Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Liuzhi, Trung Quốc 🇨🇳
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 07:17 ↑ 96.0° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 19:02 ↑ 264.2° Tây
Thời gian ban ngày: 11h 44m
Hướng mặt trời: Nam Đông Nam
Độ cao của mặt trời: 49.42°
Khoảng cách đến mặt trời: 148.399 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Liuzhi
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:06
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:46
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 39m | +0m 39s | 04:36 | 21:15 | 05:09 | 20:43 | 05:39 | 20:12 | 12:56 | 151.68 |
| 2 |
06:06
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:46
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 40m | +0m 38s | 04:36 | 21:16 | 05:08 | 20:43 | 05:39 | 20:12 | 12:56 | 151.70 |
| 3 |
06:05
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:47
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 41m | +0m 36s | 04:36 | 21:17 | 05:08 | 20:44 | 05:39 | 20:13 | 12:56 | 151.72 |
| 4 |
06:05
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:47
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 41m | +0m 34s | 04:35 | 21:17 | 05:08 | 20:44 | 05:39 | 20:13 | 12:56 | 151.75 |
| 5 |
06:05
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:47
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 42m | +0m 32s | 04:35 | 21:18 | 05:08 | 20:45 | 05:39 | 20:14 | 12:56 | 151.77 |
| 6 |
06:05
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:48
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 42m | +0m 30s | 04:35 | 21:18 | 05:08 | 20:45 | 05:39 | 20:14 | 12:56 | 151.79 |
| 7 |
06:05
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:48
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 43m | +0m 28s | 04:35 | 21:19 | 05:07 | 20:46 | 05:39 | 20:15 | 12:57 | 151.81 |
| 8 |
06:05
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:49
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 43m | +0m 27s | 04:35 | 21:19 | 05:07 | 20:46 | 05:38 | 20:15 | 12:57 | 151.83 |
| 9 |
06:05
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:49
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 44m | +0m 25s | 04:34 | 21:20 | 05:07 | 20:47 | 05:38 | 20:16 | 12:57 | 151.85 |
| 10 |
06:05
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:50
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 44m | +0m 23s | 04:34 | 21:20 | 05:07 | 20:47 | 05:38 | 20:16 | 12:57 | 151.87 |
| 11 |
06:05
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:50
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 44m | +0m 21s | 04:34 | 21:21 | 05:07 | 20:48 | 05:38 | 20:17 | 12:57 | 151.89 |
| 12 |
06:05
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:50
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 45m | +0m 19s | 04:34 | 21:21 | 05:07 | 20:48 | 05:38 | 20:17 | 12:58 | 151.90 |
| 13 |
06:05
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:51
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 45m | +0m 17s | 04:34 | 21:22 | 05:07 | 20:49 | 05:38 | 20:17 | 12:58 | 151.92 |
| 14 |
06:05
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:51
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 45m | +0m 15s | 04:34 | 21:22 | 05:07 | 20:49 | 05:39 | 20:18 | 12:58 | 151.94 |
| 15 |
06:05
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:51
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 46m | +0m 13s | 04:34 | 21:22 | 05:07 | 20:49 | 05:39 | 20:18 | 12:58 | 151.95 |
| 16 |
06:05
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:52
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 46m | +0m 11s | 04:34 | 21:23 | 05:07 | 20:50 | 05:39 | 20:18 | 12:58 | 151.96 |
| 17 |
06:06
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:52
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 46m | +0m 09s | 04:34 | 21:23 | 05:08 | 20:50 | 05:39 | 20:19 | 12:59 | 151.98 |
| 18 |
06:06
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:52
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 46m | +0m 07s | 04:34 | 21:23 | 05:08 | 20:50 | 05:39 | 20:19 | 12:59 | 151.99 |
| 19 |
06:06
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:52
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 46m | +0m 05s | 04:35 | 21:24 | 05:08 | 20:50 | 05:39 | 20:19 | 12:59 | 152.00 |
| 20 |
06:06
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:53
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 46m | +0m 03s | 04:35 | 21:24 | 05:08 | 20:51 | 05:39 | 20:19 | 12:59 | 152.01 |
| 21 |
06:06
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:53
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 46m | +0m 01s | 04:35 | 21:24 | 05:08 | 20:51 | 05:40 | 20:20 | 12:59 | 152.02 |
| 22 |
06:06
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:53
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 46m | -0m 00s | 04:35 | 21:24 | 05:08 | 20:51 | 05:40 | 20:20 | 13:00 | 152.03 |
| 23 |
06:07
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:53
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 46m | -0m 02s | 04:35 | 21:24 | 05:09 | 20:51 | 05:40 | 20:20 | 13:00 | 152.04 |
| 24 |
06:07
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:53
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 46m | -0m 04s | 04:36 | 21:25 | 05:09 | 20:51 | 05:40 | 20:20 | 13:00 | 152.04 |
| 25 |
06:07
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:54
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 46m | -0m 06s | 04:36 | 21:25 | 05:09 | 20:52 | 05:41 | 20:20 | 13:00 | 152.05 |
| 26 |
06:07
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:54
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 46m | -0m 08s | 04:36 | 21:25 | 05:09 | 20:52 | 05:41 | 20:20 | 13:01 | 152.06 |
| 27 |
06:08
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:54
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 46m | -0m 10s | 04:37 | 21:25 | 05:10 | 20:52 | 05:41 | 20:20 | 13:01 | 152.06 |
| 28 |
06:08
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:54
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 45m | -0m 12s | 04:37 | 21:25 | 05:10 | 20:52 | 05:41 | 20:21 | 13:01 | 152.07 |
| 29 |
06:08
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:54
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 45m | -0m 14s | 04:37 | 21:25 | 05:10 | 20:52 | 05:42 | 20:21 | 13:01 | 152.07 |
| 30 |
06:09
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:54
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 45m | -0m 16s | 04:38 | 21:25 | 05:11 | 20:52 | 05:42 | 20:21 | 13:01 | 152.07 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Liuzhi. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Liuzhi, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 03 đến 16 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 25 đến 30.