Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Thượng Hải, Trung Quốc 🇨🇳
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:53 ↑ 114.5° Đông Đông Nam
Mặt trời lặn hôm nay: 17:13 ↑ 245.6° Tây Tây Nam
Thời gian ban ngày: 10h 19m
Hướng mặt trời: Tây Nam
Độ cao của mặt trời: 13.99°
Khoảng cách đến mặt trời: 147.159 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Thượng Hải
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:10
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:32
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 22m | +1m 37s | 03:41 | 20:01 | 04:13 | 19:29 | 04:43 | 18:59 | 11:51 | 150.71 |
| 2 |
05:09
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:33
↑
289° Tây Tây Bắc
|
13h 24m | +1m 36s | 03:40 | 20:02 | 04:12 | 19:30 | 04:42 | 18:59 | 11:51 | 150.75 |
| 3 |
05:08
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:34
↑
289° Tây Tây Bắc
|
13h 26m | +1m 35s | 03:39 | 20:03 | 04:11 | 19:31 | 04:42 | 19:00 | 11:51 | 150.78 |
| 4 |
05:07
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:34
↑
289° Tây Tây Bắc
|
13h 27m | +1m 34s | 03:38 | 20:04 | 04:10 | 19:32 | 04:41 | 19:01 | 11:50 | 150.82 |
| 5 |
05:06
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:35
↑
290° Tây Tây Bắc
|
13h 29m | +1m 33s | 03:36 | 20:05 | 04:09 | 19:33 | 04:40 | 19:02 | 11:50 | 150.86 |
| 6 |
05:05
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:36
↑
290° Tây Tây Bắc
|
13h 30m | +1m 32s | 03:35 | 20:06 | 04:08 | 19:33 | 04:39 | 19:02 | 11:50 | 150.90 |
| 7 |
05:04
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:37
↑
290° Tây Tây Bắc
|
13h 32m | +1m 31s | 03:34 | 20:07 | 04:07 | 19:34 | 04:38 | 19:03 | 11:50 | 150.93 |
| 8 |
05:04
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:37
↑
291° Tây Tây Bắc
|
13h 33m | +1m 29s | 03:33 | 20:08 | 04:06 | 19:35 | 04:37 | 19:04 | 11:50 | 150.97 |
| 9 |
05:03
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:38
↑
291° Tây Tây Bắc
|
13h 35m | +1m 28s | 03:32 | 20:09 | 04:05 | 19:36 | 04:36 | 19:05 | 11:50 | 151.01 |
| 10 |
05:02
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:39
↑
291° Tây Tây Bắc
|
13h 36m | +1m 27s | 03:31 | 20:10 | 04:04 | 19:37 | 04:35 | 19:05 | 11:50 | 151.04 |
| 11 |
05:01
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:39
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 38m | +1m 26s | 03:30 | 20:11 | 04:03 | 19:38 | 04:34 | 19:06 | 11:50 | 151.08 |
| 12 |
05:00
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:40
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 39m | +1m 24s | 03:29 | 20:12 | 04:02 | 19:39 | 04:34 | 19:07 | 11:50 | 151.11 |
| 13 |
05:00
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:41
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 40m | +1m 23s | 03:28 | 20:13 | 04:01 | 19:39 | 04:33 | 19:08 | 11:50 | 151.15 |
| 14 |
04:59
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:41
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 42m | +1m 21s | 03:27 | 20:14 | 04:00 | 19:40 | 04:32 | 19:08 | 11:50 | 151.18 |
| 15 |
04:58
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:42
↑
293° Tây Tây Bắc
|
13h 43m | +1m 20s | 03:26 | 20:15 | 04:00 | 19:41 | 04:31 | 19:09 | 11:50 | 151.21 |
| 16 |
04:58
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:43
↑
293° Tây Tây Bắc
|
13h 44m | +1m 19s | 03:25 | 20:16 | 03:59 | 19:42 | 04:31 | 19:10 | 11:50 | 151.25 |
| 17 |
04:57
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:43
↑
293° Tây Tây Bắc
|
13h 46m | +1m 17s | 03:24 | 20:17 | 03:58 | 19:43 | 04:30 | 19:11 | 11:50 | 151.28 |
| 18 |
04:57
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:44
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 47m | +1m 15s | 03:23 | 20:18 | 03:57 | 19:43 | 04:29 | 19:11 | 11:50 | 151.31 |
| 19 |
04:56
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:45
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 48m | +1m 14s | 03:22 | 20:19 | 03:57 | 19:44 | 04:29 | 19:12 | 11:50 | 151.34 |
| 20 |
04:55
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:45
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 49m | +1m 12s | 03:22 | 20:19 | 03:56 | 19:45 | 04:28 | 19:13 | 11:50 | 151.37 |
| 21 |
04:55
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:46
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 51m | +1m 10s | 03:21 | 20:20 | 03:55 | 19:46 | 04:27 | 19:13 | 11:50 | 151.40 |
| 22 |
04:54
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:47
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 52m | +1m 09s | 03:20 | 20:21 | 03:54 | 19:47 | 04:27 | 19:14 | 11:50 | 151.42 |
| 23 |
04:54
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:47
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 53m | +1m 07s | 03:19 | 20:22 | 03:54 | 19:47 | 04:26 | 19:15 | 11:50 | 151.45 |
| 24 |
04:53
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:48
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 54m | +1m 05s | 03:18 | 20:23 | 03:53 | 19:48 | 04:26 | 19:16 | 11:50 | 151.48 |
| 25 |
04:53
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:48
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 55m | +1m 03s | 03:18 | 20:24 | 03:53 | 19:49 | 04:25 | 19:16 | 11:51 | 151.51 |
| 26 |
04:53
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:49
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 56m | +1m 01s | 03:17 | 20:25 | 03:52 | 19:50 | 04:25 | 19:17 | 11:51 | 151.53 |
| 27 |
04:52
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:50
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 57m | +0m 59s | 03:16 | 20:26 | 03:52 | 19:50 | 04:24 | 19:18 | 11:51 | 151.56 |
| 28 |
04:52
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:50
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 58m | +0m 57s | 03:16 | 20:26 | 03:51 | 19:51 | 04:24 | 19:18 | 11:51 | 151.58 |
| 29 |
04:51
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:51
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 59m | +0m 55s | 03:15 | 20:27 | 03:51 | 19:52 | 04:24 | 19:19 | 11:51 | 151.61 |
| 30 |
04:51
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:51
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 00m | +0m 53s | 03:15 | 20:28 | 03:50 | 19:53 | 04:23 | 19:19 | 11:51 | 151.63 |
| 31 |
04:51
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:52
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 01m | +0m 51s | 03:14 | 20:29 | 03:50 | 19:53 | 04:23 | 19:20 | 11:51 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Thượng Hải. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Thượng Hải, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 29 đến 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.