Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Shaowu, Trung Quốc 🇨🇳

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:20 67.3° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 18:53 292.9° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 33m

Hướng mặt trời: Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -34.67°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.326 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Shaowu

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:00
116° SE
17:26
244° W
10h 26m +0m 23s 05:36 18:50 06:05 18:21 06:34 17:52 12:13 147.10
2
07:00
116° SE
17:27
244° W
10h 27m +0m 25s 05:37 18:50 06:05 18:22 06:34 17:53 12:13 147.10
3
07:00
116° SE
17:28
245° W
10h 27m +0m 27s 05:37 18:51 06:05 18:23 06:34 17:54 12:14 147.10
4
07:00
115° SE
17:28
245° W
10h 28m +0m 29s 05:37 18:52 06:06 18:23 06:34 17:54 12:14 147.10
5
07:01
115° SE
17:29
245° W
10h 28m +0m 31s 05:38 18:52 06:06 18:24 06:35 17:55 12:15 147.10
6
07:01
115° SE
17:30
245° W
10h 29m +0m 33s 05:38 18:53 06:06 18:25 06:35 17:56 12:15 147.10
7
07:01
115° SE
17:31
245° W
10h 29m +0m 35s 05:38 18:54 06:06 18:25 06:35 17:57 12:16 147.11
8
07:01
115° SE
17:31
245° W
10h 30m +0m 38s 05:38 18:54 06:06 18:26 06:35 17:57 12:16 147.11
9
07:01
115° SE
17:32
245° W
10h 31m +0m 40s 05:38 18:55 06:07 18:27 06:35 17:58 12:16 147.11
10
07:01
114° SE
17:33
246° W
10h 31m +0m 42s 05:38 18:56 06:07 18:27 06:35 17:59 12:17 147.12
11
07:01
114° SE
17:34
246° W
10h 32m +0m 44s 05:39 18:56 06:07 18:28 06:35 17:59 12:17 147.13
12
07:01
114° SE
17:34
246° W
10h 33m +0m 45s 05:39 18:57 06:07 18:29 06:36 18:00 12:18 147.13
13
07:01
114° SE
17:35
246° W
10h 34m +0m 47s 05:39 18:58 06:07 18:29 06:36 18:01 12:18 147.14
14
07:01
114° SE
17:36
246° W
10h 34m +0m 49s 05:39 18:58 06:07 18:30 06:36 18:02 12:18 147.15
15
07:01
114° SE
17:37
247° W
10h 35m +0m 51s 05:39 18:59 06:07 18:31 06:36 18:02 12:19 147.16
16
07:01
113° SE
17:38
247° W
10h 36m +0m 53s 05:39 19:00 06:07 18:32 06:35 18:03 12:19 147.17
17
07:01
113° SE
17:38
247° W
10h 37m +0m 55s 05:39 19:00 06:07 18:32 06:35 18:04 12:20 147.18
18
07:01
113° SE
17:39
247° W
10h 38m +0m 56s 05:39 19:01 06:07 18:33 06:35 18:05 12:20 147.19
19
07:01
113° SE
17:40
248° W
10h 39m +0m 58s 05:39 19:02 06:07 18:34 06:35 18:05 12:20 147.20
20
07:00
112° SE
17:41
248° W
10h 40m +1m 00s 05:39 19:02 06:07 18:35 06:35 18:06 12:20 147.21
21
07:00
112° SE
17:42
248° W
10h 41m +1m 01s 05:39 19:03 06:07 18:35 06:35 18:07 12:21 147.22
22
07:00
112° SE
17:42
248° W
10h 42m +1m 03s 05:38 19:04 06:06 18:36 06:35 18:08 12:21 147.24
23
07:00
112° SE
17:43
248° W
10h 43m +1m 04s 05:38 19:05 06:06 18:37 06:34 18:09 12:21 147.25
24
06:59
111° SE
17:44
249° W
10h 44m +1m 06s 05:38 19:05 06:06 18:37 06:34 18:09 12:22 147.26
25
06:59
111° SE
17:45
249° W
10h 45m +1m 07s 05:38 19:06 06:06 18:38 06:34 18:10 12:22 147.28
26
06:59
111° SE
17:46
249° W
10h 46m +1m 08s 05:38 19:07 06:05 18:39 06:34 18:11 12:22 147.29
27
06:58
110° SE
17:46
250° W
10h 48m +1m 10s 05:37 19:07 06:05 18:40 06:33 18:12 12:22 147.31
28
06:58
110° SE
17:47
250° W
10h 49m +1m 11s 05:37 19:08 06:05 18:40 06:33 18:12 12:22 147.33
29
06:57
110° SE
17:48
250° W
10h 50m +1m 12s 05:37 19:09 06:05 18:41 06:32 18:13 12:23 147.34
30
06:57
110° SE
17:49
250° W
10h 51m +1m 14s 05:37 19:09 06:04 18:42 06:32 18:14 12:23 147.36
31
06:57
109° SE
17:50
251° W
10h 53m +1m 15s 05:36 19:10 06:04 18:42 06:32 18:15 12:23 147.38

Trong Shaowu, bình minh sớm nhất của January là vào ngày tháng 1 29 đến 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của January là vào ngày tháng 1 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Shaowu

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Shaowu

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Shaowu

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Trung Quốc:

Acheng Altay Anbu Anda Ankang Anliu Anning Anqiu Anshan Anyang Aral Atush Bắc Kinh Bachuan Baicheng Baisha Baiyin Bảo Định Baoji Baotou Bashan Basuo Bayan Nur Bei’an Beibei Beipiao Bengbu Benxi Bijie Bình Liêu Binhe Bishan Bole Boshan Bozhou Buhe Chân Giang Changde Changle Chángshu Changyi Changyuan Chao Hu Chaoyang Chengde Chenggu Chenghua Chengtangcun Chengzhong Chifeng Chóngqìng Chongzuo Chúng tôi Chung-ho Chungxiang Chương Châu Cixi Dali Dalian Daliang Daqing Dasha Dawukou Daxing Dazhou Dehui Dengzhou Didao Dingxi Dingzhou Dunhua Dương Châu Duyun Đạt Tôn Đông Dương Đông Dương Đông Hải Đông Lăng Đồng Quan Đông Thái Đồng Thắng Đông Tông Enshi Fangchenggang Fendou Fengcheng Foshan Fu'an Fuding Fuling Fushun Fuyang Fuyu Gangu Chengguanzhen Ganzhou Gaomi Gaoping Gaozhou Gejiu Giang Dư Gongzhuling Guangshui Guankou Guigang Guilin Guixi Guiyang Gulin Gunan Guyuan Hạ Khẩu Haicheng Hailar Hailun Haimen Handan Hanfeng Hàng Châu Hàng Châu Hangu Hanjia Hanzhong Harbin Hê-pô Hechi Hechuan Hedong Hefei Heihe Hejiang Hengshan Hengyang Hepu Heyuan Heze Hezhou Hồ Lâm Hohhot Honggang Hotan Huadian Huai'an Huaibei Huainan Huanggang Huangshan Huayin Huicheng Huixing Huizhou Hulan Hulan Ergi Hulun Buir Humen Hưng Thành Huocheng Huyện Longling Huzhou Jalai Nur Jiagedaqi Jianchang Jiangmen Jiangyin Jianshui Jiaohe Jiaojiang Jiashan Jiashí Jiawang Jiaxing Jiayuguan Jiazi Jieshou Jieyang Jijiang Jilin Jinan Jinchang Jincheng Jingdezhen Jinghong Jingzhi Jingzhou Jinhua Jining Jinjiang Jinzhong Jishu Jiujiang Jiupu Jiuquan Jiutai Jixi Jiyuan Jizhou Kaili Kaiyuan Karamay Khẩu Phường Kunming Kunshan Laiwu Laixi Laiyang Lanzhou Laohekou Lệ Dương Lecheng Léngshuǐjiāng Lhasa Lianghu Liangping Lianshan Liaocheng Licheng Lichuan Liên Giang Liên Hợp Liên Vũ Giang Lijiang Lincang Linh Hà Lĩnh Xí Linhfen Linqu Linshui Linxia Chengguanzhen Linyi Lishui Liupanshui Liuzhi Liuzhou Lizhi Longfeng Longjiang Longjing Longshan Longshui Longyan Loudi Lư Dương Lu’an Luohe Luojiang Luzhou Maba Macheng Majie Maoming Meihekou Meishan Meizhou Menghuan Mengmao Mentougou Mianyang Mingshui Nada Nam Kinh Nam Kinh Nam Trường Nam Xương Nanbin Nanchuan Nanning Nanpiao Nanping Nantong Nanxun Nanyang Nehe Neijiang Nianbo Ningbo Ningde Ordos Pailou Peicheng Pengze Phúc Châu Pingdingshan Pingshan Pingwu County Pizhou Pu-yang Pulandian Puqi Putian Qianzhou Qiaotou Qingnian Qingyang Qingyuan Qingzhou Qinzhou Qitaihe Quảng Châu Quanzhou Qujing Rugao Sanhe Sānshuī Sanya Shangqiu Shangrao Shangri-La Shantou Shanwei Shaoguan Shaoxing Shaping Shenglilu Shilong Shiqi Shiqiao Shizuishan Shouguang Shuangcheng Shuanglonghu Shuizhai Shunyi Simao Songyuan Suicheng Suihua Sujiatun Suqian Tai’an Taizhou Tangshan Taonan Tây Ninh Tengyue Thái Nguyên Thẩm Dương Thâm Quyến Thanh Đảo Thành phố Shijiazhuang Thành phố Tongchuan Thành phố Trường Xuân Thành phố Turpan Thành phố Wenshan Thành phố Zhu Cheng Thiên Tân Thử nghiệm Thượng Giang Thượng Hải Tianshui Tieli Tieling Tiếng leng keng Tô Châu Tongchuan Tongliao Tongling Tongshan Trấn Bình Thành Triều Châu Triệu Khánh Triệu Khê Trịnh Châu Trùng Khánh Trung Sơn Trường Sa Tumxuk Ürümqi Vạn Thạnh Vô vi Vũ Đa Vũ Hải Vũ Hán Vũ Hựu Wafangdian Wayaobu Weifang Weinan Wenzhou Wuchuan Wuhu Wushan Wuxue Wuzhishan Xi'an Xiamen Xiangcheng Xiangjiaba Xiangtan Xiangyang Xiantao Xianyang Xiaogang Xiazhen Xichang Xigang Xilin Hot Xindi Xinghua Xingning Xingyi Xinle
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Ba, 19 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí