Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Shuanglonghu, Trung Quốc 🇨🇳

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:58 66.7° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:41 293.5° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 42m

Hướng mặt trời: Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -32.77°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.327 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Shuanglonghu

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:48
116° SE
18:05
244° W
10h 16m +0m 25s 06:23 19:30 06:52 19:01 07:22 18:31 12:56 147.10
2
07:49
116° SE
18:05
244° W
10h 16m +0m 28s 06:23 19:31 06:52 19:02 07:22 18:32 12:57 147.10
3
07:49
116° SE
18:06
244° W
10h 17m +0m 30s 06:24 19:31 06:53 19:02 07:22 18:33 12:57 147.10
4
07:49
116° SE
18:07
244° W
10h 17m +0m 33s 06:24 19:32 06:53 19:03 07:22 18:33 12:58 147.10
5
07:49
116° SE
18:08
244° W
10h 18m +0m 35s 06:24 19:33 06:53 19:04 07:23 18:34 12:58 147.10
6
07:49
116° SE
18:08
244° W
10h 18m +0m 37s 06:24 19:33 06:53 19:04 07:23 18:35 12:59 147.10
7
07:50
116° SE
18:09
244° W
10h 19m +0m 40s 06:25 19:34 06:54 19:05 07:23 18:36 12:59 147.11
8
07:50
115° SE
18:10
245° W
10h 20m +0m 42s 06:25 19:35 06:54 19:06 07:23 18:36 13:00 147.11
9
07:50
115° SE
18:11
245° W
10h 21m +0m 44s 06:25 19:35 06:54 19:06 07:23 18:37 13:00 147.11
10
07:50
115° SE
18:11
245° W
10h 21m +0m 46s 06:25 19:36 06:54 19:07 07:23 18:38 13:00 147.12
11
07:50
115° SE
18:12
245° W
10h 22m +0m 48s 06:25 19:37 06:54 19:08 07:23 18:39 13:01 147.13
12
07:50
115° SE
18:13
245° W
10h 23m +0m 51s 06:25 19:38 06:54 19:09 07:23 18:39 13:01 147.13
13
07:50
114° SE
18:14
246° W
10h 24m +0m 53s 06:25 19:38 06:54 19:09 07:23 18:40 13:02 147.14
14
07:49
114° SE
18:15
246° W
10h 25m +0m 55s 06:25 19:39 06:54 19:10 07:23 18:41 13:02 147.15
15
07:49
114° SE
18:16
246° W
10h 26m +0m 57s 06:25 19:40 06:54 19:11 07:23 18:42 13:02 147.16
16
07:49
114° SE
18:16
246° W
10h 27m +0m 59s 06:25 19:40 06:54 19:12 07:23 18:43 13:03 147.17
17
07:49
114° SE
18:17
246° W
10h 28m +1m 01s 06:25 19:41 06:54 19:13 07:23 18:43 13:03 147.18
18
07:49
113° SE
18:18
247° W
10h 29m +1m 03s 06:25 19:42 06:54 19:13 07:23 18:44 13:03 147.19
19
07:49
113° SE
18:19
247° W
10h 30m +1m 04s 06:25 19:43 06:54 19:14 07:23 18:45 13:04 147.20
20
07:48
113° SE
18:20
247° W
10h 31m +1m 06s 06:25 19:43 06:53 19:15 07:22 18:46 13:04 147.21
21
07:48
113° SE
18:21
248° W
10h 32m +1m 08s 06:25 19:44 06:53 19:16 07:22 18:47 13:04 147.22
22
07:48
112° SE
18:22
248° W
10h 33m +1m 10s 06:24 19:45 06:53 19:16 07:22 18:48 13:05 147.24
23
07:47
112° SE
18:22
248° W
10h 34m +1m 11s 06:24 19:46 06:53 19:17 07:22 18:48 13:05 147.25
24
07:47
112° SE
18:23
248° W
10h 36m +1m 13s 06:24 19:46 06:52 19:18 07:21 18:49 13:05 147.26
25
07:47
112° SE
18:24
249° W
10h 37m +1m 15s 06:24 19:47 06:52 19:19 07:21 18:50 13:05 147.28
26
07:46
111° SE
18:25
249° W
10h 38m +1m 16s 06:24 19:48 06:52 19:19 07:21 18:51 13:05 147.29
27
07:46
111° SE
18:26
249° W
10h 40m +1m 18s 06:23 19:49 06:52 19:20 07:20 18:52 13:06 147.31
28
07:45
111° SE
18:27
250° W
10h 41m +1m 19s 06:23 19:49 06:51 19:21 07:20 18:52 13:06 147.33
29
07:45
110° SE
18:28
250° W
10h 42m +1m 20s 06:23 19:50 06:51 19:22 07:19 18:53 13:06 147.34
30
07:44
110° SE
18:28
250° W
10h 44m +1m 22s 06:22 19:51 06:50 19:23 07:19 18:54 13:06 147.36
31
07:44
110° SE
18:29
250° W
10h 45m +1m 23s 06:22 19:52 06:50 19:23 07:18 18:55 13:06 147.38

Trong Shuanglonghu, bình minh sớm nhất của January là vào ngày tháng 1 30 hoặc tháng 1 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của January là vào ngày tháng 1 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Shuanglonghu

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Shuanglonghu

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Shuanglonghu

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Trung Quốc:

Acheng Altay Anbu Anda Ankang Anliu Anning Anqiu Anshan Anyang Aral Atush Bắc Kinh Bachuan Baicheng Baisha Baiyin Bảo Định Baoji Baotou Bashan Basuo Bayan Nur Bei’an Beibei Beipiao Bengbu Benxi Bijie Bình Liêu Binhe Bishan Bole Boshan Bozhou Buhe Chân Giang Changde Changle Chángshu Changyi Changyuan Chao Hu Chaoyang Chengde Chenggu Chenghua Chengtangcun Chengzhong Chifeng Chóngqìng Chongzuo Chúng tôi Chung-ho Chungxiang Chương Châu Cixi Dali Dalian Daliang Daqing Dasha Dawukou Daxing Dazhou Dehui Dengzhou Didao Dingxi Dingzhou Dunhua Dương Châu Duyun Đạt Tôn Đông Dương Đông Dương Đông Hải Đông Lăng Đồng Quan Đông Thái Đồng Thắng Đông Tông Enshi Fangchenggang Fendou Fengcheng Foshan Fu'an Fuding Fuling Fushun Fuyang Fuyu Gangu Chengguanzhen Ganzhou Gaomi Gaoping Gaozhou Gejiu Giang Dư Gongzhuling Guangshui Guankou Guigang Guilin Guixi Guiyang Gulin Gunan Guyuan Hạ Khẩu Haicheng Hailar Hailun Haimen Handan Hanfeng Hàng Châu Hàng Châu Hangu Hanjia Hanzhong Harbin Hê-pô Hechi Hechuan Hedong Hefei Heihe Hejiang Hengshan Hengyang Hepu Heyuan Heze Hezhou Hồ Lâm Hohhot Honggang Hotan Huadian Huai'an Huaibei Huainan Huanggang Huangshan Huayin Huicheng Huixing Huizhou Hulan Hulan Ergi Hulun Buir Humen Hưng Thành Huocheng Huyện Longling Huzhou Jalai Nur Jiagedaqi Jianchang Jiangmen Jiangyin Jianshui Jiaohe Jiaojiang Jiashan Jiashí Jiawang Jiaxing Jiayuguan Jiazi Jieshou Jieyang Jijiang Jilin Jinan Jinchang Jincheng Jingdezhen Jinghong Jingzhi Jingzhou Jinhua Jining Jinjiang Jinzhong Jishu Jiujiang Jiupu Jiuquan Jiutai Jixi Jiyuan Jizhou Kaili Kaiyuan Karamay Khẩu Phường Kunming Kunshan Laiwu Laixi Laiyang Lanzhou Laohekou Lệ Dương Lecheng Léngshuǐjiāng Lhasa Lianghu Liangping Lianshan Liaocheng Licheng Lichuan Liên Giang Liên Hợp Liên Vũ Giang Lijiang Lincang Linh Hà Lĩnh Xí Linhfen Linqu Linshui Linxia Chengguanzhen Linyi Lishui Liupanshui Liuzhi Liuzhou Lizhi Longfeng Longjiang Longjing Longshan Longshui Longyan Loudi Lư Dương Lu’an Luohe Luojiang Luzhou Maba Macheng Majie Maoming Meihekou Meishan Meizhou Menghuan Mengmao Mentougou Mianyang Mingshui Nada Nam Kinh Nam Kinh Nam Trường Nam Xương Nanbin Nanchuan Nanning Nanpiao Nanping Nantong Nanxun Nanyang Nehe Neijiang Nianbo Ningbo Ningde Ordos Pailou Peicheng Pengze Phúc Châu Pingdingshan Pingshan Pingwu County Pizhou Pu-yang Pulandian Puqi Putian Qianzhou Qiaotou Qingnian Qingyang Qingyuan Qingzhou Qinzhou Qitaihe Quảng Châu Quanzhou Qujing Rugao
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Ba, 19 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí