
06:27
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:04
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 36m | +0m 54s | 04:59 | 21:33 | 05:31 | 21:01 | 06:01 | 20:30 | 13:15 | 151.48 |
| 25 |
06:27
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:04
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 37m | +0m 52s | 04:58 | 21:34 | 05:30 | 21:01 | 06:01 | 20:31 | 13:16 | 151.51 |
| 26 |
06:27
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:05
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 38m | +0m 51s | 04:58 | 21:34 | 05:30 | 21:02 | 06:00 | 20:31 | 13:16 | 151.54 |
| 27 |
06:26
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:05
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 38m | +0m 49s | 04:57 | 21:35 | 05:29 | 21:03 | 06:00 | 20:32 | 13:16 | 151.56 |
| 28 |
06:26
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:06
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 39m | +0m 47s | 04:57 | 21:36 | 05:29 | 21:03 | 06:00 | 20:32 | 13:16 | 151.58 |
| 29 |
06:26
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:06
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 40m | +0m 46s | 04:56 | 21:36 | 05:29 | 21:04 | 06:00 | 20:33 | 13:16 | 151.62 |
| 30 |
06:26
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:07
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 41m | +0m 44s | 04:56 | 21:37 | 05:28 | 21:04 | 05:59 | 20:33 | 13:16 | 151.64 |
| 31 |
06:25
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:07
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 41m | +0m 42s | 04:55 | 21:38 | 05:28 | 21:05 | 05:59 | 20:34 | 13:16 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Lijiang. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Lijiang, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Lijiang
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Lijiang
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Trung Quốc:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Lijiang
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Lijiang.