Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Xinzhai, Trung Quốc 🇨🇳

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 04:54 63.8° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:10 296.4° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 15m

Hướng mặt trời: Nam Đông Nam

Độ cao của mặt trời: 66.82°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.423 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Xinzhai

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:11
67° NAA
19:11
293° WNW
13klst 59mín -1m 42s 03:31 20:51 04:08 20:14 04:42 19:40 12:11 151.83
2
05:12
67° NAA
19:10
293° WNW
13klst 57mín -1m 43s 03:32 20:50 04:09 20:13 04:43 19:39 12:11 151.81
3
05:13
67° NAA
19:09
292° WNW
13klst 55mín -1m 45s 03:33 20:49 04:10 20:12 04:44 19:38 12:11 151.80
4
05:14
68° NAA
19:08
292° WNW
13klst 54mín -1m 46s 03:34 20:47 04:11 20:11 04:45 19:37 12:11 151.78
5
05:15
68° NAA
19:07
292° WNW
13klst 52mín -1m 48s 03:35 20:46 04:12 20:10 04:46 19:36 12:11 151.76
6
05:15
68° NAA
19:06
291° WNW
13klst 50mín -1m 49s 03:37 20:44 04:13 20:08 04:47 19:35 12:11 151.74
7
05:16
69° NAA
19:05
291° WNW
13klst 48mín -1m 50s 03:38 20:43 04:14 20:07 04:48 19:33 12:11 151.72
8
05:17
69° NAA
19:04
291° WNW
13klst 46mín -1m 52s 03:39 20:42 04:15 20:06 04:49 19:32 12:11 151.69
9
05:18
69° NAA
19:03
290° WNW
13klst 44mín -1m 53s 03:40 20:40 04:16 20:05 04:49 19:31 12:11 151.67
10
05:19
70° NAA
19:02
290° WNW
13klst 43mín -1m 54s 03:41 20:39 04:17 20:03 04:50 19:30 12:10 151.65
11
05:19
70° NAA
19:01
290° WNW
13klst 41mín -1m 55s 03:43 20:37 04:18 20:02 04:51 19:29 12:10 151.62
12
05:20
71° NAA
18:59
289° WNW
13klst 39mín -1m 57s 03:44 20:36 04:19 20:01 04:52 19:28 12:10 151.60
13
05:21
71° NAA
18:58
289° WNW
13klst 37mín -1m 58s 03:45 20:34 04:20 19:59 04:53 19:26 12:10 151.57
14
05:22
71° NAA
18:57
288° WNW
13klst 35mín -1m 59s 03:46 20:33 04:21 19:58 04:54 19:25 12:10 151.55
15
05:23
72° NAA
18:56
288° WNW
13klst 33mín -2m 00s 03:47 20:31 04:22 19:56 04:55 19:24 12:10 151.52
16
05:24
72° NAA
18:55
288° WNW
13klst 31mín -2m 01s 03:48 20:29 04:23 19:55 04:56 19:22 12:09 151.49
17
05:24
72° NAA
18:53
287° WNW
13klst 29mín -2m 02s 03:49 20:28 04:24 19:54 04:57 19:21 12:09 151.47
18
05:25
73° NAA
18:52
287° WNW
13klst 27mín -2m 03s 03:51 20:26 04:25 19:52 04:57 19:20 12:09 151.44
19
05:26
73° NAA
18:51
286° WNW
13klst 25mín -2m 03s 03:52 20:25 04:26 19:51 04:58 19:19 12:09 151.41
20
05:27
74° NAA
18:50
286° WNW
13klst 22mín -2m 04s 03:53 20:23 04:27 19:49 04:59 19:17 12:09 151.38
21
05:28
74° NAA
18:48
286° WNW
13klst 20mín -2m 05s 03:54 20:22 04:28 19:48 05:00 19:16 12:08 151.34
22
05:28
75° NAA
18:47
285° WNW
13klst 18mín -2m 06s 03:55 20:20 04:29 19:46 05:01 19:14 12:08 151.31
23
05:29
75° NAA
18:46
285° WNW
13klst 16mín -2m 07s 03:56 20:18 04:30 19:45 05:02 19:13 12:08 151.28
24
05:30
75° NAA
18:44
284° WNW
13klst 14mín -2m 07s 03:57 20:17 04:31 19:43 05:03 19:12 12:08 151.25
25
05:31
76° NAA
18:43
284° WNW
13klst 12mín -2m 08s 03:58 20:15 04:32 19:42 05:03 19:10 12:07 151.22
26
05:32
76° NAA
18:42
284° WNW
13klst 10mín -2m 09s 04:00 20:13 04:33 19:40 05:04 19:09 12:07 151.19
27
05:32
77° NAA
18:40
283° WNW
13klst 08mín -2m 09s 04:01 20:12 04:34 19:39 05:05 19:07 12:07 151.15
28
05:33
77° NAA
18:39
283° WNW
13klst 05mín -2m 10s 04:02 20:10 04:35 19:37 05:06 19:06 12:06 151.12
29
05:34
78° NAA
18:38
282° WNW
13klst 03mín -2m 10s 04:03 20:08 04:35 19:36 05:07 19:05 12:06 151.09
30
05:35
78° NAA
18:36
282° WNW
13klst 01mín -2m 11s 04:04 20:07 04:36 19:34 05:08 19:03 12:06 151.05
31
05:35
78° NAA
18:35
281° VNA
12klst 59mín -2m 11s 04:05 20:05 04:37 19:33 05:09 19:02 12:06 151.02

Trong Xinzhai, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Xinzhai

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Xinzhai

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Xinzhai

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Trung Quốc:

Acheng Altay Anbu Anda Ankang Anliu Anning Anqiu Anshan Anyang Aral Atush Bắc Kinh Bachuan Baicheng Baisha Baiyin Bảo Định Baoji Baotou Bashan Basuo Bayan Nur Bei’an Beibei Beipiao Bengbu Benxi Bijie Bình Liêu Binhe Bishan Bole Boshan Bozhou Buhe Chân Giang Changde Changle Chángshu Changyi Changyuan Chao Hu Chaoyang Chengde Chenggu Chenghua Chengtangcun Chengzhong Chifeng Chóngqìng Chongzuo Chúng tôi Chung-ho Chungxiang Chương Châu Cixi Dali Dalian Daliang Daqing Dasha Dawukou Daxing Dazhou Dehui Dengzhou Didao Dingxi Dingzhou Dunhua Dương Châu Duyun Đạt Tôn Đông Dương Đông Dương Đông Hải Đông Lăng Đồng Quan Đông Thái Đồng Thắng Đông Tông Enshi Fangchenggang Fendou Fengcheng Foshan Fu'an Fuding Fuling Fushun Fuyang Fuyu Gangu Chengguanzhen Ganzhou Gaomi Gaoping Gaozhou Gejiu Giang Dư Gongzhuling Guangshui Guankou Guigang Guilin Guixi Guiyang Gulin Gunan Guyuan Hạ Khẩu Haicheng Hailar Hailun Haimen Handan Hanfeng Hàng Châu Hàng Châu Hangu Hanjia Hanzhong Harbin Hê-pô Hechi Hechuan Hedong Hefei Heihe Hejiang Hengshan Hengyang Hepu Heyuan Heze Hezhou Hồ Lâm Hohhot Honggang Hotan Huadian Huai'an Huaibei Huainan Huanggang Huangshan Huayin Huicheng Huixing Huizhou Hulan Hulan Ergi Hulun Buir Humen Hưng Thành Huocheng Huyện Longling Huzhou Jalai Nur Jiagedaqi Jianchang Jiangmen Jiangyin Jianshui Jiaohe Jiaojiang Jiashan Jiashí Jiawang Jiaxing Jiayuguan Jiazi Jieshou Jieyang Jijiang Jilin Jinan Jinchang Jincheng Jingdezhen Jinghong Jingzhi Jingzhou Jinhua Jining Jinjiang Jinzhong Jishu Jiujiang Jiupu Jiuquan Jiutai Jixi Jiyuan Jizhou Kaili Kaiyuan Karamay Khẩu Phường Kunming Kunshan Laiwu Laixi Laiyang Lanzhou Laohekou Lệ Dương Lecheng Léngshuǐjiāng Lhasa Lianghu Liangping Lianshan Liaocheng Licheng Lichuan Liên Giang Liên Hợp Liên Vũ Giang Lijiang Lincang Linh Hà Lĩnh Xí Linhfen Linqu Linshui Linxia Chengguanzhen Linyi Lishui Liupanshui Liuzhi Liuzhou Lizhi Longfeng Longjiang Longjing Longshan Longshui Longyan Loudi Lư Dương Lu’an Luohe Luojiang Luzhou Maba Macheng Majie Maoming Meihekou Meishan Meizhou Menghuan Mengmao Mentougou Mianyang Mingshui Nada Nam Kinh Nam Kinh Nam Trường Nam Xương Nanbin Nanchuan Nanning Nanpiao Nanping Nantong Nanxun Nanyang Nehe Neijiang Nianbo Ningbo Ningde Ordos Pailou Peicheng Pengze Phúc Châu Pingdingshan Pingshan Pingwu County Pizhou Pu-yang Pulandian Puqi Putian Qianzhou Qiaotou Qingnian Qingyang Qingyuan Qingzhou Qinzhou Qitaihe Quảng Châu Quanzhou Qujing Rugao Sanhe Sānshuī Sanya Shangqiu Shangrao Shangri-La Shantou Shanwei Shaoguan Shaowu Shaoxing Shaping Shenglilu Shilong Shiqi Shiqiao Shizuishan Shouguang Shuangcheng Shuanglonghu Shuizhai Shunyi Simao Songyuan Suicheng Suihua Sujiatun Suqian Tai’an Taizhou Tangshan Taonan Tây Ninh Tengyue Thái Nguyên Thẩm Dương Thâm Quyến Thanh Đảo Thành phố Shijiazhuang Thành phố Tongchuan Thành phố Trường Xuân Thành phố Turpan Thành phố Wenshan Thành phố Zhu Cheng Thiên Tân Thử nghiệm Thượng Giang Thượng Hải Tianshui Tieli Tieling Tiếng leng keng Tô Châu Tongchuan Tongliao Tongling Tongshan Trấn Bình Thành Triều Châu Triệu Khánh Triệu Khê Trịnh Châu Trùng Khánh Trung Sơn Trường Sa Tumxuk Ürümqi Vạn Thạnh Vô vi Vũ Đa Vũ Hải Vũ Hán Vũ Hựu Wafangdian Wayaobu Weifang Weinan Wenzhou Wuchuan Wuhu Wushan Wuxue Wuzhishan Xi'an Xiamen Xiangcheng Xiangjiaba Xiangtan Xiangyang Xiantao Xianyang Xiaogang Xiazhen Xichang Xigang Xilin Hot Xindi Xinghua Xingning Xingyi Xinle Xintai Xinxiang Xinyang Xinyi Xinyuan Xiuying Xixiang Xuanhua Xuchang Xunchang Xuyong Xuzhou Yan'an Yancheng Yangcheng Yangchun Yangjiang Yangshuo Yanji Yantai Yanzhou Yezhou Yichang Yichun Yidu Yili Yinchuan Yingtan Yintai Yiwu Yixing Yiyang Yizhou Yong’an Yongchuan Yongzhou Yuci Yueyang Yulin Yunfu Yunlong Yushu Yuxi Yuyao Zaoyang Zhalantun Zhangjiagang Zhangjiajie Zhaodong Zhaoyuan Zhicheng Zhoucun Zhucheng Zhuhai Zhuji Zhuzhou Zibo Zigong Zitong Zoucheng Zunyi เรงฉิว เอ็นเชง 乌兰浩特 乌鲁木齐 凤凰 华城 塔城 天府 宋城 山海关 库车 康定 敦煌 新ジ 昌吉 武冈 武夷山 沙河城 泰山 泰白 淡水 白山 秦城 莎车 莱州 通州 郑丁 郑州 钱江 雅克什 韶山
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí