Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Liuzhi, Trung Quốc 🇨🇳
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 06:46 ↑ 83.4° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 19:16 ↑ 276.9° Tây
Thời gian ban ngày: 12h 29m
Hướng mặt trời: Bắc Bắc Tây
Độ cao của mặt trời: -53.46°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.619 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Liuzhi
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:09
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:54
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 45m | -0m 18s | 04:38 | 21:25 | 05:11 | 20:52 | 05:42 | 20:21 | 13:02 | 152.08 |
| 2 |
06:09
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:54
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 44m | -0m 20s | 04:39 | 21:25 | 05:12 | 20:52 | 05:43 | 20:21 | 13:02 | 152.08 |
| 3 |
06:10
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:54
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 44m | -0m 22s | 04:39 | 21:25 | 05:12 | 20:52 | 05:43 | 20:21 | 13:02 | 152.08 |
| 4 |
06:10
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:54
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 43m | -0m 24s | 04:40 | 21:25 | 05:13 | 20:52 | 05:44 | 20:21 | 13:02 | 152.09 |
| 5 |
06:11
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:54
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 43m | -0m 26s | 04:40 | 21:24 | 05:13 | 20:52 | 05:44 | 20:20 | 13:02 | 152.09 |
| 6 |
06:11
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:54
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 42m | -0m 28s | 04:41 | 21:24 | 05:13 | 20:51 | 05:45 | 20:20 | 13:02 | 152.09 |
| 7 |
06:11
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:54
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 42m | -0m 30s | 04:41 | 21:24 | 05:14 | 20:51 | 05:45 | 20:20 | 13:03 | 152.09 |
| 8 |
06:12
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:54
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 41m | -0m 31s | 04:42 | 21:24 | 05:14 | 20:51 | 05:45 | 20:20 | 13:03 | 152.09 |
| 9 |
06:12
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:54
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 41m | -0m 33s | 04:42 | 21:23 | 05:15 | 20:51 | 05:46 | 20:20 | 13:03 | 152.09 |
| 10 |
06:13
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:53
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 40m | -0m 35s | 04:43 | 21:23 | 05:15 | 20:51 | 05:46 | 20:20 | 13:03 | 152.08 |
| 11 |
06:13
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:53
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 40m | -0m 37s | 04:43 | 21:23 | 05:16 | 20:50 | 05:47 | 20:20 | 13:03 | 152.08 |
| 12 |
06:14
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:53
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 39m | -0m 39s | 04:44 | 21:22 | 05:16 | 20:50 | 05:47 | 20:19 | 13:03 | 152.08 |
| 13 |
06:14
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:53
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 38m | -0m 40s | 04:45 | 21:22 | 05:17 | 20:50 | 05:48 | 20:19 | 13:04 | 152.07 |
| 14 |
06:14
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:53
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 38m | -0m 42s | 04:45 | 21:22 | 05:18 | 20:49 | 05:48 | 20:19 | 13:04 | 152.07 |
| 15 |
06:15
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:52
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 37m | -0m 44s | 04:46 | 21:21 | 05:18 | 20:49 | 05:49 | 20:18 | 13:04 | 152.06 |
| 16 |
06:15
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:52
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 36m | -0m 45s | 04:47 | 21:21 | 05:19 | 20:49 | 05:49 | 20:18 | 13:04 | 152.05 |
| 17 |
06:16
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:52
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 35m | -0m 47s | 04:47 | 21:20 | 05:19 | 20:48 | 05:50 | 20:18 | 13:04 | 152.04 |
| 18 |
06:16
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:51
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 35m | -0m 48s | 04:48 | 21:20 | 05:20 | 20:48 | 05:50 | 20:17 | 13:04 | 152.03 |
| 19 |
06:17
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:51
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 34m | -0m 50s | 04:49 | 21:19 | 05:20 | 20:47 | 05:51 | 20:17 | 13:04 | 152.02 |
| 20 |
06:17
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:51
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 33m | -0m 51s | 04:49 | 21:19 | 05:21 | 20:47 | 05:51 | 20:17 | 13:04 | 152.01 |
| 21 |
06:18
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:50
↑
293° Tây Tây Bắc
|
13h 32m | -0m 53s | 04:50 | 21:18 | 05:22 | 20:46 | 05:52 | 20:16 | 13:04 | 152.00 |
| 22 |
06:18
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:50
↑
293° Tây Tây Bắc
|
13h 31m | -0m 54s | 04:51 | 21:17 | 05:22 | 20:46 | 05:53 | 20:16 | 13:04 | 151.99 |
| 23 |
06:19
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:49
↑
293° Tây Tây Bắc
|
13h 30m | -0m 56s | 04:51 | 21:17 | 05:23 | 20:45 | 05:53 | 20:15 | 13:04 | 151.97 |
| 24 |
06:19
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:49
↑
293° Tây Tây Bắc
|
13h 29m | -0m 57s | 04:52 | 21:16 | 05:24 | 20:45 | 05:54 | 20:15 | 13:04 | 151.96 |
| 25 |
06:20
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:49
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 28m | -0m 58s | 04:53 | 21:15 | 05:24 | 20:44 | 05:54 | 20:14 | 13:04 | 151.95 |
| 26 |
06:20
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:48
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 27m | -1m 00s | 04:54 | 21:15 | 05:25 | 20:44 | 05:55 | 20:14 | 13:04 | 151.93 |
| 27 |
06:21
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:48
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 26m | -1m 01s | 04:54 | 21:14 | 05:25 | 20:43 | 05:55 | 20:13 | 13:04 | 151.92 |
| 28 |
06:21
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:47
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 25m | -1m 02s | 04:55 | 21:13 | 05:26 | 20:42 | 05:56 | 20:12 | 13:04 | 151.90 |
| 29 |
06:22
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:46
↑
291° Tây Tây Bắc
|
13h 24m | -1m 03s | 04:56 | 21:12 | 05:27 | 20:42 | 05:56 | 20:12 | 13:04 | 151.88 |
| 30 |
06:22
↑
69° Đông Đông Bắc
|
19:46
↑
291° Tây Tây Bắc
|
13h 23m | -1m 05s | 04:56 | 21:12 | 05:27 | 20:41 | 05:57 | 20:11 | 13:04 | 151.87 |
| 31 |
06:23
↑
69° Đông Đông Bắc
|
19:45
↑
291° Tây Tây Bắc
|
13h 22m | -1m 06s | 04:57 | 21:11 | 05:28 | 20:40 | 05:57 | 20:11 | 13:04 | 151.85 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Liuzhi. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Liuzhi, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc tháng 7 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01 đến 09.