Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Xinghua, Trung Quốc 🇨🇳

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:00 66.0° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 18:54 294.1° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 54m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Tây

Độ cao của mặt trời: -31.84°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.321 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Xinghua

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:49
84° Đông
18:20
276° Tây
12h 30m +2m 01s 04:25 19:44 04:55 19:14 05:24 18:45 12:04 149.47
2
05:48
84° Đông
18:21
276° Tây
12h 32m +2m 01s 04:24 19:45 04:53 19:15 05:22 18:46 12:04 149.51
3
05:46
83° Đông
18:21
277° Tây
12h 34m +2m 00s 04:22 19:46 04:52 19:16 05:21 18:47 12:04 149.55
4
05:45
83° Đông
18:22
277° Tây
12h 36m +2m 00s 04:21 19:47 04:50 19:17 05:20 18:47 12:03 149.60
5
05:44
82° Đông
18:23
278° Tây
12h 38m +2m 00s 04:19 19:48 04:49 19:17 05:18 18:48 12:03 149.64
6
05:42
82° Đông
18:23
278° Tây
12h 40m +2m 00s 04:18 19:48 04:48 19:18 05:17 18:49 12:03 149.68
7
05:41
82° Đông
18:24
279° Tây
12h 42m +1m 59s 04:16 19:49 04:46 19:19 05:16 18:50 12:02 149.73
8
05:40
81° Đông
18:25
279° Tây
12h 44m +1m 59s 04:15 19:50 04:45 19:20 05:14 18:50 12:02 149.77
9
05:39
81° Đông
18:26
280° Tây
12h 46m +1m 59s 04:13 19:51 04:44 19:21 05:13 18:51 12:02 149.81
10
05:37
80° Đông
18:26
280° Tây
12h 48m +1m 58s 04:12 19:52 04:42 19:22 05:12 18:52 12:02 149.86
11
05:36
80° Đông
18:27
280° Tây
12h 50m +1m 58s 04:10 19:53 04:41 19:22 05:10 18:53 12:01 149.90
12
05:35
79° Đông
18:28
281° Tây
12h 52m +1m 57s 04:09 19:54 04:40 19:23 05:09 18:53 12:01 149.94
13
05:34
79° Đông
18:28
281° Tây Tây Bắc
12h 54m +1m 57s 04:07 19:55 04:38 19:24 05:08 18:54 12:01 149.99
14
05:32
78° Đông Đông Bắc
18:29
282° Tây Tây Bắc
12h 56m +1m 56s 04:06 19:56 04:37 19:25 05:07 18:55 12:01 150.03
15
05:31
78° Đông Đông Bắc
18:30
282° Tây Tây Bắc
12h 58m +1m 56s 04:05 19:57 04:35 19:26 05:05 18:56 12:00 150.07
16
05:30
78° Đông Đông Bắc
18:31
283° Tây Tây Bắc
13h 00m +1m 55s 04:03 19:58 04:34 19:27 05:04 18:57 12:00 150.12
17
05:29
77° Đông Đông Bắc
18:31
283° Tây Tây Bắc
13h 02m +1m 55s 04:02 19:59 04:33 19:27 05:03 18:57 12:00 150.16
18
05:28
77° Đông Đông Bắc
18:32
284° Tây Tây Bắc
13h 04m +1m 54s 04:00 20:00 04:32 19:28 05:02 18:58 12:00 150.20
19
05:26
76° Đông Đông Bắc
18:33
284° Tây Tây Bắc
13h 06m +1m 54s 03:59 20:01 04:30 19:29 05:00 18:59 11:59 150.24
20
05:25
76° Đông Đông Bắc
18:34
284° Tây Tây Bắc
13h 08m +1m 53s 03:57 20:02 04:29 19:30 04:59 19:00 11:59 150.28
21
05:24
75° Đông Đông Bắc
18:34
285° Tây Tây Bắc
13h 10m +1m 52s 03:56 20:03 04:28 19:31 04:58 19:00 11:59 150.32
22
05:23
75° Đông Đông Bắc
18:35
285° Tây Tây Bắc
13h 12m +1m 52s 03:55 20:04 04:26 19:32 04:57 19:01 11:59 150.36
23
05:22
75° Đông Đông Bắc
18:36
286° Tây Tây Bắc
13h 13m +1m 51s 03:53 20:05 04:25 19:33 04:56 19:02 11:59 150.40
24
05:21
74° Đông Đông Bắc
18:36
286° Tây Tây Bắc
13h 15m +1m 50s 03:52 20:06 04:24 19:34 04:54 19:03 11:58 150.44
25
05:20
74° Đông Đông Bắc
18:37
286° Tây Tây Bắc
13h 17m +1m 49s 03:51 20:07 04:23 19:34 04:53 19:04 11:58 150.48
26
05:19
73° Đông Đông Bắc
18:38
287° Tây Tây Bắc
13h 19m +1m 48s 03:49 20:08 04:21 19:35 04:52 19:04 11:58 150.52
27
05:18
73° Đông Đông Bắc
18:39
287° Tây Tây Bắc
13h 21m +1m 48s 03:48 20:09 04:20 19:36 04:51 19:05 11:58 150.56
28
05:16
73° Đông Đông Bắc
18:39
288° Tây Tây Bắc
13h 22m +1m 47s 03:47 20:10 04:19 19:37 04:50 19:06 11:58 150.59
29
05:15
72° Đông Đông Bắc
18:40
288° Tây Tây Bắc
13h 24m +1m 46s 03:45 20:11 04:18 19:38 04:49 19:07 11:58 150.63
30
05:14
72° Đông Đông Bắc
18:41
288° Tây Tây Bắc
13h 26m +1m 45s 03:44 20:12 04:17 19:39 04:48 19:08 11:57 150.67

Trong Xinghua, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Xinghua

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Xinghua

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Xinghua

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Trung Quốc:

Acheng Altay Anbu Anda Ankang Anliu Anning Anqiu Anshan Anyang Aral Atush Bắc Kinh Bachuan Baicheng Baisha Baiyin Bảo Định Baoji Baotou Bashan Basuo Bayan Nur Bei’an Beibei Beipiao Bengbu Benxi Bijie Bình Liêu Binhe Bishan Bole Boshan Bozhou Buhe Chân Giang Changde Changle Chángshu Changyi Changyuan Chao Hu Chaoyang Chengde Chenggu Chenghua Chengtangcun Chengzhong Chifeng Chóngqìng Chongzuo Chúng tôi Chung-ho Chungxiang Chương Châu Cixi Dali Dalian Daliang Daqing Dasha Dawukou Daxing Dazhou Dehui Dengzhou Didao Dingxi Dingzhou Dunhua Dương Châu Duyun Đạt Tôn Đông Dương Đông Dương Đông Hải Đông Lăng Đồng Quan Đông Thái Đồng Thắng Đông Tông Enshi Fangchenggang Fendou Fengcheng Foshan Fu'an Fuding Fuling Fushun Fuyang Fuyu Gangu Chengguanzhen Ganzhou Gaomi Gaoping Gaozhou Gejiu Giang Dư Gongzhuling Guangshui Guankou Guigang Guilin Guixi Guiyang Gulin Gunan Guyuan Hạ Khẩu Haicheng Hailar Hailun Haimen Handan Hanfeng Hàng Châu Hàng Châu Hangu Hanjia Hanzhong Harbin Hê-pô Hechi Hechuan Hedong Hefei Heihe Hejiang Hengshan Hengyang Hepu Heyuan Heze Hezhou Hồ Lâm Hohhot Honggang Hotan Huadian Huai'an Huaibei Huainan Huanggang Huangshan Huayin Huicheng Huixing Huizhou Hulan Hulan Ergi Hulun Buir Humen Hưng Thành Huocheng Huyện Longling Huzhou Jalai Nur Jiagedaqi Jianchang Jiangmen Jiangyin Jianshui Jiaohe Jiaojiang Jiashan Jiashí Jiawang Jiaxing Jiayuguan Jiazi Jieshou Jieyang Jijiang Jilin Jinan Jinchang Jincheng Jingdezhen Jinghong Jingzhi Jingzhou Jinhua Jining Jinjiang Jinzhong Jishu Jiujiang Jiupu Jiuquan Jiutai Jixi Jiyuan Jizhou Kaili Kaiyuan Karamay Khẩu Phường Kunming Kunshan Laiwu Laixi Laiyang Lanzhou Laohekou Lệ Dương Lecheng Léngshuǐjiāng Lhasa Lianghu Liangping Lianshan Liaocheng Licheng Lichuan Liên Giang Liên Hợp Liên Vũ Giang Lijiang Lincang Linh Hà Lĩnh Xí Linhfen Linqu Linshui Linxia Chengguanzhen Linyi Lishui Liupanshui Liuzhi Liuzhou Lizhi Longfeng Longjiang Longjing Longshan Longshui Longyan Loudi Lư Dương Lu’an Luohe Luojiang Luzhou Maba Macheng Majie Maoming Meihekou Meishan Meizhou Menghuan Mengmao Mentougou Mianyang Mingshui Nada Nam Kinh Nam Kinh Nam Trường Nam Xương Nanbin Nanchuan Nanning Nanpiao Nanping Nantong Nanxun Nanyang Nehe Neijiang Nianbo Ningbo Ningde Ordos Pailou Peicheng Pengze Phúc Châu Pingdingshan Pingshan Pingwu County Pizhou Pu-yang Pulandian Puqi Putian Qianzhou Qiaotou Qingnian Qingyang Qingyuan Qingzhou Qinzhou Qitaihe Quảng Châu Quanzhou Qujing Rugao
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 18 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí