Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Shuangcheng, Trung Quốc 🇨🇳

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng thiên văn

Mặt trời mọc hôm nay: 04:01 60.4° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:02 299.8° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 01m

Hướng mặt trời: Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -15.88°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.326 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Shuangcheng

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
03:50
55° ENE
19:26
305° NNW
15h 35m -0m 41s 01:15 22:00 02:22 20:54 03:12 20:04 11:38 152.08
2
03:51
55° ENE
19:26
305° NNW
15h 35m -0m 45s 01:16 22:00 02:22 20:54 03:12 20:04 11:38 152.08
3
03:51
55° ENE
19:26
305° NNW
15h 34m -0m 50s 01:17 21:59 02:23 20:53 03:13 20:04 11:38 152.08
4
03:52
55° ENE
19:25
304° NNW
15h 33m -0m 54s 01:19 21:58 02:24 20:53 03:14 20:03 11:39 152.09
5
03:52
56° ENE
19:25
304° NNW
15h 32m -0m 58s 01:20 21:57 02:25 20:52 03:14 20:03 11:39 152.09
6
03:53
56° ENE
19:25
304° NNW
15h 31m -1m 02s 01:21 21:56 02:26 20:51 03:15 20:02 11:39 152.09
7
03:54
56° ENE
19:24
304° NNW
15h 30m -1m 06s 01:23 21:54 02:27 20:51 03:16 20:02 11:39 152.09
8
03:55
56° ENE
19:24
304° NNW
15h 29m -1m 10s 01:24 21:53 02:28 20:50 03:17 20:01 11:39 152.09
9
03:55
56° ENE
19:23
304° NW
15h 27m -1m 14s 01:26 21:52 02:29 20:49 03:18 20:01 11:39 152.09
10
03:56
56° E
19:23
304° NW
15h 26m -1m 18s 01:27 21:51 02:30 20:48 03:18 20:00 11:40 152.08
11
03:57
57° E
19:22
303° NW
15h 25m -1m 22s 01:29 21:49 02:31 20:48 03:19 20:00 11:40 152.08
12
03:58
57° E
19:22
303° NW
15h 23m -1m 26s 01:31 21:48 02:32 20:47 03:20 19:59 11:40 152.08
13
03:59
57° E
19:21
303° NW
15h 22m -1m 29s 01:33 21:46 02:34 20:46 03:21 19:58 11:40 152.07
14
04:00
57° E
19:20
303° NW
15h 20m -1m 33s 01:34 21:44 02:35 20:45 03:22 19:57 11:40 152.07
15
04:00
58° E
19:20
302° NW
15h 19m -1m 36s 01:36 21:43 02:36 20:44 03:23 19:56 11:40 152.06
16
04:01
58° E
19:19
302° NW
15h 17m -1m 40s 01:38 21:41 02:37 20:42 03:24 19:56 11:40 152.05
17
04:02
58° E
19:18
302° NW
15h 15m -1m 43s 01:40 21:39 02:39 20:41 03:25 19:55 11:40 152.04
18
04:03
58° E
19:17
302° NW
15h 13m -1m 46s 01:42 21:38 02:40 20:40 03:27 19:54 11:40 152.03
19
04:04
58° E
19:16
301° NW
15h 12m -1m 50s 01:44 21:36 02:41 20:39 03:28 19:53 11:41 152.02
20
04:05
59° E
19:15
301° NW
15h 10m -1m 53s 01:46 21:34 02:43 20:38 03:29 19:52 11:41 152.01
21
04:06
59° E
19:15
301° NW
15h 08m -1m 56s 01:48 21:32 02:44 20:36 03:30 19:51 11:41 152.00
22
04:07
59° E
19:14
300° NW
15h 06m -1m 59s 01:50 21:30 02:45 20:35 03:31 19:50 11:41 151.99
23
04:08
60° E
19:13
300° NW
15h 04m -2m 02s 01:52 21:28 02:47 20:34 03:32 19:48 11:41 151.98
24
04:09
60° E
19:12
300° NW
15h 02m -2m 04s 01:54 21:26 02:48 20:32 03:33 19:47 11:41 151.96
25
04:10
60° E
19:11
299° NW
15h 00m -2m 07s 01:56 21:24 02:50 20:31 03:35 19:46 11:41 151.95
26
04:12
61° E
19:09
299° NW
14h 57m -2m 10s 01:58 21:22 02:51 20:29 03:36 19:45 11:41 151.93
27
04:13
61° E
19:08
299° NW
14h 55m -2m 12s 02:00 21:20 02:53 20:28 03:37 19:44 11:41 151.92
28
04:14
61° E
19:07
298° NW
14h 53m -2m 15s 02:02 21:18 02:54 20:26 03:38 19:42 11:41 151.90
29
04:15
62° E
19:06
298° NW
14h 51m -2m 17s 02:04 21:16 02:56 20:25 03:40 19:41 11:41 151.89
30
04:16
62° E
19:05
298° NW
14h 48m -2m 20s 02:06 21:14 02:57 20:23 03:41 19:40 11:41 151.87
31
04:17
62° E
19:04
297° NW
14h 46m -2m 22s 02:08 21:12 02:59 20:21 03:42 19:38 11:41 151.85

Trong Shuangcheng, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01 đến 03.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Shuangcheng

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Shuangcheng

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Shuangcheng

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Trung Quốc:

Acheng Altay Anbu Anda Ankang Anliu Anning Anqiu Anshan Anyang Aral Atush Bắc Kinh Bachuan Baicheng Baisha Baiyin Bảo Định Baoji Baotou Bashan Basuo Bayan Nur Bei’an Beibei Beipiao Bengbu Benxi Bijie Bình Liêu Binhe Bishan Bole Boshan Bozhou Buhe Chân Giang Changde Changle Chángshu Changyi Changyuan Chao Hu Chaoyang Chengde Chenggu Chenghua Chengtangcun Chengzhong Chifeng Chóngqìng Chongzuo Chúng tôi Chung-ho Chungxiang Chương Châu Cixi Dali Dalian Daliang Daqing Dasha Dawukou Daxing Dazhou Dehui Dengzhou Didao Dingxi Dingzhou Dunhua Dương Châu Duyun Đạt Tôn Đông Dương Đông Dương Đông Hải Đông Lăng Đồng Quan Đông Thái Đồng Thắng Đông Tông Enshi Fangchenggang Fendou Fengcheng Foshan Fu'an Fuding Fuling Fushun Fuyang Fuyu Gangu Chengguanzhen Ganzhou Gaomi Gaoping Gaozhou Gejiu Giang Dư Gongzhuling Guangshui Guankou Guigang Guilin Guixi Guiyang Gulin Gunan Guyuan Hạ Khẩu Haicheng Hailar Hailun Haimen Handan Hanfeng Hàng Châu Hàng Châu Hangu Hanjia Hanzhong Harbin Hê-pô Hechi Hechuan Hedong Hefei Heihe Hejiang Hengshan Hengyang Hepu Heyuan Heze Hezhou Hồ Lâm Hohhot Honggang Hotan Huadian Huai'an Huaibei Huainan Huanggang Huangshan Huayin Huicheng Huixing Huizhou Hulan Hulan Ergi Hulun Buir Humen Hưng Thành Huocheng Huyện Longling Huzhou Jalai Nur Jiagedaqi Jianchang Jiangmen Jiangyin Jianshui Jiaohe Jiaojiang Jiashan Jiashí Jiawang Jiaxing Jiayuguan Jiazi Jieshou Jieyang Jijiang Jilin Jinan Jinchang Jincheng Jingdezhen Jinghong Jingzhi Jingzhou Jinhua Jining Jinjiang Jinzhong Jishu Jiujiang Jiupu Jiuquan Jiutai Jixi Jiyuan Jizhou Kaili Kaiyuan Karamay Khẩu Phường Kunming
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Ba, 19 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí