Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ürümqi, Trung Quốc 🇨🇳
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 04:27 ↑ 55.9° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 19:52 ↑ 304.1° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 15h 25m
Hướng mặt trời: Đông
Độ cao của mặt trời: 29.23°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.934 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ürümqi
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:07
↑
94° Đông
|
17:50
↑
266° Tây
|
11h 43m | -2m 58s | 04:30 | 19:26 | 05:04 | 18:53 | 05:37 | 18:20 | 11:59 | 149.79 |
| 2 |
06:08
↑
94° Đông
|
17:49
↑
266° Tây
|
11h 40m | -2m 58s | 04:31 | 19:25 | 05:05 | 18:51 | 05:38 | 18:18 | 11:59 | 149.74 |
| 3 |
06:09
↑
95° Đông
|
17:47
↑
265° Tây
|
11h 38m | -2m 58s | 04:33 | 19:23 | 05:06 | 18:49 | 05:40 | 18:16 | 11:58 | 149.70 |
| 4 |
06:10
↑
95° Đông
|
17:45
↑
265° Tây
|
11h 35m | -2m 58s | 04:34 | 19:21 | 05:08 | 18:47 | 05:41 | 18:14 | 11:58 | 149.66 |
| 5 |
06:11
↑
96° Đông
|
17:43
↑
264° Tây
|
11h 32m | -2m 58s | 04:35 | 19:19 | 05:09 | 18:46 | 05:42 | 18:12 | 11:58 | 149.61 |
| 6 |
06:12
↑
96° Đông
|
17:41
↑
264° Tây
|
11h 29m | -2m 57s | 04:36 | 19:17 | 05:10 | 18:44 | 05:43 | 18:11 | 11:57 | 149.58 |
| 7 |
06:14
↑
97° Đông
|
17:40
↑
263° Tây
|
11h 26m | -2m 57s | 04:38 | 19:15 | 05:11 | 18:42 | 05:44 | 18:09 | 11:57 | 149.51 |
| 8 |
06:15
↑
97° Đông
|
17:38
↑
262° Tây
|
11h 23m | -2m 57s | 04:39 | 19:14 | 05:12 | 18:40 | 05:45 | 18:07 | 11:57 | 149.49 |
| 9 |
06:16
↑
98° Đông
|
17:36
↑
262° Tây
|
11h 20m | -2m 57s | 04:40 | 19:12 | 05:13 | 18:39 | 05:47 | 18:05 | 11:56 | 149.45 |
| 10 |
06:17
↑
98° Đông
|
17:34
↑
261° Tây
|
11h 17m | -2m 56s | 04:41 | 19:10 | 05:15 | 18:37 | 05:48 | 18:04 | 11:56 | 149.40 |
| 11 |
06:18
↑
99° Đông
|
17:33
↑
261° Tây
|
11h 14m | -2m 56s | 04:42 | 19:08 | 05:16 | 18:35 | 05:49 | 18:02 | 11:56 | 149.37 |
| 12 |
06:20
↑
99° Đông
|
17:31
↑
260° Tây
|
11h 11m | -2m 56s | 04:44 | 19:07 | 05:17 | 18:33 | 05:50 | 18:00 | 11:56 | 149.32 |
| 13 |
06:21
↑
100° Đông
|
17:29
↑
260° Tây
|
11h 08m | -2m 55s | 04:45 | 19:05 | 05:18 | 18:32 | 05:51 | 17:59 | 11:55 | 149.28 |
| 14 |
06:22
↑
100° Đông
|
17:28
↑
259° Tây
|
11h 05m | -2m 55s | 04:46 | 19:03 | 05:19 | 18:30 | 05:53 | 17:57 | 11:55 | 149.22 |
| 15 |
06:23
↑
101° Đông
|
17:26
↑
259° Tây
|
11h 02m | -2m 54s | 04:47 | 19:02 | 05:21 | 18:29 | 05:54 | 17:55 | 11:55 | 149.19 |
| 16 |
06:24
↑
102° Đông Đông Nam
|
17:24
↑
258° Tây Tây Nam
|
10h 59m | -2m 54s | 04:48 | 19:00 | 05:22 | 18:27 | 05:55 | 17:54 | 11:55 | 149.15 |
| 17 |
06:26
↑
102° Đông Đông Nam
|
17:23
↑
258° Tây Tây Nam
|
10h 56m | -2m 53s | 04:50 | 18:59 | 05:23 | 18:25 | 05:56 | 17:52 | 11:55 | 149.11 |
| 18 |
06:27
↑
102° Đông Đông Nam
|
17:21
↑
257° Tây Tây Nam
|
10h 53m | -2m 53s | 04:51 | 18:57 | 05:24 | 18:24 | 05:57 | 17:51 | 11:54 | 149.06 |
| 19 |
06:28
↑
103° Đông Đông Nam
|
17:19
↑
257° Tây Tây Nam
|
10h 51m | -2m 52s | 04:52 | 18:55 | 05:25 | 18:22 | 06:00 | 17:49 | 11:54 | 149.03 |
| 20 |
06:29
↑
104° Đông Đông Nam
|
17:18
↑
256° Tây Tây Nam
|
10h 48m | -2m 51s | 04:53 | 18:54 | 05:26 | 18:21 | 06:00 | 17:47 | 11:54 | 148.98 |
| 21 |
06:31
↑
104° Đông Đông Nam
|
17:16
↑
256° Tây Tây Nam
|
10h 45m | -2m 51s | 04:54 | 18:52 | 05:28 | 18:19 | 06:01 | 17:46 | 11:54 | 148.94 |
| 22 |
06:32
↑
104° Đông Đông Nam
|
17:15
↑
255° Tây Tây Nam
|
10h 42m | -2m 50s | 04:56 | 18:51 | 05:29 | 18:18 | 06:02 | 17:44 | 11:54 | 148.88 |
| 23 |
06:33
↑
105° Đông Đông Nam
|
17:13
↑
255° Tây Tây Nam
|
10h 39m | -2m 49s | 04:57 | 18:49 | 05:30 | 18:16 | 06:03 | 17:43 | 11:53 | 148.85 |
| 24 |
06:35
↑
106° Đông Đông Nam
|
17:11
↑
254° Tây Tây Nam
|
10h 36m | -2m 49s | 04:58 | 18:48 | 05:31 | 18:15 | 06:05 | 17:41 | 11:53 | 148.80 |
| 25 |
06:36
↑
106° Đông Đông Nam
|
17:10
↑
254° Tây Tây Nam
|
10h 34m | -2m 48s | 04:59 | 18:47 | 05:32 | 18:13 | 06:06 | 17:40 | 11:53 | 148.77 |
| 26 |
06:37
↑
106° Đông Đông Nam
|
17:08
↑
253° Tây Tây Nam
|
10h 31m | -2m 47s | 05:00 | 18:45 | 05:33 | 18:12 | 06:07 | 17:38 | 11:53 | 148.73 |
| 27 |
06:38
↑
107° Đông Đông Nam
|
17:07
↑
253° Tây Tây Nam
|
10h 28m | -2m 46s | 05:01 | 18:44 | 05:35 | 18:11 | 06:08 | 17:37 | 11:53 | 148.69 |
| 28 |
06:40
↑
107° Đông Đông Nam
|
17:05
↑
252° Tây Tây Nam
|
10h 25m | -2m 45s | 05:03 | 18:42 | 05:36 | 18:09 | 06:09 | 17:36 | 11:53 | 148.65 |
| 29 |
06:41
↑
108° Đông Đông Nam
|
17:04
↑
252° Tây Tây Nam
|
10h 23m | -2m 44s | 05:04 | 18:41 | 05:37 | 18:08 | 06:11 | 17:34 | 11:53 | 148.61 |
| 30 |
06:42
↑
108° Đông Đông Nam
|
17:03
↑
251° Tây Tây Nam
|
10h 20m | -2m 43s | 05:05 | 18:40 | 05:38 | 18:07 | 06:12 | 17:33 | 11:53 | 148.56 |
| 31 |
06:44
↑
109° Đông Đông Nam
|
17:01
↑
251° Tây Tây Nam
|
10h 17m | -2m 42s | 05:06 | 18:39 | 05:39 | 18:05 | 06:13 | 17:32 | 11:53 | 148.52 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Ürümqi. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Ürümqi, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Ürümqi
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Ürümqi
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Trung Quốc:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Ürümqi
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Ürümqi.