Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Xiangtan, Trung Quốc 🇨🇳
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 06:13 ↑ 82.4° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 18:48 ↑ 277.8° Tây
Thời gian ban ngày: 12h 34m
Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc
Độ cao của mặt trời: -21.7°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.700 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Xiangtan
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:32
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:19
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 46m | +0m 42s | 04:01 | 20:51 | 04:34 | 20:18 | 05:06 | 19:46 | 12:26 | 151.68 |
| 2 |
05:32
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:20
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 47m | +0m 40s | 04:00 | 20:52 | 04:34 | 20:18 | 05:05 | 19:47 | 12:26 | 151.70 |
| 3 |
05:32
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:20
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 48m | +0m 39s | 04:00 | 20:52 | 04:34 | 20:19 | 05:05 | 19:47 | 12:26 | 151.72 |
| 4 |
05:32
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:21
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 48m | +0m 37s | 04:00 | 20:53 | 04:33 | 20:19 | 05:05 | 19:48 | 12:26 | 151.75 |
| 5 |
05:32
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:21
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 49m | +0m 35s | 04:00 | 20:54 | 04:33 | 20:20 | 05:05 | 19:48 | 12:26 | 151.77 |
| 6 |
05:32
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:22
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 49m | +0m 33s | 03:59 | 20:54 | 04:33 | 20:20 | 05:05 | 19:49 | 12:27 | 151.79 |
| 7 |
05:32
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:22
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 50m | +0m 31s | 03:59 | 20:55 | 04:33 | 20:21 | 05:05 | 19:49 | 12:27 | 151.81 |
| 8 |
05:32
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:22
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 50m | +0m 29s | 03:59 | 20:55 | 04:33 | 20:21 | 05:05 | 19:50 | 12:27 | 151.83 |
| 9 |
05:31
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:23
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 51m | +0m 27s | 03:59 | 20:56 | 04:33 | 20:22 | 05:04 | 19:50 | 12:27 | 151.85 |
| 10 |
05:31
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:23
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 51m | +0m 25s | 03:59 | 20:56 | 04:32 | 20:22 | 05:04 | 19:50 | 12:27 | 151.87 |
| 11 |
05:31
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:24
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 52m | +0m 22s | 03:59 | 20:57 | 04:32 | 20:23 | 05:04 | 19:51 | 12:27 | 151.89 |
| 12 |
05:31
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:24
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 52m | +0m 20s | 03:58 | 20:57 | 04:32 | 20:23 | 05:04 | 19:51 | 12:28 | 151.90 |
| 13 |
05:32
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:24
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 52m | +0m 18s | 03:58 | 20:58 | 04:32 | 20:24 | 05:04 | 19:52 | 12:28 | 151.92 |
| 14 |
05:32
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:25
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 53m | +0m 16s | 03:58 | 20:58 | 04:32 | 20:24 | 05:04 | 19:52 | 12:28 | 151.94 |
| 15 |
05:32
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:25
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 53m | +0m 14s | 03:58 | 20:58 | 04:32 | 20:24 | 05:05 | 19:52 | 12:28 | 151.95 |
| 16 |
05:32
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:25
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 53m | +0m 12s | 03:58 | 20:59 | 04:33 | 20:25 | 05:05 | 19:53 | 12:29 | 151.96 |
| 17 |
05:32
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:26
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 53m | +0m 10s | 03:59 | 20:59 | 04:33 | 20:25 | 05:05 | 19:53 | 12:29 | 151.98 |
| 18 |
05:32
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:26
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 53m | +0m 07s | 03:59 | 20:59 | 04:33 | 20:25 | 05:05 | 19:53 | 12:29 | 151.99 |
| 19 |
05:32
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:26
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 53m | +0m 05s | 03:59 | 21:00 | 04:33 | 20:26 | 05:05 | 19:53 | 12:29 | 152.00 |
| 20 |
05:32
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:26
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 54m | +0m 03s | 03:59 | 21:00 | 04:33 | 20:26 | 05:05 | 19:54 | 12:29 | 152.01 |
| 21 |
05:33
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:27
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 54m | +0m 01s | 03:59 | 21:00 | 04:33 | 20:26 | 05:05 | 19:54 | 12:30 | 152.02 |
| 22 |
05:33
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:27
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 54m | -0m 00s | 03:59 | 21:00 | 04:34 | 20:26 | 05:06 | 19:54 | 12:30 | 152.03 |
| 23 |
05:33
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:27
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 54m | -0m 02s | 04:00 | 21:01 | 04:34 | 20:26 | 05:06 | 19:54 | 12:30 | 152.04 |
| 24 |
05:33
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:27
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 53m | -0m 05s | 04:00 | 21:01 | 04:34 | 20:27 | 05:06 | 19:54 | 12:30 | 152.04 |
| 25 |
05:34
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:27
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 53m | -0m 07s | 04:00 | 21:01 | 04:34 | 20:27 | 05:06 | 19:55 | 12:30 | 152.05 |
| 26 |
05:34
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:28
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 53m | -0m 09s | 04:00 | 21:01 | 04:35 | 20:27 | 05:07 | 19:55 | 12:31 | 152.06 |
| 27 |
05:34
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:28
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 53m | -0m 11s | 04:01 | 21:01 | 04:35 | 20:27 | 05:07 | 19:55 | 12:31 | 152.06 |
| 28 |
05:35
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:28
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 53m | -0m 13s | 04:01 | 21:01 | 04:35 | 20:27 | 05:07 | 19:55 | 12:31 | 152.07 |
| 29 |
05:35
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:28
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 52m | -0m 15s | 04:02 | 21:01 | 04:36 | 20:27 | 05:08 | 19:55 | 12:31 | 152.07 |
| 30 |
05:35
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:28
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 52m | -0m 18s | 04:02 | 21:01 | 04:36 | 20:27 | 05:08 | 19:55 | 12:32 | 152.07 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Xiangtan. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Xiangtan, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 09 đến 12 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 26 đến 30.