Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Shuanglonghu, Trung Quốc 🇨🇳

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:58 66.7° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:41 293.5° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 42m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -39.62°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.325 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Shuanglonghu

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:56
63° Đông Đông Bắc
19:57
297° Tây Tây Bắc
14h 01m -0m 21s 04:20 21:33 04:56 20:58 05:29 20:25 12:57 152.08
2
05:57
63° Đông Đông Bắc
19:57
297° Tây Tây Bắc
14h 00m -0m 24s 04:21 21:33 04:56 20:58 05:29 20:25 12:57 152.08
3
05:57
63° Đông Đông Bắc
19:57
297° Tây Tây Bắc
14h 00m -0m 26s 04:21 21:33 04:56 20:58 05:29 20:25 12:57 152.08
4
05:58
63° Đông Đông Bắc
19:57
297° Tây Tây Bắc
13h 59m -0m 28s 04:22 21:33 04:57 20:58 05:30 20:25 12:57 152.09
5
05:58
63° Đông Đông Bắc
19:57
297° Tây Tây Bắc
13h 59m -0m 30s 04:22 21:33 04:57 20:58 05:30 20:25 12:58 152.09
6
05:58
63° Đông Đông Bắc
19:57
297° Tây Tây Bắc
13h 58m -0m 32s 04:23 21:32 04:58 20:57 05:31 20:25 12:58 152.09
7
05:59
63° Đông Đông Bắc
19:57
297° Tây Tây Bắc
13h 58m -0m 35s 04:24 21:32 04:59 20:57 05:31 20:25 12:58 152.09
8
05:59
63° Đông Đông Bắc
19:57
297° Tây Tây Bắc
13h 57m -0m 37s 04:24 21:32 04:59 20:57 05:32 20:24 12:58 152.09
9
06:00
64° Đông Đông Bắc
19:57
296° Tây Tây Bắc
13h 56m -0m 39s 04:25 21:31 05:00 20:57 05:32 20:24 12:58 152.09
10
06:00
64° Đông Đông Bắc
19:56
296° Tây Tây Bắc
13h 56m -0m 41s 04:25 21:31 05:00 20:56 05:33 20:24 12:58 152.08
11
06:01
64° Đông Đông Bắc
19:56
296° Tây Tây Bắc
13h 55m -0m 43s 04:26 21:31 05:01 20:56 05:33 20:24 12:59 152.08
12
06:01
64° Đông Đông Bắc
19:56
296° Tây Tây Bắc
13h 54m -0m 45s 04:27 21:30 05:01 20:56 05:34 20:23 12:59 152.08
13
06:02
64° Đông Đông Bắc
19:56
296° Tây Tây Bắc
13h 53m -0m 47s 04:28 21:30 05:02 20:55 05:34 20:23 12:59 152.07
14
06:02
64° Đông Đông Bắc
19:55
296° Tây Tây Bắc
13h 53m -0m 49s 04:28 21:29 05:03 20:55 05:35 20:23 12:59 152.07
15
06:03
64° Đông Đông Bắc
19:55
295° Tây Tây Bắc
13h 52m -0m 51s 04:29 21:29 05:03 20:54 05:36 20:22 12:59 152.06
16
06:03
65° Đông Đông Bắc
19:55
295° Tây Tây Bắc
13h 51m -0m 53s 04:30 21:28 05:04 20:54 05:36 20:22 12:59 152.05
17
06:04
65° Đông Đông Bắc
19:54
295° Tây Tây Bắc
13h 50m -0m 55s 04:31 21:27 05:05 20:53 05:37 20:21 12:59 152.04
18
06:04
65° Đông Đông Bắc
19:54
295° Tây Tây Bắc
13h 49m -0m 56s 04:31 21:27 05:05 20:53 05:37 20:21 12:59 152.03
19
06:05
65° Đông Đông Bắc
19:53
295° Tây Tây Bắc
13h 48m -0m 58s 04:32 21:26 05:06 20:52 05:38 20:21 12:59 152.02
20
06:06
66° Đông Đông Bắc
19:53
294° Tây Tây Bắc
13h 47m -1m 00s 04:33 21:25 05:07 20:52 05:39 20:20 12:59 152.01
21
06:06
66° Đông Đông Bắc
19:53
294° Tây Tây Bắc
13h 46m -1m 02s 04:34 21:25 05:07 20:51 05:39 20:19 12:59 152.00
22
06:07
66° Đông Đông Bắc
19:52
294° Tây Tây Bắc
13h 45m -1m 03s 04:34 21:24 05:08 20:51 05:40 20:19 13:00 151.99
23
06:07
66° Đông Đông Bắc
19:52
294° Tây Tây Bắc
13h 44m -1m 05s 04:35 21:23 05:09 20:50 05:40 20:18 13:00 151.97
24
06:08
66° Đông Đông Bắc
19:51
293° Tây Tây Bắc
13h 43m -1m 06s 04:36 21:23 05:09 20:49 05:41 20:18 13:00 151.96
25
06:08
67° Đông Đông Bắc
19:50
293° Tây Tây Bắc
13h 41m -1m 08s 04:37 21:22 05:10 20:49 05:42 20:17 13:00 151.95
26
06:09
67° Đông Đông Bắc
19:50
293° Tây Tây Bắc
13h 40m -1m 09s 04:38 21:21 05:11 20:48 05:42 20:17 13:00 151.93
27
06:10
67° Đông Đông Bắc
19:49
293° Tây Tây Bắc
13h 39m -1m 11s 04:39 21:20 05:12 20:47 05:43 20:16 13:00 151.92
28
06:10
67° Đông Đông Bắc
19:49
292° Tây Tây Bắc
13h 38m -1m 12s 04:39 21:19 05:12 20:46 05:44 20:15 13:00 151.90
29
06:11
68° Đông Đông Bắc
19:48
292° Tây Tây Bắc
13h 37m -1m 14s 04:40 21:18 05:13 20:46 05:44 20:14 13:00 151.88
30
06:11
68° Đông Đông Bắc
19:47
292° Tây Tây Bắc
13h 35m -1m 15s 04:41 21:17 05:14 20:45 05:45 20:14 13:00 151.87
31
06:12
68° Đông Đông Bắc
19:47
292° Tây Tây Bắc
13h 34m -1m 16s 04:42 21:16 05:15 20:44 05:46 20:13 13:00 151.85

Trong Shuanglonghu, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01 đến 09.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Shuanglonghu

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Shuanglonghu

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Shuanglonghu

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Ba, 19 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí