Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Xingyi, Trung Quốc 🇨🇳
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:48 ↑ 83.0° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 19:18 ↑ 277.2° Tây
Thời gian ban ngày: 12h 29m
Hướng mặt trời: Đông
Độ cao của mặt trời: 9.89°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.633 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Xingyi
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:10
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:45
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 35m | +0m 37s | 04:42 | 21:14 | 05:14 | 20:42 | 05:44 | 20:11 | 12:58 | 151.68 |
| 2 |
06:10
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:46
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 35m | +0m 36s | 04:42 | 21:14 | 05:14 | 20:42 | 05:44 | 20:12 | 12:58 | 151.70 |
| 3 |
06:10
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:46
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 36m | +0m 34s | 04:41 | 21:15 | 05:13 | 20:43 | 05:44 | 20:12 | 12:58 | 151.72 |
| 4 |
06:10
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:47
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 37m | +0m 32s | 04:41 | 21:15 | 05:13 | 20:43 | 05:44 | 20:13 | 12:58 | 151.75 |
| 5 |
06:10
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:47
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 37m | +0m 31s | 04:41 | 21:16 | 05:13 | 20:44 | 05:44 | 20:13 | 12:58 | 151.77 |
| 6 |
06:10
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:48
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 38m | +0m 29s | 04:41 | 21:16 | 05:13 | 20:44 | 05:43 | 20:14 | 12:58 | 151.79 |
| 7 |
06:10
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:48
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 38m | +0m 27s | 04:41 | 21:17 | 05:13 | 20:45 | 05:43 | 20:14 | 12:59 | 151.81 |
| 8 |
06:10
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:48
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 38m | +0m 25s | 04:40 | 21:18 | 05:13 | 20:45 | 05:43 | 20:15 | 12:59 | 151.83 |
| 9 |
06:09
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:49
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 39m | +0m 23s | 04:40 | 21:18 | 05:13 | 20:46 | 05:43 | 20:15 | 12:59 | 151.85 |
| 10 |
06:10
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:49
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 39m | +0m 22s | 04:40 | 21:18 | 05:13 | 20:46 | 05:43 | 20:15 | 12:59 | 151.87 |
| 11 |
06:10
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:50
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 39m | +0m 20s | 04:40 | 21:19 | 05:13 | 20:47 | 05:43 | 20:16 | 12:59 | 151.89 |
| 12 |
06:10
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:50
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 40m | +0m 18s | 04:40 | 21:19 | 05:13 | 20:47 | 05:43 | 20:16 | 13:00 | 151.90 |
| 13 |
06:10
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:50
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 40m | +0m 16s | 04:40 | 21:20 | 05:13 | 20:47 | 05:43 | 20:16 | 13:00 | 151.92 |
| 14 |
06:10
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:51
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 40m | +0m 14s | 04:40 | 21:20 | 05:13 | 20:48 | 05:43 | 20:17 | 13:00 | 151.94 |
| 15 |
06:10
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:51
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 41m | +0m 12s | 04:40 | 21:20 | 05:13 | 20:48 | 05:44 | 20:17 | 13:00 | 151.95 |
| 16 |
06:10
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:51
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 41m | +0m 10s | 04:40 | 21:21 | 05:13 | 20:48 | 05:44 | 20:17 | 13:00 | 151.96 |
| 17 |
06:10
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:51
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 41m | +0m 08s | 04:40 | 21:21 | 05:13 | 20:49 | 05:44 | 20:18 | 13:01 | 151.98 |
| 18 |
06:10
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:52
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 41m | +0m 06s | 04:41 | 21:21 | 05:13 | 20:49 | 05:44 | 20:18 | 13:01 | 151.99 |
| 19 |
06:10
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:52
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 41m | +0m 05s | 04:41 | 21:22 | 05:13 | 20:49 | 05:44 | 20:18 | 13:01 | 152.00 |
| 20 |
06:11
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:52
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 41m | +0m 03s | 04:41 | 21:22 | 05:13 | 20:49 | 05:44 | 20:19 | 13:01 | 152.01 |
| 21 |
06:11
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:52
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 41m | +0m 01s | 04:41 | 21:22 | 05:14 | 20:50 | 05:44 | 20:19 | 13:02 | 152.02 |
| 22 |
06:11
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:53
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 41m | -0m 00s | 04:41 | 21:22 | 05:14 | 20:50 | 05:45 | 20:19 | 13:02 | 152.03 |
| 23 |
06:11
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:53
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 41m | -0m 02s | 04:42 | 21:23 | 05:14 | 20:50 | 05:45 | 20:19 | 13:02 | 152.04 |
| 24 |
06:12
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:53
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 41m | -0m 04s | 04:42 | 21:23 | 05:14 | 20:50 | 05:45 | 20:19 | 13:02 | 152.04 |
| 25 |
06:12
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:53
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 41m | -0m 06s | 04:42 | 21:23 | 05:15 | 20:50 | 05:45 | 20:19 | 13:02 | 152.05 |
| 26 |
06:12
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:53
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 41m | -0m 08s | 04:42 | 21:23 | 05:15 | 20:50 | 05:46 | 20:20 | 13:03 | 152.06 |
| 27 |
06:12
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:53
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 41m | -0m 10s | 04:43 | 21:23 | 05:15 | 20:51 | 05:46 | 20:20 | 13:03 | 152.06 |
| 28 |
06:13
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:54
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 40m | -0m 12s | 04:43 | 21:23 | 05:16 | 20:51 | 05:46 | 20:20 | 13:03 | 152.07 |
| 29 |
06:13
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:54
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 40m | -0m 14s | 04:43 | 21:23 | 05:16 | 20:51 | 05:47 | 20:20 | 13:03 | 152.07 |
| 30 |
06:13
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:54
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 40m | -0m 15s | 04:44 | 21:23 | 05:16 | 20:51 | 05:47 | 20:20 | 13:03 | 152.07 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Xingyi. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Xingyi, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 09 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 28 đến 30.