Tháng 12 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Qinzhou, Trung Quốc 🇨🇳
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:01 ↑ 64.7° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 19:28 ↑ 295.4° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 13h 26m
Hướng mặt trời: Đông
Độ cao của mặt trời: 82.42°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.886 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 12 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Qinzhou
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
07:07
↑
113° Đông Đông Nam
|
18:00
↑
247° Tây Tây Nam
|
10h 53m | -0m 35s | 05:48 | 19:19 | 06:15 | 18:52 | 06:43 | 18:25 | 12:34 | 147.52 |
| 2 |
07:08
↑
113° Đông Đông Nam
|
18:00
↑
246° Tây Tây Nam
|
10h 52m | -0m 33s | 05:49 | 19:20 | 06:16 | 18:52 | 06:43 | 18:25 | 12:34 | 147.50 |
| 3 |
07:08
↑
114° Đông Đông Nam
|
18:01
↑
246° Tây Tây Nam
|
10h 52m | -0m 32s | 05:49 | 19:20 | 06:16 | 18:53 | 06:44 | 18:25 | 12:35 | 147.47 |
| 4 |
07:09
↑
114° Đông Đông Nam
|
18:01
↑
246° Tây Tây Nam
|
10h 51m | -0m 30s | 05:50 | 19:20 | 06:17 | 18:53 | 06:44 | 18:25 | 12:35 | 147.46 |
| 5 |
07:10
↑
114° Đông Đông Nam
|
18:01
↑
246° Tây Tây Nam
|
10h 51m | -0m 29s | 05:50 | 19:20 | 06:18 | 18:53 | 06:45 | 18:26 | 12:35 | 147.43 |
| 6 |
07:10
↑
114° Đông Đông Nam
|
18:01
↑
246° Tây Tây Nam
|
10h 50m | -0m 27s | 05:51 | 19:21 | 06:18 | 18:53 | 06:46 | 18:26 | 12:36 | 147.42 |
| 7 |
07:11
↑
114° Đông Đông Nam
|
18:01
↑
246° Tây Tây Nam
|
10h 50m | -0m 26s | 05:51 | 19:21 | 06:19 | 18:54 | 06:46 | 18:26 | 12:36 | 147.40 |
| 8 |
07:12
↑
114° Đông Đông Nam
|
18:02
↑
246° Tây Tây Nam
|
10h 49m | -0m 24s | 05:52 | 19:21 | 06:19 | 18:54 | 06:47 | 18:26 | 12:37 | 147.37 |
| 9 |
07:12
↑
114° Đông Đông Nam
|
18:02
↑
246° Tây Tây Nam
|
10h 49m | -0m 22s | 05:53 | 19:21 | 06:20 | 18:54 | 06:48 | 18:27 | 12:37 | 147.35 |
| 10 |
07:13
↑
114° Đông Đông Nam
|
18:02
↑
246° Tây Tây Nam
|
10h 49m | -0m 21s | 05:53 | 19:22 | 06:21 | 18:54 | 06:48 | 18:27 | 12:37 | 147.34 |
| 11 |
07:14
↑
114° Đông Đông Nam
|
18:02
↑
245° Tây Tây Nam
|
10h 48m | -0m 19s | 05:54 | 19:22 | 06:21 | 18:55 | 06:49 | 18:27 | 12:38 | 147.32 |
| 12 |
07:14
↑
115° Đông Đông Nam
|
18:03
↑
245° Tây Tây Nam
|
10h 48m | -0m 17s | 05:54 | 19:23 | 06:22 | 18:55 | 06:49 | 18:27 | 12:38 | 147.30 |
| 13 |
07:15
↑
115° Đông Đông Nam
|
18:03
↑
245° Tây Tây Nam
|
10h 48m | -0m 16s | 05:55 | 19:23 | 06:22 | 18:56 | 06:50 | 18:28 | 12:39 | 147.29 |
| 14 |
07:15
↑
115° Đông Đông Nam
|
18:03
↑
245° Tây Tây Nam
|
10h 48m | -0m 14s | 05:55 | 19:23 | 06:23 | 18:56 | 06:51 | 18:28 | 12:39 | 147.27 |
| 15 |
07:16
↑
115° Đông Đông Nam
|
18:04
↑
245° Tây Tây Nam
|
10h 47m | -0m 12s | 05:56 | 19:24 | 06:23 | 18:56 | 06:51 | 18:29 | 12:40 | 147.25 |
| 16 |
07:17
↑
115° Đông Đông Nam
|
18:04
↑
245° Tây Tây Nam
|
10h 47m | -0m 10s | 05:57 | 19:24 | 06:24 | 18:57 | 06:52 | 18:29 | 12:40 | 147.23 |
| 17 |
07:17
↑
115° Đông Đông Nam
|
18:05
↑
245° Tây Tây Nam
|
10h 47m | -0m 09s | 05:57 | 19:25 | 06:25 | 18:57 | 06:52 | 18:29 | 12:41 | 147.22 |
| 18 |
07:18
↑
115° Đông Đông Nam
|
18:05
↑
245° Tây Tây Nam
|
10h 47m | -0m 07s | 05:58 | 19:25 | 06:25 | 18:58 | 06:53 | 18:30 | 12:41 | 147.21 |
| 19 |
07:18
↑
115° Đông Đông Nam
|
18:05
↑
245° Tây Tây Nam
|
10h 47m | -0m 05s | 05:58 | 19:25 | 06:26 | 18:58 | 06:53 | 18:30 | 12:42 | 147.19 |
| 20 |
07:19
↑
115° Đông Đông Nam
|
18:06
↑
245° Tây Tây Nam
|
10h 47m | -0m 03s | 05:59 | 19:26 | 06:26 | 18:59 | 06:54 | 18:31 | 12:42 | 147.18 |
| 21 |
07:19
↑
115° Đông Đông Nam
|
18:06
↑
245° Tây Tây Nam
|
10h 47m | -0m 02s | 05:59 | 19:26 | 06:27 | 18:59 | 06:54 | 18:31 | 12:43 | 147.17 |
| 22 |
07:20
↑
115° Đông Đông Nam
|
18:07
↑
245° Tây Tây Nam
|
10h 47m | -0m 00s | 06:00 | 19:27 | 06:27 | 18:59 | 06:55 | 18:32 | 12:43 | 147.16 |
| 23 |
07:20
↑
115° Đông Đông Nam
|
18:07
↑
245° Tây Tây Nam
|
10h 47m | +0m 01s | 06:00 | 19:27 | 06:28 | 19:00 | 06:55 | 18:32 | 12:44 | 147.15 |
| 24 |
07:21
↑
115° Đông Đông Nam
|
18:08
↑
245° Tây Tây Nam
|
10h 47m | +0m 03s | 06:01 | 19:28 | 06:28 | 19:01 | 06:56 | 18:33 | 12:44 | 147.14 |
| 25 |
07:21
↑
115° Đông Đông Nam
|
18:08
↑
245° Tây Tây Nam
|
10h 47m | +0m 05s | 06:01 | 19:28 | 06:29 | 19:01 | 06:56 | 18:33 | 12:45 | 147.13 |
| 26 |
07:22
↑
115° Đông Đông Nam
|
18:09
↑
245° Tây Tây Nam
|
10h 47m | +0m 06s | 06:02 | 19:29 | 06:29 | 19:02 | 06:57 | 18:34 | 12:45 | 147.12 |
| 27 |
07:22
↑
115° Đông Đông Nam
|
18:10
↑
245° Tây Tây Nam
|
10h 47m | +0m 08s | 06:02 | 19:30 | 06:29 | 19:02 | 06:57 | 18:34 | 12:46 | 147.12 |
| 28 |
07:22
↑
115° Đông Đông Nam
|
18:10
↑
245° Tây Tây Nam
|
10h 47m | +0m 10s | 06:02 | 19:30 | 06:30 | 19:03 | 06:58 | 18:35 | 12:46 | 147.12 |
| 29 |
07:23
↑
115° Đông Đông Nam
|
18:11
↑
245° Tây Tây Nam
|
10h 47m | +0m 12s | 06:03 | 19:31 | 06:30 | 19:03 | 06:58 | 18:36 | 12:47 | 147.11 |
| 30 |
07:23
↑
115° Đông Đông Nam
|
18:11
↑
245° Tây Tây Nam
|
10h 48m | +0m 13s | 06:03 | 19:31 | 06:31 | 19:04 | 06:58 | 18:36 | 12:47 | 147.11 |
| 31 |
07:24
↑
115° Đông Đông Nam
|
18:12
↑
245° Tây Tây Nam
|
10h 48m | +0m 15s | 06:04 | 19:32 | 06:31 | 19:04 | 06:59 | 18:37 | 12:48 | 147.11 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Qinzhou. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Qinzhou, bình minh sớm nhất của December là vào ngày tháng 12 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của December là vào ngày tháng 12 31.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Qinzhou
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Qinzhou
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Trung Quốc:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Qinzhou
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Qinzhou.