Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Liupanshui, Trung Quốc 🇨🇳
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 07:24 ↑ 97.8° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 19:02 ↑ 262.4° Tây
Thời gian ban ngày: 11h 38m
Hướng mặt trời: Tây
Độ cao của mặt trời: -29.78°
Khoảng cách đến mặt trời: 148.264 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Liupanshui
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:07
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:49
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 41m | +0m 40s | 04:37 | 21:19 | 05:10 | 20:46 | 05:41 | 20:15 | 12:58 | 151.68 |
| 2 |
06:07
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:49
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 42m | +0m 38s | 04:37 | 21:20 | 05:10 | 20:47 | 05:41 | 20:16 | 12:58 | 151.70 |
| 3 |
06:07
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:50
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 42m | +0m 36s | 04:37 | 21:20 | 05:10 | 20:47 | 05:41 | 20:16 | 12:58 | 151.72 |
| 4 |
06:07
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:50
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 43m | +0m 35s | 04:37 | 21:21 | 05:09 | 20:48 | 05:40 | 20:17 | 12:58 | 151.75 |
| 5 |
06:07
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:51
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 43m | +0m 33s | 04:36 | 21:21 | 05:09 | 20:48 | 05:40 | 20:17 | 12:59 | 151.77 |
| 6 |
06:07
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:51
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 44m | +0m 31s | 04:36 | 21:22 | 05:09 | 20:49 | 05:40 | 20:18 | 12:59 | 151.79 |
| 7 |
06:07
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:52
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 44m | +0m 29s | 04:36 | 21:22 | 05:09 | 20:49 | 05:40 | 20:18 | 12:59 | 151.81 |
| 8 |
06:07
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:52
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 45m | +0m 27s | 04:36 | 21:23 | 05:09 | 20:50 | 05:40 | 20:19 | 12:59 | 151.83 |
| 9 |
06:07
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:52
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 45m | +0m 25s | 04:36 | 21:23 | 05:09 | 20:50 | 05:40 | 20:19 | 12:59 | 151.85 |
| 10 |
06:07
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:53
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 46m | +0m 23s | 04:35 | 21:24 | 05:09 | 20:51 | 05:40 | 20:19 | 13:00 | 151.87 |
| 11 |
06:07
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:53
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 46m | +0m 21s | 04:35 | 21:24 | 05:09 | 20:51 | 05:40 | 20:20 | 13:00 | 151.89 |
| 12 |
06:07
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:53
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 46m | +0m 19s | 04:35 | 21:25 | 05:09 | 20:52 | 05:40 | 20:20 | 13:00 | 151.90 |
| 13 |
06:07
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:54
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 47m | +0m 17s | 04:35 | 21:25 | 05:09 | 20:52 | 05:40 | 20:21 | 13:00 | 151.92 |
| 14 |
06:07
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:54
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 47m | +0m 15s | 04:35 | 21:26 | 05:09 | 20:52 | 05:40 | 20:21 | 13:00 | 151.94 |
| 15 |
06:07
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:54
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 47m | +0m 13s | 04:35 | 21:26 | 05:09 | 20:53 | 05:40 | 20:21 | 13:01 | 151.95 |
| 16 |
06:07
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:55
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 47m | +0m 11s | 04:35 | 21:26 | 05:09 | 20:53 | 05:40 | 20:22 | 13:01 | 151.96 |
| 17 |
06:07
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:55
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 47m | +0m 09s | 04:35 | 21:27 | 05:09 | 20:53 | 05:40 | 20:22 | 13:01 | 151.98 |
| 18 |
06:07
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:55
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 48m | +0m 07s | 04:36 | 21:27 | 05:09 | 20:54 | 05:40 | 20:22 | 13:01 | 151.99 |
| 19 |
06:07
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:56
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 48m | +0m 05s | 04:36 | 21:27 | 05:09 | 20:54 | 05:41 | 20:22 | 13:01 | 152.00 |
| 20 |
06:08
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:56
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 48m | +0m 03s | 04:36 | 21:28 | 05:09 | 20:54 | 05:41 | 20:23 | 13:02 | 152.01 |
| 21 |
06:08
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:56
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 48m | +0m 01s | 04:36 | 21:28 | 05:09 | 20:54 | 05:41 | 20:23 | 13:02 | 152.02 |
| 22 |
06:08
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:56
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 48m | -0m 00s | 04:36 | 21:28 | 05:10 | 20:55 | 05:41 | 20:23 | 13:02 | 152.03 |
| 23 |
06:08
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:56
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 48m | -0m 02s | 04:37 | 21:28 | 05:10 | 20:55 | 05:41 | 20:23 | 13:02 | 152.04 |
| 24 |
06:09
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:57
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 48m | -0m 04s | 04:37 | 21:28 | 05:10 | 20:55 | 05:42 | 20:23 | 13:03 | 152.04 |
| 25 |
06:09
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:57
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 48m | -0m 06s | 04:37 | 21:28 | 05:10 | 20:55 | 05:42 | 20:24 | 13:03 | 152.05 |
| 26 |
06:09
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:57
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 47m | -0m 08s | 04:37 | 21:29 | 05:11 | 20:55 | 05:42 | 20:24 | 13:03 | 152.06 |
| 27 |
06:09
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:57
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 47m | -0m 11s | 04:38 | 21:29 | 05:11 | 20:55 | 05:43 | 20:24 | 13:03 | 152.06 |
| 28 |
06:10
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:57
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 47m | -0m 13s | 04:38 | 21:29 | 05:11 | 20:55 | 05:43 | 20:24 | 13:03 | 152.07 |
| 29 |
06:10
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:57
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 47m | -0m 15s | 04:39 | 21:29 | 05:12 | 20:55 | 05:43 | 20:24 | 13:04 | 152.07 |
| 30 |
06:10
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:57
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 46m | -0m 17s | 04:39 | 21:29 | 05:12 | 20:55 | 05:44 | 20:24 | 13:04 | 152.07 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Liupanshui. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Liupanshui, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 01 đến 19 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 24 đến 30.