Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Qianzhou, Trung Quốc 🇨🇳
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 05:48 ↑ 66.5° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 19:27 ↑ 293.6° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 13h 39m
Hướng mặt trời: Bắc Bắc Tây
Độ cao của mặt trời: -38.33°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.410 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Qianzhou
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:47
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:42
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 54m | -0m 20s | 04:13 | 21:15 | 04:48 | 20:41 | 05:20 | 20:09 | 12:44 | 152.08 |
| 2 |
05:48
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:42
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 54m | -0m 22s | 04:14 | 21:15 | 04:48 | 20:41 | 05:20 | 20:09 | 12:45 | 152.08 |
| 3 |
05:48
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:42
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 53m | -0m 24s | 04:14 | 21:15 | 04:49 | 20:41 | 05:21 | 20:09 | 12:45 | 152.08 |
| 4 |
05:48
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:42
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 53m | -0m 26s | 04:15 | 21:15 | 04:49 | 20:41 | 05:21 | 20:09 | 12:45 | 152.09 |
| 5 |
05:49
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:41
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 52m | -0m 28s | 04:15 | 21:15 | 04:49 | 20:41 | 05:22 | 20:09 | 12:45 | 152.09 |
| 6 |
05:49
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:41
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 52m | -0m 31s | 04:16 | 21:14 | 04:50 | 20:40 | 05:22 | 20:08 | 12:45 | 152.09 |
| 7 |
05:50
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:41
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 51m | -0m 33s | 04:16 | 21:14 | 04:50 | 20:40 | 05:22 | 20:08 | 12:45 | 152.09 |
| 8 |
05:50
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:41
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 51m | -0m 35s | 04:17 | 21:14 | 04:51 | 20:40 | 05:23 | 20:08 | 12:46 | 152.09 |
| 9 |
05:50
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:41
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 50m | -0m 37s | 04:18 | 21:14 | 04:52 | 20:40 | 05:23 | 20:08 | 12:46 | 152.09 |
| 10 |
05:51
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:41
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 49m | -0m 39s | 04:18 | 21:13 | 04:52 | 20:40 | 05:24 | 20:08 | 12:46 | 152.08 |
| 11 |
05:51
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:41
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 49m | -0m 40s | 04:19 | 21:13 | 04:53 | 20:39 | 05:24 | 20:08 | 12:46 | 152.08 |
| 12 |
05:52
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:40
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 48m | -0m 42s | 04:20 | 21:12 | 04:53 | 20:39 | 05:25 | 20:07 | 12:46 | 152.08 |
| 13 |
05:52
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:40
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 47m | -0m 44s | 04:20 | 21:12 | 04:54 | 20:39 | 05:25 | 20:07 | 12:46 | 152.07 |
| 14 |
05:53
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:40
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 46m | -0m 46s | 04:21 | 21:12 | 04:54 | 20:38 | 05:26 | 20:07 | 12:46 | 152.07 |
| 15 |
05:53
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:40
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 46m | -0m 48s | 04:22 | 21:11 | 04:55 | 20:38 | 05:27 | 20:06 | 12:47 | 152.06 |
| 16 |
05:54
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:39
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 45m | -0m 50s | 04:22 | 21:11 | 04:56 | 20:37 | 05:27 | 20:06 | 12:47 | 152.05 |
| 17 |
05:54
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:39
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 44m | -0m 51s | 04:23 | 21:10 | 04:56 | 20:37 | 05:28 | 20:06 | 12:47 | 152.04 |
| 18 |
05:55
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:38
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 43m | -0m 53s | 04:24 | 21:09 | 04:57 | 20:36 | 05:28 | 20:05 | 12:47 | 152.03 |
| 19 |
05:55
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:38
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 42m | -0m 55s | 04:25 | 21:09 | 04:58 | 20:36 | 05:29 | 20:05 | 12:47 | 152.02 |
| 20 |
05:56
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:38
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 41m | -0m 56s | 04:25 | 21:08 | 04:58 | 20:35 | 05:29 | 20:04 | 12:47 | 152.01 |
| 21 |
05:57
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:37
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 40m | -0m 58s | 04:26 | 21:08 | 04:59 | 20:35 | 05:30 | 20:04 | 12:47 | 152.00 |
| 22 |
05:57
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:37
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 39m | -1m 00s | 04:27 | 21:07 | 05:00 | 20:34 | 05:31 | 20:03 | 12:47 | 151.99 |
| 23 |
05:58
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:36
↑
293° Tây Tây Bắc
|
13h 38m | -1m 01s | 04:28 | 21:06 | 05:00 | 20:34 | 05:31 | 20:03 | 12:47 | 151.97 |
| 24 |
05:58
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:36
↑
293° Tây Tây Bắc
|
13h 37m | -1m 03s | 04:28 | 21:05 | 05:01 | 20:33 | 05:32 | 20:02 | 12:47 | 151.96 |
| 25 |
05:59
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:35
↑
293° Tây Tây Bắc
|
13h 36m | -1m 04s | 04:29 | 21:05 | 05:02 | 20:32 | 05:32 | 20:02 | 12:47 | 151.95 |
| 26 |
05:59
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:35
↑
293° Tây Tây Bắc
|
13h 35m | -1m 05s | 04:30 | 21:04 | 05:02 | 20:32 | 05:33 | 20:01 | 12:47 | 151.93 |
| 27 |
06:00
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:34
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 34m | -1m 07s | 04:31 | 21:03 | 05:03 | 20:31 | 05:34 | 20:00 | 12:47 | 151.92 |
| 28 |
06:00
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:34
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 33m | -1m 08s | 04:31 | 21:02 | 05:04 | 20:30 | 05:34 | 20:00 | 12:47 | 151.90 |
| 29 |
06:01
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:33
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 31m | -1m 10s | 04:32 | 21:01 | 05:04 | 20:29 | 05:35 | 19:59 | 12:47 | 151.88 |
| 30 |
06:01
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:32
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 30m | -1m 11s | 04:33 | 21:00 | 05:05 | 20:29 | 05:35 | 19:58 | 12:47 | 151.87 |
| 31 |
06:02
↑
69° Đông Đông Bắc
|
19:32
↑
291° Tây Tây Bắc
|
13h 29m | -1m 12s | 04:34 | 21:00 | 05:06 | 20:28 | 05:36 | 19:58 | 12:47 | 151.85 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Qianzhou. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Qianzhou, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01 đến 04.