Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Thành phố Trường Xuân, Trung Quốc 🇨🇳
Mặt trời: Chạng vạng hàng hải
Mặt trời mọc hôm nay: 03:56 ↑ 55.9° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 19:22 ↑ 304.2° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 15h 25m
Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc
Độ cao của mặt trời: -7.95°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.940 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Thành phố Trường Xuân
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:21
↑
83° Đông
|
18:04
↑
277° Tây
|
12h 43m | +3m 00s | 03:41 | 19:44 | 04:17 | 19:08 | 04:51 | 18:34 | 11:42 | 149.47 |
| 2 |
05:19
↑
83° Đông
|
18:06
↑
278° Tây
|
12h 46m | +3m 00s | 03:39 | 19:46 | 04:15 | 19:10 | 04:49 | 18:35 | 11:42 | 149.53 |
| 3 |
05:17
↑
82° Đông
|
18:07
↑
278° Tây
|
12h 49m | +2m 59s | 03:37 | 19:47 | 04:13 | 19:11 | 04:47 | 18:37 | 11:42 | 149.58 |
| 4 |
05:15
↑
82° Đông
|
18:08
↑
279° Tây
|
12h 52m | +2m 59s | 03:35 | 19:49 | 04:11 | 19:13 | 04:46 | 18:38 | 11:41 | 149.62 |
| 5 |
05:14
↑
81° Đông
|
18:09
↑
279° Tây
|
12h 55m | +2m 59s | 03:33 | 19:50 | 04:09 | 19:14 | 04:44 | 18:39 | 11:41 | 149.66 |
| 6 |
05:12
↑
80° Đông
|
18:10
↑
280° Tây
|
12h 58m | +2m 58s | 03:31 | 19:52 | 04:07 | 19:15 | 04:42 | 18:40 | 11:41 | 149.70 |
| 7 |
05:10
↑
80° Đông
|
18:12
↑
280° Tây
|
13h 01m | +2m 58s | 03:28 | 19:54 | 04:05 | 19:17 | 04:40 | 18:42 | 11:40 | 149.75 |
| 8 |
05:08
↑
79° Đông
|
18:13
↑
281° Tây
|
13h 04m | +2m 57s | 03:26 | 19:55 | 04:03 | 19:18 | 04:38 | 18:43 | 11:40 | 149.80 |
| 9 |
05:07
↑
79° Đông
|
18:14
↑
281° Tây Tây Bắc
|
13h 07m | +2m 57s | 03:24 | 19:57 | 04:01 | 19:19 | 04:36 | 18:44 | 11:40 | 149.83 |
| 10 |
05:05
↑
78° Đông Đông Bắc
|
18:15
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 10m | +2m 56s | 03:22 | 19:58 | 03:59 | 19:21 | 04:35 | 18:45 | 11:40 | 149.87 |
| 11 |
05:03
↑
78° Đông Đông Bắc
|
18:16
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 13m | +2m 56s | 03:20 | 20:00 | 03:57 | 19:22 | 04:33 | 18:47 | 11:39 | 149.90 |
| 12 |
05:01
↑
77° Đông Đông Bắc
|
18:18
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 16m | +2m 55s | 03:18 | 20:02 | 03:56 | 19:24 | 04:31 | 18:48 | 11:39 | 149.95 |
| 13 |
05:00
↑
77° Đông Đông Bắc
|
18:19
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 19m | +2m 55s | 03:16 | 20:03 | 03:54 | 19:25 | 04:29 | 18:49 | 11:39 | 150.00 |
| 14 |
04:58
↑
76° Đông Đông Bắc
|
18:20
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 22m | +2m 54s | 03:14 | 20:05 | 03:52 | 19:27 | 04:28 | 18:51 | 11:39 | 150.03 |
| 15 |
04:56
↑
76° Đông Đông Bắc
|
18:21
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 24m | +2m 53s | 03:11 | 20:07 | 03:50 | 19:28 | 04:26 | 18:52 | 11:38 | 150.09 |
| 16 |
04:55
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:22
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 27m | +2m 53s | 03:09 | 20:08 | 03:48 | 19:29 | 04:24 | 18:53 | 11:38 | 150.14 |
| 17 |
04:53
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:24
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 30m | +2m 52s | 03:07 | 20:10 | 03:46 | 19:31 | 04:22 | 18:54 | 11:38 | 150.17 |
| 18 |
04:51
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:25
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 33m | +2m 51s | 03:05 | 20:12 | 03:44 | 19:32 | 04:20 | 18:56 | 11:38 | 150.21 |
| 19 |
04:50
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:26
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 36m | +2m 50s | 03:03 | 20:13 | 03:42 | 19:34 | 04:19 | 18:57 | 11:37 | 150.24 |
| 20 |
04:48
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:27
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 39m | +2m 50s | 03:01 | 20:15 | 03:40 | 19:35 | 04:17 | 18:58 | 11:37 | 150.29 |
| 21 |
04:46
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:28
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 42m | +2m 49s | 02:59 | 20:17 | 03:38 | 19:37 | 04:15 | 19:00 | 11:37 | 150.32 |
| 22 |
04:45
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:30
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 44m | +2m 48s | 02:56 | 20:19 | 03:37 | 19:38 | 04:14 | 19:01 | 11:37 | 150.38 |
| 23 |
04:43
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:31
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 47m | +2m 47s | 02:54 | 20:20 | 03:35 | 19:40 | 04:12 | 19:02 | 11:37 | 150.41 |
| 24 |
04:42
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:32
↑
289° Tây Tây Bắc
|
13h 50m | +2m 46s | 02:52 | 20:22 | 03:33 | 19:41 | 04:10 | 19:04 | 11:36 | 150.45 |
| 25 |
04:40
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:33
↑
289° Tây Tây Bắc
|
13h 53m | +2m 45s | 02:50 | 20:24 | 03:31 | 19:43 | 04:09 | 19:05 | 11:36 | 150.50 |
| 26 |
04:38
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:34
↑
290° Tây Tây Bắc
|
13h 55m | +2m 44s | 02:48 | 20:26 | 03:29 | 19:44 | 04:07 | 19:06 | 11:36 | 150.54 |
| 27 |
04:37
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:36
↑
290° Tây Tây Bắc
|
13h 58m | +2m 42s | 02:46 | 20:27 | 03:27 | 19:46 | 04:05 | 19:07 | 11:36 | 150.56 |
| 28 |
04:35
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:37
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 01m | +2m 41s | 02:44 | 20:29 | 03:26 | 19:47 | 04:04 | 19:09 | 11:36 | 150.60 |
| 29 |
04:34
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:38
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 04m | +2m 40s | 02:42 | 20:31 | 03:24 | 19:49 | 04:02 | 19:10 | 11:36 | 150.65 |
| 30 |
04:33
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:39
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 06m | +2m 39s | 02:39 | 20:33 | 03:22 | 19:50 | 04:01 | 19:11 | 11:36 | 150.68 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Thành phố Trường Xuân. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Thành phố Trường Xuân, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Thành phố Trường Xuân
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Thành phố Trường Xuân
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Trung Quốc:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Thành phố Trường Xuân
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Thành phố Trường Xuân.