Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Thành phố Wenshan, Trung Quốc 🇨🇳
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 06:19 ↑ 67.4° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 19:40 ↑ 292.7° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 13h 21m
Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: -44.79°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.413 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Thành phố Wenshan
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:16
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:45
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 28m | +0m 34s | 04:50 | 21:11 | 05:21 | 20:40 | 05:51 | 20:10 | 13:00 | 151.68 |
| 2 |
06:16
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:45
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 28m | +0m 33s | 04:50 | 21:11 | 05:21 | 20:40 | 05:51 | 20:11 | 13:00 | 151.70 |
| 3 |
06:16
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:45
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 29m | +0m 31s | 04:50 | 21:12 | 05:21 | 20:41 | 05:50 | 20:11 | 13:01 | 151.72 |
| 4 |
06:16
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:46
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 29m | +0m 30s | 04:49 | 21:12 | 05:21 | 20:41 | 05:50 | 20:11 | 13:01 | 151.75 |
| 5 |
06:16
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:46
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 30m | +0m 28s | 04:49 | 21:13 | 05:20 | 20:42 | 05:50 | 20:12 | 13:01 | 151.77 |
| 6 |
06:16
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:47
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 30m | +0m 26s | 04:49 | 21:14 | 05:20 | 20:42 | 05:50 | 20:12 | 13:01 | 151.79 |
| 7 |
06:16
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:47
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 31m | +0m 25s | 04:49 | 21:14 | 05:20 | 20:43 | 05:50 | 20:13 | 13:01 | 151.81 |
| 8 |
06:16
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:47
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 31m | +0m 23s | 04:49 | 21:14 | 05:20 | 20:43 | 05:50 | 20:13 | 13:01 | 151.83 |
| 9 |
06:16
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:48
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 31m | +0m 21s | 04:49 | 21:15 | 05:20 | 20:44 | 05:50 | 20:13 | 13:02 | 151.85 |
| 10 |
06:16
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:48
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 32m | +0m 20s | 04:49 | 21:15 | 05:20 | 20:44 | 05:50 | 20:14 | 13:02 | 151.87 |
| 11 |
06:16
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:48
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 32m | +0m 18s | 04:49 | 21:16 | 05:20 | 20:44 | 05:50 | 20:14 | 13:02 | 151.89 |
| 12 |
06:16
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:49
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 32m | +0m 16s | 04:49 | 21:16 | 05:20 | 20:45 | 05:50 | 20:15 | 13:02 | 151.90 |
| 13 |
06:16
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:49
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 33m | +0m 15s | 04:49 | 21:17 | 05:20 | 20:45 | 05:50 | 20:15 | 13:02 | 151.92 |
| 14 |
06:16
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:49
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 33m | +0m 13s | 04:49 | 21:17 | 05:20 | 20:45 | 05:50 | 20:15 | 13:03 | 151.94 |
| 15 |
06:16
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:50
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 33m | +0m 11s | 04:49 | 21:17 | 05:20 | 20:46 | 05:50 | 20:16 | 13:03 | 151.95 |
| 16 |
06:16
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:50
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 33m | +0m 09s | 04:49 | 21:18 | 05:20 | 20:46 | 05:51 | 20:16 | 13:03 | 151.96 |
| 17 |
06:16
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:50
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 33m | +0m 08s | 04:49 | 21:18 | 05:20 | 20:46 | 05:51 | 20:16 | 13:03 | 151.98 |
| 18 |
06:17
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:51
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 33m | +0m 06s | 04:49 | 21:18 | 05:21 | 20:47 | 05:51 | 20:16 | 13:04 | 151.99 |
| 19 |
06:17
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:51
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 34m | +0m 04s | 04:49 | 21:19 | 05:21 | 20:47 | 05:51 | 20:17 | 13:04 | 152.00 |
| 20 |
06:17
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:51
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 34m | +0m 02s | 04:49 | 21:19 | 05:21 | 20:47 | 05:51 | 20:17 | 13:04 | 152.01 |
| 21 |
06:17
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:51
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 34m | +0m 01s | 04:49 | 21:19 | 05:21 | 20:47 | 05:51 | 20:17 | 13:04 | 152.02 |
| 22 |
06:17
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:52
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 34m | -0m 00s | 04:50 | 21:19 | 05:21 | 20:48 | 05:52 | 20:17 | 13:04 | 152.03 |
| 23 |
06:18
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:52
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 34m | -0m 02s | 04:50 | 21:19 | 05:22 | 20:48 | 05:52 | 20:18 | 13:05 | 152.04 |
| 24 |
06:18
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:52
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 33m | -0m 04s | 04:50 | 21:20 | 05:22 | 20:48 | 05:52 | 20:18 | 13:05 | 152.04 |
| 25 |
06:18
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:52
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 33m | -0m 05s | 04:50 | 21:20 | 05:22 | 20:48 | 05:52 | 20:18 | 13:05 | 152.05 |
| 26 |
06:18
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:52
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 33m | -0m 07s | 04:51 | 21:20 | 05:22 | 20:48 | 05:53 | 20:18 | 13:05 | 152.06 |
| 27 |
06:19
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:52
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 33m | -0m 09s | 04:51 | 21:20 | 05:23 | 20:48 | 05:53 | 20:18 | 13:06 | 152.06 |
| 28 |
06:19
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:52
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 33m | -0m 11s | 04:51 | 21:20 | 05:23 | 20:48 | 05:53 | 20:18 | 13:06 | 152.07 |
| 29 |
06:19
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:53
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 33m | -0m 12s | 04:52 | 21:20 | 05:23 | 20:48 | 05:54 | 20:18 | 13:06 | 152.07 |
| 30 |
06:20
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:53
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 32m | -0m 14s | 04:52 | 21:20 | 05:24 | 20:48 | 05:54 | 20:18 | 13:06 | 152.07 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Thành phố Wenshan. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Thành phố Wenshan, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 01 đến 17 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 29 hoặc tháng 6 30.