Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Tân Hưng, Trung Quốc 🇨🇳
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 07:07 ↑ 101.5° Đông Đông Nam
Mặt trời lặn hôm nay: 18:19 ↑ 258.3° Tây Tây Nam
Thời gian ban ngày: 11h 11m
Hướng mặt trời: Tây Tây Nam
Độ cao của mặt trời: 7.13°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.015 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Ba, 22 tháng 12 2026 (December Solstice)
Tại Tân Hưng, Trung Quốc mặt trời mọc lúc 07:07 và lặn lúc 18:19, cho 11h 11m giờ ban ngày — 2 phút ngắn hơn so với hôm qua. Ngày sự kiện tiếp theo là vào ngày Thứ Ba, 22 tháng 12 2026 (December Solstice).
Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Tân Hưng
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:53
↑
93° Đông
|
18:43
↑
266° Tây
|
11h 49m | -2m 09s | 05:29 | 20:07 | 05:58 | 19:37 | 06:27 | 19:08 | 12:48 | 149.78 |
| 2 |
06:54
↑
94° Đông
|
18:41
↑
266° Tây
|
11h 47m | -2m 09s | 05:29 | 20:05 | 05:59 | 19:36 | 06:28 | 19:07 | 12:48 | 149.74 |
| 3 |
06:54
↑
94° Đông
|
18:40
↑
266° Tây
|
11h 45m | -2m 09s | 05:30 | 20:04 | 06:00 | 19:35 | 06:29 | 19:05 | 12:47 | 149.69 |
| 4 |
06:55
↑
95° Đông
|
18:38
↑
265° Tây
|
11h 43m | -2m 08s | 05:31 | 20:02 | 06:00 | 19:33 | 06:29 | 19:04 | 12:47 | 149.65 |
| 5 |
06:56
↑
95° Đông
|
18:37
↑
265° Tây
|
11h 41m | -2m 08s | 05:32 | 20:01 | 06:01 | 19:32 | 06:30 | 19:03 | 12:47 | 149.61 |
| 6 |
06:57
↑
96° Đông
|
18:36
↑
264° Tây
|
11h 39m | -2m 08s | 05:33 | 20:00 | 06:02 | 19:30 | 06:31 | 19:01 | 12:46 | 149.57 |
| 7 |
06:57
↑
96° Đông
|
18:34
↑
264° Tây
|
11h 36m | -2m 08s | 05:33 | 19:58 | 06:03 | 19:29 | 06:32 | 19:00 | 12:46 | 149.53 |
| 8 |
06:58
↑
96° Đông
|
18:33
↑
263° Tây
|
11h 34m | -2m 08s | 05:34 | 19:57 | 06:03 | 19:28 | 06:32 | 18:59 | 12:46 | 149.48 |
| 9 |
06:59
↑
97° Đông
|
18:32
↑
263° Tây
|
11h 32m | -2m 07s | 05:35 | 19:56 | 06:04 | 19:26 | 06:33 | 18:57 | 12:46 | 149.44 |
| 10 |
07:00
↑
97° Đông
|
18:30
↑
262° Tây
|
11h 30m | -2m 07s | 05:36 | 19:54 | 06:05 | 19:25 | 06:34 | 18:56 | 12:45 | 149.41 |
| 11 |
07:01
↑
98° Đông
|
18:29
↑
262° Tây
|
11h 28m | -2m 07s | 05:36 | 19:53 | 06:06 | 19:24 | 06:35 | 18:55 | 12:45 | 149.35 |
| 12 |
07:01
↑
98° Đông
|
18:28
↑
261° Tây
|
11h 26m | -2m 07s | 05:37 | 19:52 | 06:06 | 19:23 | 06:36 | 18:53 | 12:45 | 149.31 |
| 13 |
07:02
↑
99° Đông
|
18:26
↑
261° Tây
|
11h 24m | -2m 06s | 05:38 | 19:50 | 06:07 | 19:21 | 06:36 | 18:52 | 12:45 | 149.27 |
| 14 |
07:03
↑
99° Đông
|
18:25
↑
260° Tây
|
11h 22m | -2m 06s | 05:39 | 19:49 | 06:08 | 19:20 | 06:37 | 18:51 | 12:44 | 149.23 |
| 15 |
07:04
↑
100° Đông
|
18:24
↑
260° Tây
|
11h 19m | -2m 05s | 05:40 | 19:48 | 06:09 | 19:19 | 06:38 | 18:50 | 12:44 | 149.19 |
| 16 |
07:05
↑
100° Đông
|
18:23
↑
260° Tây
|
11h 17m | -2m 05s | 05:40 | 19:47 | 06:10 | 19:18 | 06:39 | 18:48 | 12:44 | 149.14 |
| 17 |
07:05
↑
101° Đông
|
18:21
↑
259° Tây
|
11h 15m | -2m 05s | 05:41 | 19:46 | 06:10 | 19:16 | 06:40 | 18:47 | 12:44 | 149.10 |
| 18 |
07:06
↑
101° Đông
|
18:20
↑
259° Tây Tây Nam
|
11h 13m | -2m 04s | 05:42 | 19:44 | 06:11 | 19:15 | 06:40 | 18:46 | 12:43 | 149.05 |
| 19 |
07:07
↑
102° Đông Đông Nam
|
18:19
↑
258° Tây Tây Nam
|
11h 11m | -2m 04s | 05:43 | 19:43 | 06:12 | 19:14 | 06:41 | 18:45 | 12:43 | 149.01 |
| 20 |
07:08
↑
102° Đông Đông Nam
|
18:18
↑
258° Tây Tây Nam
|
11h 09m | -2m 03s | 05:43 | 19:42 | 06:13 | 19:13 | 06:42 | 18:44 | 12:43 | 148.97 |
| 21 |
07:09
↑
102° Đông Đông Nam
|
18:16
↑
257° Tây Tây Nam
|
11h 07m | -2m 03s | 05:44 | 19:41 | 06:13 | 19:12 | 06:43 | 18:42 | 12:43 | 148.93 |
| 22 |
07:10
↑
103° Đông Đông Nam
|
18:15
↑
257° Tây Tây Nam
|
11h 05m | -2m 02s | 05:45 | 19:40 | 06:14 | 19:11 | 06:44 | 18:41 | 12:43 | 148.88 |
| 23 |
07:11
↑
103° Đông Đông Nam
|
18:14
↑
256° Tây Tây Nam
|
11h 03m | -2m 01s | 05:46 | 19:39 | 06:15 | 19:10 | 06:44 | 18:40 | 12:43 | 148.84 |
| 24 |
07:11
↑
104° Đông Đông Nam
|
18:13
↑
256° Tây Tây Nam
|
11h 01m | -2m 01s | 05:47 | 19:38 | 06:16 | 19:08 | 06:45 | 18:39 | 12:42 | 148.80 |
| 25 |
07:12
↑
104° Đông Đông Nam
|
18:12
↑
256° Tây Tây Nam
|
10h 59m | -2m 00s | 05:47 | 19:37 | 06:17 | 19:07 | 06:46 | 18:38 | 12:42 | 148.76 |
| 26 |
07:13
↑
104° Đông Đông Nam
|
18:11
↑
255° Tây Tây Nam
|
10h 57m | -1m 59s | 05:48 | 19:36 | 06:17 | 19:06 | 06:47 | 18:37 | 12:42 | 148.72 |
| 27 |
07:14
↑
105° Đông Đông Nam
|
18:10
↑
255° Tây Tây Nam
|
10h 55m | -1m 59s | 05:49 | 19:35 | 06:18 | 19:05 | 06:48 | 18:36 | 12:42 | 148.68 |
| 28 |
07:15
↑
105° Đông Đông Nam
|
18:08
↑
254° Tây Tây Nam
|
10h 53m | -1m 58s | 05:50 | 19:34 | 06:19 | 19:04 | 06:49 | 18:35 | 12:42 | 148.64 |
| 29 |
07:16
↑
106° Đông Đông Nam
|
18:07
↑
254° Tây Tây Nam
|
10h 51m | -1m 57s | 05:51 | 19:33 | 06:20 | 19:03 | 06:49 | 18:34 | 12:42 | 148.60 |
| 30 |
07:17
↑
106° Đông Đông Nam
|
18:06
↑
254° Tây Tây Nam
|
10h 49m | -1m 56s | 05:51 | 19:32 | 06:21 | 19:02 | 06:50 | 18:33 | 12:42 | 148.56 |
| 31 |
07:18
↑
107° Đông Đông Nam
|
18:05
↑
253° Tây Tây Nam
|
10h 47m | -1m 55s | 05:52 | 19:31 | 06:22 | 19:02 | 06:51 | 18:32 | 12:42 | 148.52 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Tân Hưng. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Tân Hưng, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Tân Hưng
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Tân Hưng
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Trung Quốc:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Tân Hưng
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Tân Hưng.