Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Shuangcheng, Trung Quốc 🇨🇳

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 04:02 60.8° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:00 299.5° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 58m

Hướng mặt trời: Bắc

Độ cao của mặt trời: -24.41°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.322 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Shuangcheng

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:32
94° E
17:15
266° W
11h 43m -3m 08s 03:53 18:54 04:28 18:19 05:02 17:45 11:24 149.79
2
05:33
94° E
17:13
266° W
11h 40m -3m 08s 03:54 18:52 04:29 18:17 05:03 17:43 11:24 149.75
3
05:35
95° E
17:11
265° W
11h 36m -3m 08s 03:56 18:50 04:30 18:15 05:05 17:41 11:23 149.71
4
05:36
95° E
17:10
264° W
11h 33m -3m 08s 03:57 18:48 04:32 18:14 05:06 17:40 11:23 149.66
5
05:37
96° E
17:08
264° W
11h 30m -3m 08s 03:58 18:46 04:33 18:12 05:07 17:38 11:23 149.62
6
05:38
96° E
17:06
263° W
11h 27m -3m 08s 04:00 18:44 04:34 18:10 05:08 17:36 11:23 149.58
7
05:40
97° E
17:04
263° W
11h 24m -3m 07s 04:01 18:42 04:35 18:08 05:10 17:34 11:22 149.54
8
05:41
97° E
17:02
262° W
11h 21m -3m 07s 04:02 18:41 04:37 18:06 05:11 17:32 11:22 149.50
9
05:42
98° E
17:00
262° W
11h 18m -3m 07s 04:04 18:39 04:38 18:04 05:12 17:30 11:22 149.46
10
05:44
98° E
16:58
261° W
11h 14m -3m 07s 04:05 18:37 04:39 18:03 05:13 17:29 11:21 149.41
11
05:45
99° E
16:57
261° W
11h 11m -3m 06s 04:06 18:35 04:41 18:01 05:15 17:27 11:21 149.37
12
05:46
100° E
16:55
260° W
11h 08m -3m 06s 04:07 18:33 04:42 17:59 05:16 17:25 11:21 149.33
13
05:47
100° E
16:53
260° W
11h 05m -3m 05s 04:09 18:31 04:43 17:57 05:17 17:23 11:21 149.28
14
05:49
101° E
16:51
259° W
11h 02m -3m 05s 04:10 18:30 04:44 17:56 05:18 17:22 11:20 149.24
15
05:50
101° E
16:49
259° WSW
10h 59m -3m 05s 04:11 18:28 04:46 17:54 05:20 17:20 11:20 149.20
16
05:51
102° ESE
16:48
258° WSW
10h 56m -3m 04s 04:13 18:26 04:47 17:52 05:21 17:18 11:20 149.15
17
05:53
102° ESE
16:46
258° WSW
10h 53m -3m 03s 04:14 18:25 04:48 17:50 05:22 17:16 11:20 149.11
18
05:54
103° ESE
16:44
257° WSW
10h 50m -3m 03s 04:15 18:23 04:49 17:49 05:23 17:15 11:19 149.07
19
05:55
103° ESE
16:43
256° WSW
10h 47m -3m 02s 04:16 18:21 04:51 17:47 05:25 17:13 11:19 149.03
20
05:57
104° ESE
16:41
256° WSW
10h 44m -3m 02s 04:18 18:20 04:52 17:46 05:26 17:11 11:19 148.98
21
05:58
104° ESE
16:39
255° WSW
10h 41m -3m 01s 04:19 18:18 04:53 17:44 05:27 17:10 11:19 148.94
22
05:59
105° ESE
16:37
255° WSW
10h 38m -3m 00s 04:20 18:16 04:54 17:42 05:29 17:08 11:19 148.90
23
06:01
105° ESE
16:36
254° WSW
10h 35m -2m 59s 04:21 18:15 04:56 17:41 05:30 17:07 11:19 148.86
24
06:02
106° ESE
16:34
254° WSW
10h 32m -2m 59s 04:23 18:13 04:57 17:39 05:31 17:05 11:18 148.81
25
06:03
106° ESE
16:33
253° WSW
10h 29m -2m 58s 04:24 18:12 04:58 17:38 05:33 17:03 11:18 148.77
26
06:05
107° ESE
16:31
253° WSW
10h 26m -2m 57s 04:25 18:10 04:59 17:36 05:34 17:02 11:18 148.73
27
06:06
107° ESE
16:29
252° WSW
10h 23m -2m 56s 04:26 18:09 05:01 17:35 05:35 17:00 11:18 148.69
28
06:08
108° ESE
16:28
252° WSW
10h 20m -2m 55s 04:28 18:08 05:02 17:33 05:36 16:59 11:18 148.65
29
06:09
108° ESE
16:26
251° WSW
10h 17m -2m 54s 04:29 18:06 05:03 17:32 05:38 16:58 11:18 148.61
30
06:10
109° ESE
16:25
251° WSW
10h 14m -2m 53s 04:30 18:05 05:04 17:31 05:39 16:56 11:18 148.57
31
06:12
109° ESE
16:23
250° WSW
10h 11m -2m 51s 04:31 18:04 05:06 17:29 05:40 16:55 11:18 148.54

Trong Shuangcheng, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Shuangcheng

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Shuangcheng

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Shuangcheng

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Trung Quốc:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 18 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí