Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Xinghua, Trung Quốc 🇨🇳

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:00 66.0° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 18:54 294.1° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 54m

Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -21.63°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.319 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Xinghua

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
04:55
62° Đông Đông Bắc
19:12
298° Tây Tây Bắc
14h 17m -0m 24s 03:13 20:54 03:51 20:16 04:26 19:42 12:04 152.08
2
04:56
62° Đông Đông Bắc
19:12
298° Tây Tây Bắc
14h 16m -0m 27s 03:14 20:54 03:52 20:16 04:27 19:42 12:04 152.08
3
04:56
62° Đông Đông Bắc
19:12
298° Tây Tây Bắc
14h 16m -0m 30s 03:14 20:54 03:52 20:16 04:27 19:41 12:04 152.08
4
04:57
62° Đông Đông Bắc
19:12
298° Tây Tây Bắc
14h 15m -0m 32s 03:15 20:54 03:53 20:16 04:28 19:41 12:05 152.09
5
04:57
62° Đông Đông Bắc
19:12
298° Tây Tây Bắc
14h 14m -0m 35s 03:16 20:54 03:53 20:16 04:28 19:41 12:05 152.09
6
04:58
62° Đông Đông Bắc
19:12
298° Tây Tây Bắc
14h 14m -0m 37s 03:16 20:53 03:54 20:16 04:29 19:41 12:05 152.09
7
04:58
62° Đông Đông Bắc
19:12
298° Tây Tây Bắc
14h 13m -0m 40s 03:17 20:53 03:55 20:15 04:29 19:41 12:05 152.09
8
04:59
62° Đông Đông Bắc
19:12
298° Tây Tây Bắc
14h 12m -0m 42s 03:18 20:52 03:55 20:15 04:30 19:40 12:05 152.09
9
04:59
62° Đông Đông Bắc
19:11
298° Tây Tây Bắc
14h 12m -0m 44s 03:18 20:52 03:56 20:15 04:30 19:40 12:05 152.09
10
05:00
63° Đông Đông Bắc
19:11
297° Tây Tây Bắc
14h 11m -0m 47s 03:19 20:51 03:56 20:14 04:31 19:40 12:06 152.08
11
05:00
63° Đông Đông Bắc
19:11
297° Tây Tây Bắc
14h 10m -0m 49s 03:20 20:51 03:57 20:14 04:31 19:40 12:06 152.08
12
05:01
63° Đông Đông Bắc
19:11
297° Tây Tây Bắc
14h 09m -0m 51s 03:21 20:50 03:58 20:13 04:32 19:39 12:06 152.08
13
05:01
63° Đông Đông Bắc
19:10
297° Tây Tây Bắc
14h 08m -0m 54s 03:22 20:50 03:58 20:13 04:33 19:39 12:06 152.07
14
05:02
63° Đông Đông Bắc
19:10
297° Tây Tây Bắc
14h 07m -0m 56s 03:22 20:49 03:59 20:12 04:33 19:38 12:06 152.07
15
05:03
63° Đông Đông Bắc
19:09
296° Tây Tây Bắc
14h 06m -0m 58s 03:23 20:49 04:00 20:12 04:34 19:38 12:06 152.06
16
05:03
64° Đông Đông Bắc
19:09
296° Tây Tây Bắc
14h 05m -1m 00s 03:24 20:48 04:01 20:11 04:35 19:38 12:06 152.05
17
05:04
64° Đông Đông Bắc
19:09
296° Tây Tây Bắc
14h 04m -1m 02s 03:25 20:47 04:01 20:11 04:35 19:37 12:06 152.04
18
05:04
64° Đông Đông Bắc
19:08
296° Tây Tây Bắc
14h 03m -1m 04s 03:26 20:46 04:02 20:10 04:36 19:37 12:06 152.03
19
05:05
64° Đông Đông Bắc
19:08
296° Tây Tây Bắc
14h 02m -1m 06s 03:27 20:46 04:03 20:10 04:37 19:36 12:06 152.02
20
05:06
64° Đông Đông Bắc
19:07
295° Tây Tây Bắc
14h 01m -1m 08s 03:28 20:45 04:04 20:09 04:37 19:35 12:07 152.01
21
05:06
65° Đông Đông Bắc
19:07
295° Tây Tây Bắc
14h 00m -1m 10s 03:29 20:44 04:05 20:08 04:38 19:35 12:07 152.00
22
05:07
65° Đông Đông Bắc
19:06
295° Tây Tây Bắc
13h 59m -1m 12s 03:29 20:43 04:05 20:07 04:39 19:34 12:07 151.99
23
05:08
65° Đông Đông Bắc
19:05
295° Tây Tây Bắc
13h 57m -1m 14s 03:30 20:42 04:06 20:07 04:39 19:33 12:07 151.98
24
05:08
66° Đông Đông Bắc
19:05
294° Tây Tây Bắc
13h 56m -1m 16s 03:31 20:41 04:07 20:06 04:40 19:33 12:07 151.96
25
05:09
66° Đông Đông Bắc
19:04
294° Tây Tây Bắc
13h 55m -1m 18s 03:32 20:40 04:08 20:05 04:41 19:32 12:07 151.95
26
05:10
66° Đông Đông Bắc
19:04
294° Tây Tây Bắc
13h 53m -1m 19s 03:33 20:40 04:09 20:04 04:42 19:31 12:07 151.93
27
05:10
66° Đông Đông Bắc
19:03
294° Tây Tây Bắc
13h 52m -1m 21s 03:34 20:39 04:09 20:03 04:42 19:31 12:07 151.92
28
05:11
67° Đông Đông Bắc
19:02
293° Tây Tây Bắc
13h 51m -1m 23s 03:35 20:37 04:10 20:03 04:43 19:30 12:07 151.90
29
05:12
67° Đông Đông Bắc
19:01
293° Tây Tây Bắc
13h 49m -1m 24s 03:36 20:36 04:11 20:02 04:44 19:29 12:07 151.88
30
05:12
67° Đông Đông Bắc
19:01
293° Tây Tây Bắc
13h 48m -1m 26s 03:37 20:35 04:12 20:01 04:45 19:28 12:07 151.87
31
05:13
67° Đông Đông Bắc
19:00
292° Tây Tây Bắc
13h 46m -1m 27s 03:38 20:34 04:13 20:00 04:45 19:27 12:07 151.85

Trong Xinghua, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01 đến 08.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Xinghua

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Xinghua

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Xinghua

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Trung Quốc:

Acheng Altay Anbu Anda Ankang Anliu Anning Anqiu Anshan Anyang Aral Atush Bắc Kinh Bachuan Baicheng Baisha Baiyin Bảo Định Baoji Baotou Bashan Basuo Bayan Nur Bei’an Beibei Beipiao Bengbu Benxi Bijie Bình Liêu Binhe Bishan Bole Boshan Bozhou Buhe Chân Giang Changde Changle Chángshu Changyi Changyuan Chao Hu Chaoyang Chengde Chenggu Chenghua Chengtangcun Chengzhong Chifeng Chóngqìng Chongzuo Chúng tôi Chung-ho Chungxiang Chương Châu Cixi Dali Dalian Daliang Daqing Dasha Dawukou Daxing Dazhou Dehui Dengzhou Didao Dingxi Dingzhou Dunhua Dương Châu Duyun Đạt Tôn Đông Dương Đông Dương Đông Hải Đông Lăng Đồng Quan Đông Thái Đồng Thắng Đông Tông Enshi Fangchenggang Fendou Fengcheng Foshan Fu'an Fuding Fuling Fushun Fuyang Fuyu Gangu Chengguanzhen Ganzhou Gaomi Gaoping Gaozhou Gejiu Giang Dư Gongzhuling Guangshui Guankou Guigang Guilin Guixi Guiyang Gulin Gunan Guyuan Hạ Khẩu Haicheng Hailar Hailun Haimen Handan Hanfeng Hàng Châu Hàng Châu Hangu Hanjia Hanzhong Harbin Hê-pô Hechi Hechuan Hedong Hefei Heihe Hejiang Hengshan Hengyang Hepu Heyuan Heze Hezhou Hồ Lâm Hohhot Honggang Hotan Huadian Huai'an Huaibei Huainan Huanggang Huangshan Huayin Huicheng Huixing Huizhou Hulan Hulan Ergi Hulun Buir Humen Hưng Thành Huocheng Huyện Longling Huzhou Jalai Nur Jiagedaqi Jianchang Jiangmen Jiangyin Jianshui Jiaohe Jiaojiang Jiashan Jiashí Jiawang Jiaxing Jiayuguan Jiazi Jieshou Jieyang Jijiang Jilin Jinan Jinchang Jincheng Jingdezhen Jinghong Jingzhi Jingzhou Jinhua Jining Jinjiang Jinzhong Jishu Jiujiang Jiupu Jiuquan Jiutai Jixi Jiyuan Jizhou Kaili Kaiyuan Karamay Khẩu Phường Kunming
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 18 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí