Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Shangri-La, Trung Quốc 🇨🇳
Mặt trời: Chạng vạng hàng hải
Mặt trời mọc hôm nay: 06:32 ↑ 64.2° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 20:20 ↑ 295.7° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 13h 47m
Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: -11.59°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.084 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Shangri-La
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:25
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:12
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 46m | +0m 42s | 04:54 | 21:44 | 05:27 | 21:10 | 05:58 | 20:39 | 13:18 | 151.68 |
| 2 |
06:25
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:12
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 47m | +0m 40s | 04:53 | 21:44 | 05:27 | 21:11 | 05:58 | 20:39 | 13:19 | 151.71 |
| 3 |
06:25
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:13
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 48m | +0m 38s | 04:53 | 21:45 | 05:26 | 21:11 | 05:58 | 20:40 | 13:19 | 151.72 |
| 4 |
06:25
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:13
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 48m | +0m 37s | 04:53 | 21:46 | 05:26 | 21:12 | 05:58 | 20:40 | 13:19 | 151.75 |
| 5 |
06:25
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:14
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 49m | +0m 35s | 04:52 | 21:46 | 05:26 | 21:13 | 05:58 | 20:41 | 13:19 | 151.77 |
| 6 |
06:24
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:14
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 49m | +0m 33s | 04:52 | 21:47 | 05:26 | 21:13 | 05:58 | 20:41 | 13:19 | 151.80 |
| 7 |
06:24
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:15
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 50m | +0m 31s | 04:52 | 21:47 | 05:26 | 21:14 | 05:57 | 20:42 | 13:19 | 151.81 |
| 8 |
06:24
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:15
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 50m | +0m 29s | 04:52 | 21:48 | 05:25 | 21:14 | 05:57 | 20:42 | 13:20 | 151.83 |
| 9 |
06:24
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:16
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 51m | +0m 26s | 04:52 | 21:48 | 05:25 | 21:15 | 05:57 | 20:43 | 13:20 | 151.85 |
| 10 |
06:24
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:16
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 51m | +0m 24s | 04:51 | 21:49 | 05:25 | 21:15 | 05:57 | 20:43 | 13:20 | 151.88 |
| 11 |
06:24
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:16
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 52m | +0m 22s | 04:51 | 21:49 | 05:25 | 21:15 | 05:57 | 20:44 | 13:20 | 151.90 |
| 12 |
06:24
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:17
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 52m | +0m 20s | 04:51 | 21:50 | 05:25 | 21:16 | 05:57 | 20:44 | 13:20 | 151.90 |
| 13 |
06:24
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:17
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 52m | +0m 18s | 04:51 | 21:50 | 05:25 | 21:16 | 05:57 | 20:44 | 13:21 | 151.92 |
| 14 |
06:24
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:17
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 53m | +0m 16s | 04:51 | 21:51 | 05:25 | 21:17 | 05:57 | 20:45 | 13:21 | 151.94 |
| 15 |
06:25
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:18
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 53m | +0m 14s | 04:51 | 21:51 | 05:25 | 21:17 | 05:57 | 20:45 | 13:21 | 151.95 |
| 16 |
06:25
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:18
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 53m | +0m 12s | 04:51 | 21:51 | 05:25 | 21:17 | 05:57 | 20:45 | 13:21 | 151.97 |
| 17 |
06:25
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:18
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 53m | +0m 10s | 04:51 | 21:52 | 05:25 | 21:18 | 05:58 | 20:46 | 13:22 | 151.98 |
| 18 |
06:25
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:19
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 53m | +0m 07s | 04:51 | 21:52 | 05:26 | 21:18 | 05:58 | 20:46 | 13:22 | 151.99 |
| 19 |
06:25
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:19
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 53m | +0m 05s | 04:52 | 21:52 | 05:26 | 21:18 | 05:58 | 20:46 | 13:22 | 152.00 |
| 20 |
06:25
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:19
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 53m | +0m 03s | 04:52 | 21:53 | 05:26 | 21:19 | 05:58 | 20:46 | 13:22 | 152.01 |
| 21 |
06:25
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:19
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 53m | +0m 01s | 04:52 | 21:53 | 05:26 | 21:19 | 05:58 | 20:47 | 13:22 | 152.02 |
| 22 |
06:26
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:20
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 53m | -0m 00s | 04:52 | 21:53 | 05:26 | 21:19 | 05:58 | 20:47 | 13:23 | 152.03 |
| 23 |
06:26
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:20
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 53m | -0m 03s | 04:52 | 21:53 | 05:27 | 21:19 | 05:59 | 20:47 | 13:23 | 152.04 |
| 24 |
06:26
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:20
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 53m | -0m 05s | 04:53 | 21:53 | 05:27 | 21:19 | 05:59 | 20:47 | 13:23 | 152.04 |
| 25 |
06:26
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:20
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 53m | -0m 07s | 04:53 | 21:53 | 05:27 | 21:19 | 05:59 | 20:47 | 13:23 | 152.05 |
| 26 |
06:27
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:20
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 53m | -0m 09s | 04:53 | 21:54 | 05:27 | 21:19 | 06:00 | 20:47 | 13:23 | 152.06 |
| 27 |
06:27
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:20
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 53m | -0m 11s | 04:54 | 21:54 | 05:28 | 21:20 | 06:00 | 20:48 | 13:24 | 152.06 |
| 28 |
06:27
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:20
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 53m | -0m 13s | 04:54 | 21:54 | 05:28 | 21:20 | 06:00 | 20:48 | 13:24 | 152.07 |
| 29 |
06:28
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:21
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 52m | -0m 15s | 04:54 | 21:54 | 05:28 | 21:20 | 06:01 | 20:48 | 13:24 | 152.07 |
| 30 |
06:28
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:21
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 52m | -0m 18s | 04:55 | 21:54 | 05:29 | 21:20 | 06:01 | 20:48 | 13:24 | 152.08 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Shangri-La. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Shangri-La, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 06 đến 14 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 29 hoặc tháng 6 30.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Shangri-La
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Shangri-La
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Trung Quốc:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Shangri-La
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Shangri-La.