Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Luzhou, Trung Quốc 🇨🇳
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 05:59 ↑ 63.0° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 19:56 ↑ 297.0° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 13h 56m
Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: 3.02°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.864 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Luzhou
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:00
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:51
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 51m | +0m 44s | 04:27 | 21:25 | 05:01 | 20:51 | 05:33 | 20:19 | 12:56 | 151.68 |
| 2 |
06:00
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:52
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 52m | +0m 42s | 04:27 | 21:25 | 05:01 | 20:51 | 05:33 | 20:19 | 12:56 | 151.70 |
| 3 |
06:00
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:52
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 52m | +0m 40s | 04:26 | 21:26 | 05:00 | 20:52 | 05:32 | 20:20 | 12:56 | 151.74 |
| 4 |
05:59
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:53
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 53m | +0m 38s | 04:26 | 21:27 | 05:00 | 20:52 | 05:32 | 20:20 | 12:56 | 151.75 |
| 5 |
05:59
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:53
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 54m | +0m 36s | 04:26 | 21:27 | 05:00 | 20:53 | 05:32 | 20:21 | 12:56 | 151.77 |
| 6 |
05:59
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:54
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 54m | +0m 34s | 04:25 | 21:28 | 05:00 | 20:54 | 05:32 | 20:21 | 12:56 | 151.79 |
| 7 |
05:59
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:54
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 55m | +0m 32s | 04:25 | 21:28 | 04:59 | 20:54 | 05:32 | 20:22 | 12:57 | 151.81 |
| 8 |
05:59
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:55
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 55m | +0m 30s | 04:25 | 21:29 | 04:59 | 20:55 | 05:32 | 20:22 | 12:57 | 151.84 |
| 9 |
05:59
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:55
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 56m | +0m 28s | 04:25 | 21:30 | 04:59 | 20:55 | 05:32 | 20:23 | 12:57 | 151.85 |
| 10 |
05:59
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:56
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 56m | +0m 26s | 04:25 | 21:30 | 04:59 | 20:55 | 05:32 | 20:23 | 12:57 | 151.87 |
| 11 |
05:59
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:56
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 57m | +0m 23s | 04:24 | 21:31 | 04:59 | 20:56 | 05:31 | 20:23 | 12:57 | 151.89 |
| 12 |
05:59
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:56
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 57m | +0m 21s | 04:24 | 21:31 | 04:59 | 20:56 | 05:31 | 20:24 | 12:58 | 151.90 |
| 13 |
05:59
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:57
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 57m | +0m 19s | 04:24 | 21:32 | 04:59 | 20:57 | 05:32 | 20:24 | 12:58 | 151.92 |
| 14 |
05:59
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:57
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 57m | +0m 17s | 04:24 | 21:32 | 04:59 | 20:57 | 05:32 | 20:25 | 12:58 | 151.94 |
| 15 |
05:59
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:57
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 58m | +0m 15s | 04:24 | 21:32 | 04:59 | 20:58 | 05:32 | 20:25 | 12:58 | 151.95 |
| 16 |
05:59
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:58
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 58m | +0m 12s | 04:24 | 21:33 | 04:59 | 20:58 | 05:32 | 20:25 | 12:58 | 151.97 |
| 17 |
05:59
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:58
↑
298° Tây Tây Bắc
|
13h 58m | +0m 10s | 04:24 | 21:33 | 04:59 | 20:58 | 05:32 | 20:26 | 12:59 | 151.98 |
| 18 |
06:00
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:58
↑
298° Tây Tây Bắc
|
13h 58m | +0m 08s | 04:24 | 21:33 | 04:59 | 20:58 | 05:32 | 20:26 | 12:59 | 151.99 |
| 19 |
06:00
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:59
↑
298° Tây Tây Bắc
|
13h 58m | +0m 06s | 04:25 | 21:34 | 04:59 | 20:59 | 05:32 | 20:26 | 12:59 | 152.01 |
| 20 |
06:00
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:59
↑
298° Tây Tây Bắc
|
13h 58m | +0m 03s | 04:25 | 21:34 | 05:00 | 20:59 | 05:32 | 20:26 | 12:59 | 152.01 |
| 21 |
06:00
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:59
↑
298° Tây Tây Bắc
|
13h 58m | +0m 01s | 04:25 | 21:34 | 05:00 | 20:59 | 05:32 | 20:27 | 12:59 | 152.02 |
| 22 |
06:00
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:59
↑
298° Tây Tây Bắc
|
13h 58m | -0m 00s | 04:25 | 21:34 | 05:00 | 20:59 | 05:33 | 20:27 | 13:00 | 152.03 |
| 23 |
06:01
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:59
↑
298° Tây Tây Bắc
|
13h 58m | -0m 03s | 04:25 | 21:34 | 05:00 | 21:00 | 05:33 | 20:27 | 13:00 | 152.03 |
| 24 |
06:01
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:00
↑
298° Tây Tây Bắc
|
13h 58m | -0m 05s | 04:26 | 21:35 | 05:01 | 21:00 | 05:33 | 20:27 | 13:00 | 152.04 |
| 25 |
06:01
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:00
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 58m | -0m 07s | 04:26 | 21:35 | 05:01 | 21:00 | 05:33 | 20:27 | 13:00 | 152.05 |
| 26 |
06:01
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:00
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 58m | -0m 09s | 04:26 | 21:35 | 05:01 | 21:00 | 05:34 | 20:27 | 13:01 | 152.06 |
| 27 |
06:02
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:00
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 58m | -0m 12s | 04:27 | 21:35 | 05:01 | 21:00 | 05:34 | 20:27 | 13:01 | 152.06 |
| 28 |
06:02
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:00
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 58m | -0m 14s | 04:27 | 21:35 | 05:02 | 21:00 | 05:34 | 20:28 | 13:01 | 152.07 |
| 29 |
06:02
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:00
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 57m | -0m 16s | 04:27 | 21:35 | 05:02 | 21:00 | 05:35 | 20:28 | 13:01 | 152.07 |
| 30 |
06:03
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:00
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 57m | -0m 18s | 04:28 | 21:35 | 05:03 | 21:00 | 05:35 | 20:28 | 13:01 | 152.07 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Luzhou. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Luzhou, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 04 đến 17 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 24 đến 30.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Luzhou
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Luzhou
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Trung Quốc:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Luzhou
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Luzhou.