Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Wuzhishan, Trung Quốc 🇨🇳
Mặt trời: Chạng vạng thiên văn
Mặt trời mọc hôm nay: 06:06 ↑ 68.8° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 19:10 ↑ 291.3° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 13h 03m
Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: -17.53°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.329 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Wuzhishan
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:04
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:15
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 10m | +0m 27s | 04:42 | 20:37 | 05:11 | 20:08 | 05:40 | 19:39 | 12:39 | 151.68 |
| 2 |
06:04
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:15
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 11m | +0m 26s | 04:42 | 20:37 | 05:11 | 20:08 | 05:39 | 19:40 | 12:39 | 151.70 |
| 3 |
06:04
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:15
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 11m | +0m 24s | 04:42 | 20:38 | 05:11 | 20:08 | 05:39 | 19:40 | 12:40 | 151.72 |
| 4 |
06:04
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:16
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 11m | +0m 23s | 04:41 | 20:38 | 05:11 | 20:09 | 05:39 | 19:40 | 12:40 | 151.75 |
| 5 |
06:04
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:16
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 12m | +0m 22s | 04:41 | 20:39 | 05:11 | 20:09 | 05:39 | 19:41 | 12:40 | 151.77 |
| 6 |
06:04
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:17
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 12m | +0m 21s | 04:41 | 20:39 | 05:11 | 20:10 | 05:39 | 19:41 | 12:40 | 151.79 |
| 7 |
06:04
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:17
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 13m | +0m 19s | 04:41 | 20:40 | 05:11 | 20:10 | 05:39 | 19:42 | 12:40 | 151.81 |
| 8 |
06:04
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:17
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 13m | +0m 18s | 04:41 | 20:40 | 05:11 | 20:11 | 05:39 | 19:42 | 12:40 | 151.83 |
| 9 |
06:04
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:18
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 13m | +0m 17s | 04:41 | 20:40 | 05:11 | 20:11 | 05:39 | 19:42 | 12:41 | 151.85 |
| 10 |
06:04
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:18
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 13m | +0m 15s | 04:41 | 20:41 | 05:11 | 20:11 | 05:39 | 19:43 | 12:41 | 151.87 |
| 11 |
06:04
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:18
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 14m | +0m 14s | 04:41 | 20:41 | 05:11 | 20:12 | 05:39 | 19:43 | 12:41 | 151.89 |
| 12 |
06:04
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:19
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 14m | +0m 13s | 04:41 | 20:42 | 05:11 | 20:12 | 05:39 | 19:43 | 12:41 | 151.90 |
| 13 |
06:04
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:19
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 14m | +0m 11s | 04:41 | 20:42 | 05:11 | 20:12 | 05:40 | 19:44 | 12:41 | 151.92 |
| 14 |
06:04
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:19
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 14m | +0m 10s | 04:41 | 20:42 | 05:11 | 20:13 | 05:40 | 19:44 | 12:42 | 151.94 |
| 15 |
06:05
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:19
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 14m | +0m 09s | 04:41 | 20:43 | 05:11 | 20:13 | 05:40 | 19:44 | 12:42 | 151.95 |
| 16 |
06:05
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:20
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 14m | +0m 07s | 04:41 | 20:43 | 05:11 | 20:13 | 05:40 | 19:44 | 12:42 | 151.96 |
| 17 |
06:05
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:20
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 15m | +0m 06s | 04:42 | 20:43 | 05:11 | 20:13 | 05:40 | 19:45 | 12:42 | 151.98 |
| 18 |
06:05
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:20
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 15m | +0m 05s | 04:42 | 20:44 | 05:11 | 20:14 | 05:40 | 19:45 | 12:43 | 151.99 |
| 19 |
06:05
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:20
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 15m | +0m 03s | 04:42 | 20:44 | 05:12 | 20:14 | 05:40 | 19:45 | 12:43 | 152.00 |
| 20 |
06:05
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:21
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 15m | +0m 02s | 04:42 | 20:44 | 05:12 | 20:14 | 05:41 | 19:45 | 12:43 | 152.01 |
| 21 |
06:06
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:21
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 15m | +0m 00s | 04:42 | 20:44 | 05:12 | 20:14 | 05:41 | 19:46 | 12:43 | 152.02 |
| 22 |
06:06
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:21
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 15m | -0m 00s | 04:42 | 20:44 | 05:12 | 20:15 | 05:41 | 19:46 | 12:43 | 152.03 |
| 23 |
06:06
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:21
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 15m | -0m 01s | 04:43 | 20:45 | 05:12 | 20:15 | 05:41 | 19:46 | 12:44 | 152.04 |
| 24 |
06:06
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:21
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 15m | -0m 03s | 04:43 | 20:45 | 05:13 | 20:15 | 05:42 | 19:46 | 12:44 | 152.04 |
| 25 |
06:07
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:22
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 15m | -0m 04s | 04:43 | 20:45 | 05:13 | 20:15 | 05:42 | 19:46 | 12:44 | 152.05 |
| 26 |
06:07
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:22
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 15m | -0m 06s | 04:44 | 20:45 | 05:13 | 20:15 | 05:42 | 19:47 | 12:44 | 152.06 |
| 27 |
06:07
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:22
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 14m | -0m 07s | 04:44 | 20:45 | 05:14 | 20:15 | 05:42 | 19:47 | 12:45 | 152.06 |
| 28 |
06:07
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:22
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 14m | -0m 08s | 04:44 | 20:45 | 05:14 | 20:16 | 05:43 | 19:47 | 12:45 | 152.07 |
| 29 |
06:08
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:22
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 14m | -0m 10s | 04:44 | 20:45 | 05:14 | 20:16 | 05:43 | 19:47 | 12:45 | 152.07 |
| 30 |
06:08
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:22
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 14m | -0m 11s | 04:45 | 20:45 | 05:14 | 20:16 | 05:43 | 19:47 | 12:45 | 152.07 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Wuzhishan. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Wuzhishan, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 01 đến 14 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 25 đến 30.