Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Shuangcheng, Trung Quốc 🇨🇳

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 04:02 60.8° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:00 299.5° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 58m

Hướng mặt trời: Bắc

Độ cao của mặt trời: -24.41°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.322 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Shuangcheng

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
03:50
57° Đông Đông Bắc
19:15
303° Tây Tây Bắc
15h 24m +1m 28s 01:23 21:42 02:25 20:40 03:13 19:52 11:32 151.68
2
03:49
57° Đông Đông Bắc
19:15
304° Tây Tây Bắc
15h 26m +1m 24s 01:22 21:44 02:24 20:41 03:12 19:53 11:32 151.70
3
03:49
56° Đông Đông Bắc
19:16
304° Tây Tây Bắc
15h 27m +1m 20s 01:21 21:45 02:23 20:43 03:11 19:54 11:32 151.72
4
03:48
56° Đông Bắc
19:17
304° Bắc Tây Bắc
15h 28m +1m 16s 01:19 21:47 02:22 20:44 03:11 19:55 11:33 151.75
5
03:48
56° Đông Bắc
19:18
304° Bắc Tây Bắc
15h 29m +1m 12s 01:18 21:49 02:21 20:45 03:10 19:56 11:33 151.77
6
03:48
56° Đông Bắc
19:19
304° Bắc Tây Bắc
15h 31m +1m 08s 01:17 21:50 02:21 20:46 03:10 19:57 11:33 151.79
7
03:47
56° Đông Bắc
19:19
304° Bắc Tây Bắc
15h 32m +1m 04s 01:16 21:52 02:20 20:47 03:09 19:57 11:33 151.81
8
03:47
56° Đông Bắc
19:20
305° Bắc Tây Bắc
15h 33m +1m 00s 01:15 21:53 02:20 20:48 03:09 19:58 11:33 151.83
9
03:47
55° Đông Bắc
19:21
305° Bắc Tây Bắc
15h 34m +0m 56s 01:14 21:54 02:19 20:48 03:08 19:59 11:33 151.85
10
03:46
55° Đông Bắc
19:21
305° Bắc Tây Bắc
15h 34m +0m 52s 01:13 21:56 02:19 20:49 03:08 20:00 11:34 151.87
11
03:46
55° Đông Bắc
19:22
305° Bắc Tây Bắc
15h 35m +0m 47s 01:12 21:57 02:18 20:50 03:08 20:00 11:34 151.89
12
03:46
55° Đông Bắc
19:22
305° Bắc Tây Bắc
15h 36m +0m 43s 01:11 21:58 02:18 20:51 03:08 20:01 11:34 151.90
13
03:46
55° Đông Bắc
19:23
305° Bắc Tây Bắc
15h 37m +0m 39s 01:11 21:59 02:18 20:51 03:07 20:01 11:34 151.92
14
03:46
55° Đông Bắc
19:23
305° Bắc Tây Bắc
15h 37m +0m 34s 01:10 22:00 02:17 20:52 03:07 20:02 11:34 151.94
15
03:46
55° Đông Bắc
19:24
305° Bắc Tây Bắc
15h 38m +0m 30s 01:09 22:00 02:17 20:53 03:07 20:02 11:35 151.95
16
03:46
55° Đông Bắc
19:24
305° Bắc Tây Bắc
15h 38m +0m 25s 01:09 22:01 02:17 20:53 03:07 20:03 11:35 151.96
17
03:46
55° Đông Bắc
19:25
305° Bắc Tây Bắc
15h 38m +0m 21s 01:09 22:02 02:17 20:54 03:07 20:03 11:35 151.98
18
03:46
55° Đông Bắc
19:25
305° Bắc Tây Bắc
15h 39m +0m 16s 01:09 22:02 02:17 20:54 03:07 20:04 11:35 151.99
19
03:46
55° Đông Bắc
19:25
306° Bắc Tây Bắc
15h 39m +0m 12s 01:09 22:03 02:17 20:54 03:07 20:04 11:36 152.00
20
03:46
54° Đông Bắc
19:26
306° Bắc Tây Bắc
15h 39m +0m 07s 01:09 22:03 02:17 20:55 03:07 20:04 11:36 152.01
21
03:46
54° Đông Bắc
19:26
306° Bắc Tây Bắc
15h 39m +0m 03s 01:09 22:03 02:17 20:55 03:08 20:04 11:36 152.02
22
03:46
54° Đông Bắc
19:26
306° Bắc Tây Bắc
15h 39m -0m 01s 01:09 22:04 02:17 20:55 03:08 20:05 11:36 152.03
23
03:47
54° Đông Bắc
19:26
305° Bắc Tây Bắc
15h 39m -0m 05s 01:09 22:04 02:18 20:55 03:08 20:05 11:36 152.03
24
03:47
55° Đông Bắc
19:26
305° Bắc Tây Bắc
15h 39m -0m 10s 01:10 22:04 02:18 20:55 03:08 20:05 11:37 152.04
25
03:47
55° Đông Bắc
19:26
305° Bắc Tây Bắc
15h 39m -0m 14s 01:10 22:03 02:18 20:55 03:09 20:05 11:37 152.05
26
03:48
55° Đông Bắc
19:26
305° Bắc Tây Bắc
15h 38m -0m 19s 01:11 22:03 02:19 20:55 03:09 20:05 11:37 152.06
27
03:48
55° Đông Bắc
19:26
305° Bắc Tây Bắc
15h 38m -0m 23s 01:11 22:03 02:19 20:55 03:10 20:05 11:37 152.06
28
03:48
55° Đông Bắc
19:26
305° Bắc Tây Bắc
15h 37m -0m 28s 01:12 22:02 02:20 20:55 03:10 20:05 11:37 152.07
29
03:49
55° Đông Bắc
19:26
305° Bắc Tây Bắc
15h 37m -0m 32s 01:13 22:02 02:20 20:55 03:11 20:05 11:38 152.07
30
03:49
55° Đông Bắc
19:26
305° Bắc Tây Bắc
15h 36m -0m 37s 01:14 22:01 02:21 20:54 03:11 20:04 11:38 152.07

Trong Shuangcheng, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 10 đến 22 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 20 đến 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Shuangcheng

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Shuangcheng

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Shuangcheng

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Trung Quốc:

Acheng Altay Anbu Anda Ankang Anliu Anning Anqiu Anshan Anyang Aral Atush Bắc Kinh Bachuan Baicheng Baisha Baiyin Bảo Định Baoji Baotou Bashan Basuo Bayan Nur Bei’an Beibei Beipiao Bengbu Benxi Bijie Bình Liêu Binhe Bishan Bole Boshan Bozhou Buhe Chân Giang Changde Changle Chángshu Changyi Changyuan Chao Hu Chaoyang Chengde Chenggu Chenghua Chengtangcun Chengzhong Chifeng Chóngqìng Chongzuo Chúng tôi Chung-ho Chungxiang Chương Châu Cixi Dali Dalian Daliang Daqing Dasha Dawukou Daxing Dazhou Dehui Dengzhou Didao Dingxi Dingzhou Dunhua Dương Châu Duyun Đạt Tôn Đông Dương Đông Dương Đông Hải Đông Lăng Đồng Quan Đông Thái Đồng Thắng Đông Tông Enshi Fangchenggang Fendou Fengcheng Foshan Fu'an Fuding Fuling Fushun Fuyang Fuyu Gangu Chengguanzhen Ganzhou Gaomi Gaoping Gaozhou Gejiu Giang Dư Gongzhuling Guangshui Guankou Guigang Guilin Guixi Guiyang Gulin Gunan Guyuan Hạ Khẩu Haicheng Hailar Hailun Haimen Handan Hanfeng Hàng Châu Hàng Châu Hangu Hanjia Hanzhong Harbin Hê-pô Hechi Hechuan Hedong Hefei Heihe Hejiang Hengshan Hengyang Hepu Heyuan Heze Hezhou Hồ Lâm Hohhot Honggang Hotan Huadian Huai'an Huaibei Huainan Huanggang Huangshan Huayin Huicheng Huixing Huizhou Hulan Hulan Ergi Hulun Buir Humen Hưng Thành Huocheng Huyện Longling Huzhou Jalai Nur Jiagedaqi Jianchang Jiangmen Jiangyin Jianshui Jiaohe Jiaojiang Jiashan Jiashí Jiawang Jiaxing Jiayuguan Jiazi Jieshou Jieyang Jijiang Jilin Jinan Jinchang Jincheng Jingdezhen Jinghong Jingzhi Jingzhou Jinhua Jining Jinjiang Jinzhong Jishu Jiujiang Jiupu Jiuquan Jiutai Jixi Jiyuan Jizhou Kaili Kaiyuan Karamay Khẩu Phường Kunming
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 18 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí