Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Qingnian, Trung Quốc 🇨🇳

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:07 64.4° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:20 295.7° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 13m

Hướng mặt trời: Đông

Độ cao của mặt trời: 22.35°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.332 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Qingnian

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:40
107° ESE
17:20
252° WSW
10h 39m -2m 04s 05:12 18:48 05:42 18:17 06:13 17:47 12:00 148.50
2
06:41
108° ESE
17:19
252° WSW
10h 37m -2m 03s 05:13 18:47 05:43 18:16 06:14 17:46 12:00 148.46
3
06:42
108° ESE
17:18
252° WSW
10h 35m -2m 02s 05:14 18:46 05:44 18:16 06:15 17:45 12:00 148.42
4
06:43
109° ESE
17:17
251° WSW
10h 33m -2m 00s 05:15 18:45 05:45 18:15 06:16 17:44 12:00 148.38
5
06:44
109° ESE
17:16
251° WSW
10h 31m -1m 59s 05:16 18:44 05:46 18:14 06:17 17:43 12:00 148.35
6
06:45
109° ESE
17:15
250° WSW
10h 29m -1m 58s 05:17 18:43 05:47 18:13 06:18 17:42 12:00 148.31
7
06:46
110° ESE
17:14
250° WSW
10h 27m -1m 57s 05:18 18:42 05:48 18:12 06:19 17:41 12:00 148.28
8
06:47
110° ESE
17:13
250° WSW
10h 25m -1m 55s 05:18 18:42 05:49 18:11 06:20 17:41 12:00 148.24
9
06:48
110° ESE
17:12
249° WSW
10h 23m -1m 54s 05:19 18:41 05:50 18:11 06:21 17:40 12:00 148.20
10
06:49
111° ESE
17:11
249° WSW
10h 21m -1m 52s 05:20 18:40 05:51 18:10 06:22 17:39 12:00 148.17
11
06:50
111° ESE
17:10
249° WSW
10h 19m -1m 51s 05:21 18:40 05:52 18:09 06:23 17:38 12:01 148.13
12
06:52
112° ESE
17:10
248° WSW
10h 18m -1m 49s 05:22 18:39 05:53 18:08 06:24 17:37 12:01 148.10
13
06:53
112° ESE
17:09
248° WSW
10h 16m -1m 48s 05:23 18:38 05:54 18:08 06:25 17:37 12:01 148.06
14
06:54
112° ESE
17:08
248° WSW
10h 14m -1m 46s 05:24 18:38 05:54 18:07 06:26 17:36 12:01 148.03
15
06:55
113° ESE
17:07
247° WSW
10h 12m -1m 44s 05:25 18:37 05:55 18:07 06:26 17:35 12:01 147.99
16
06:56
113° ESE
17:07
247° WSW
10h 10m -1m 42s 05:26 18:37 05:56 18:06 06:27 17:35 12:01 147.96
17
06:57
113° ESE
17:06
247° WSW
10h 09m -1m 41s 05:27 18:36 05:57 18:05 06:28 17:34 12:01 147.93
18
06:58
114° ESE
17:05
246° WSW
10h 07m -1m 39s 05:27 18:36 05:58 18:05 06:29 17:34 12:02 147.89
19
06:59
114° ESE
17:05
246° WSW
10h 06m -1m 37s 05:28 18:35 05:59 18:04 06:30 17:33 12:02 147.86
20
07:00
114° ESE
17:04
246° WSW
10h 04m -1m 35s 05:29 18:35 06:00 18:04 06:31 17:33 12:02 147.83
21
07:01
114° ESE
17:04
245° WSW
10h 02m -1m 32s 05:30 18:34 06:01 18:04 06:32 17:32 12:02 147.80
22
07:02
115° ESE
17:03
245° WSW
10h 01m -1m 30s 05:31 18:34 06:02 18:03 06:33 17:32 12:03 147.77
23
07:03
115° ESE
17:03
245° WSW
9h 59m -1m 28s 05:32 18:34 06:03 18:03 06:34 17:31 12:03 147.74
24
07:04
115° ESE
17:02
245° WSW
9h 58m -1m 26s 05:33 18:34 06:04 18:03 06:35 17:31 12:03 147.71
25
07:05
116° ESE
17:02
244° WSW
9h 57m -1m 23s 05:34 18:33 06:05 18:02 06:36 17:31 12:03 147.68
26
07:06
116° ESE
17:02
244° WSW
9h 55m -1m 21s 05:34 18:33 06:05 18:02 06:37 17:30 12:04 147.65
27
07:07
116° ESE
17:01
244° WSW
9h 54m -1m 18s 05:35 18:33 06:06 18:02 06:38 17:30 12:04 147.63
28
07:08
116° ESE
17:01
244° WSW
9h 53m -1m 16s 05:36 18:33 06:07 18:02 06:39 17:30 12:04 147.60
29
07:09
116° ESE
17:01
243° WSW
9h 51m -1m 13s 05:37 18:33 06:08 18:01 06:40 17:30 12:05 147.58
30
07:10
117° ESE
17:00
243° WSW
9h 50m -1m 11s 05:38 18:32 06:09 18:01 06:41 17:29 12:05 147.55

Trong Qingnian, bình minh sớm nhất của November là vào ngày tháng 11 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của November là vào ngày tháng 11 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Qingnian

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Qingnian

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Qingnian

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Trung Quốc:

Acheng Altay Anbu Anda Ankang Anliu Anning Anqiu Anshan Anyang Aral Atush Bắc Kinh Bachuan Baicheng Baisha Baiyin Bảo Định Baoji Baotou Bashan Basuo Bayan Nur Bei’an Beibei Beipiao Bengbu Benxi Bijie Bình Liêu Binhe Bishan Bole Boshan Bozhou Buhe Chân Giang Changde Changle Chángshu Changyi Changyuan Chao Hu Chaoyang Chengde Chenggu Chenghua Chengtangcun Chengzhong Chifeng Chóngqìng Chongzuo Chúng tôi Chung-ho Chungxiang Chương Châu Cixi Dali Dalian Daliang Daqing Dasha Dawukou Daxing Dazhou Dehui Dengzhou Didao Dingxi Dingzhou Dunhua Dương Châu Duyun Đạt Tôn Đông Dương Đông Dương Đông Hải Đông Lăng Đồng Quan Đông Thái Đồng Thắng Đông Tông Enshi Fangchenggang Fendou Fengcheng Foshan Fu'an Fuding Fuling Fushun Fuyang Fuyu Gangu Chengguanzhen Ganzhou Gaomi Gaoping Gaozhou Gejiu Giang Dư Gongzhuling Guangshui Guankou Guigang Guilin Guixi Guiyang Gulin Gunan Guyuan Hạ Khẩu Haicheng Hailar Hailun Haimen Handan Hanfeng Hàng Châu Hàng Châu Hangu Hanjia Hanzhong Harbin Hê-pô Hechi Hechuan Hedong Hefei Heihe Hejiang Hengshan Hengyang Hepu Heyuan Heze Hezhou Hồ Lâm Hohhot Honggang Hotan Huadian Huai'an Huaibei Huainan Huanggang Huangshan Huayin Huicheng Huixing Huizhou Hulan Hulan Ergi Hulun Buir Humen Hưng Thành Huocheng Huyện Longling Huzhou Jalai Nur Jiagedaqi Jianchang Jiangmen Jiangyin Jianshui Jiaohe Jiaojiang Jiashan Jiashí Jiawang Jiaxing Jiayuguan Jiazi Jieshou Jieyang Jijiang Jilin Jinan Jinchang Jincheng Jingdezhen Jinghong Jingzhi Jingzhou Jinhua Jining Jinjiang Jinzhong Jishu Jiujiang Jiupu Jiuquan Jiutai Jixi Jiyuan Jizhou Kaili Kaiyuan Karamay Khẩu Phường Kunming Kunshan Laiwu Laixi Laiyang Lanzhou Laohekou Lệ Dương Lecheng Léngshuǐjiāng Lhasa Lianghu Liangping Lianshan Liaocheng Licheng Lichuan Liên Giang Liên Hợp Liên Vũ Giang Lijiang Lincang Linh Hà Lĩnh Xí Linhfen Linqu Linshui Linxia Chengguanzhen Linyi Lishui Liupanshui Liuzhi Liuzhou Lizhi Longfeng Longjiang Longjing Longshan Longshui Longyan Loudi Lư Dương Lu’an Luohe Luojiang Luzhou Maba Macheng Majie Maoming Meihekou Meishan Meizhou Menghuan Mengmao Mentougou Mianyang Mingshui Nada Nam Kinh Nam Kinh Nam Trường Nam Xương Nanbin Nanchuan Nanning Nanpiao Nanping Nantong Nanxun Nanyang Nehe Neijiang Nianbo Ningbo Ningde Ordos Pailou Peicheng Pengze Phúc Châu Pingdingshan Pingshan Pingwu County Pizhou Pu-yang Pulandian Puqi Putian Qianzhou Qiaotou Qingyang Qingyuan Qingzhou Qinzhou Qitaihe Quảng Châu Quanzhou Qujing Rugao Sanhe
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Ba, 19 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí