Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Yantai, Trung Quốc 🇨🇳
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 04:42 ↑ 60.9° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 19:16 ↑ 298.9° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 14h 34m
Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: 21.82°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.081 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Yantai
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:49
↑
93° Đông
|
17:37
↑
266° Tây
|
11h 48m | -2m 22s | 04:22 | 19:04 | 04:52 | 18:34 | 05:22 | 18:04 | 11:44 | 149.78 |
| 2 |
05:50
↑
94° Đông
|
17:36
↑
266° Tây
|
11h 45m | -2m 22s | 04:23 | 19:03 | 04:53 | 18:33 | 05:23 | 18:02 | 11:43 | 149.75 |
| 3 |
05:51
↑
94° Đông
|
17:34
↑
266° Tây
|
11h 43m | -2m 22s | 04:24 | 19:01 | 04:54 | 18:31 | 05:24 | 18:01 | 11:43 | 149.69 |
| 4 |
05:52
↑
95° Đông
|
17:33
↑
265° Tây
|
11h 41m | -2m 22s | 04:25 | 19:00 | 04:55 | 18:30 | 05:25 | 17:59 | 11:43 | 149.65 |
| 5 |
05:53
↑
95° Đông
|
17:31
↑
264° Tây
|
11h 38m | -2m 22s | 04:25 | 18:58 | 04:56 | 18:28 | 05:26 | 17:58 | 11:42 | 149.62 |
| 6 |
05:53
↑
96° Đông
|
17:30
↑
264° Tây
|
11h 36m | -2m 22s | 04:26 | 18:57 | 04:57 | 18:27 | 05:27 | 17:56 | 11:42 | 149.58 |
| 7 |
05:54
↑
96° Đông
|
17:28
↑
264° Tây
|
11h 34m | -2m 21s | 04:27 | 18:55 | 04:58 | 18:25 | 05:28 | 17:55 | 11:42 | 149.53 |
| 8 |
05:55
↑
97° Đông
|
17:27
↑
263° Tây
|
11h 31m | -2m 21s | 04:28 | 18:54 | 04:58 | 18:24 | 05:29 | 17:54 | 11:41 | 149.49 |
| 9 |
05:56
↑
97° Đông
|
17:26
↑
263° Tây
|
11h 29m | -2m 21s | 04:29 | 18:52 | 04:59 | 18:22 | 05:29 | 17:52 | 11:41 | 149.43 |
| 10 |
05:57
↑
98° Đông
|
17:24
↑
262° Tây
|
11h 27m | -2m 21s | 04:30 | 18:51 | 05:00 | 18:21 | 05:30 | 17:51 | 11:41 | 149.40 |
| 11 |
05:58
↑
98° Đông
|
17:23
↑
262° Tây
|
11h 24m | -2m 20s | 04:31 | 18:50 | 05:01 | 18:19 | 05:31 | 17:49 | 11:41 | 149.37 |
| 12 |
05:59
↑
99° Đông
|
17:21
↑
261° Tây
|
11h 22m | -2m 20s | 04:32 | 18:48 | 05:02 | 18:18 | 05:32 | 17:48 | 11:40 | 149.32 |
| 13 |
06:00
↑
99° Đông
|
17:20
↑
261° Tây
|
11h 20m | -2m 20s | 04:33 | 18:47 | 05:03 | 18:17 | 05:33 | 17:47 | 11:40 | 149.27 |
| 14 |
06:01
↑
100° Đông
|
17:18
↑
260° Tây
|
11h 17m | -2m 19s | 04:33 | 18:45 | 05:04 | 18:15 | 05:34 | 17:45 | 11:40 | 149.23 |
| 15 |
06:02
↑
100° Đông
|
17:17
↑
260° Tây
|
11h 15m | -2m 19s | 04:34 | 18:44 | 05:05 | 18:14 | 05:35 | 17:44 | 11:40 | 149.18 |
| 16 |
06:03
↑
100° Đông
|
17:16
↑
259° Tây
|
11h 13m | -2m 18s | 04:35 | 18:43 | 05:05 | 18:13 | 05:36 | 17:42 | 11:39 | 149.15 |
| 17 |
06:03
↑
101° Đông
|
17:14
↑
259° Tây
|
11h 10m | -2m 18s | 04:36 | 18:41 | 05:06 | 18:11 | 05:37 | 17:41 | 11:39 | 149.10 |
| 18 |
06:04
↑
101° Đông Đông Nam
|
17:13
↑
258° Tây Tây Nam
|
11h 08m | -2m 17s | 04:37 | 18:40 | 05:07 | 18:10 | 05:38 | 17:40 | 11:39 | 149.07 |
| 19 |
06:05
↑
102° Đông Đông Nam
|
17:12
↑
258° Tây Tây Nam
|
11h 06m | -2m 17s | 04:38 | 18:39 | 05:08 | 18:09 | 05:38 | 17:38 | 11:39 | 149.00 |
| 20 |
06:06
↑
102° Đông Đông Nam
|
17:10
↑
258° Tây Tây Nam
|
11h 03m | -2m 16s | 04:39 | 18:38 | 05:09 | 18:07 | 05:39 | 17:37 | 11:39 | 148.98 |
| 21 |
06:07
↑
103° Đông Đông Nam
|
17:09
↑
257° Tây Tây Nam
|
11h 01m | -2m 16s | 04:40 | 18:36 | 05:10 | 18:06 | 05:40 | 17:36 | 11:38 | 148.92 |
| 22 |
06:08
↑
103° Đông Đông Nam
|
17:08
↑
257° Tây Tây Nam
|
10h 59m | -2m 15s | 04:41 | 18:35 | 05:11 | 18:05 | 05:41 | 17:35 | 11:38 | 148.90 |
| 23 |
06:09
↑
104° Đông Đông Nam
|
17:06
↑
256° Tây Tây Nam
|
10h 57m | -2m 14s | 04:42 | 18:34 | 05:12 | 18:04 | 05:42 | 17:33 | 11:38 | 148.84 |
| 24 |
06:10
↑
104° Đông Đông Nam
|
17:05
↑
256° Tây Tây Nam
|
10h 54m | -2m 14s | 04:42 | 18:33 | 05:13 | 18:03 | 05:43 | 17:32 | 11:38 | 148.81 |
| 25 |
06:11
↑
105° Đông Đông Nam
|
17:04
↑
255° Tây Tây Nam
|
10h 52m | -2m 13s | 04:43 | 18:32 | 05:14 | 18:01 | 05:44 | 17:31 | 11:38 | 148.75 |
| 26 |
06:12
↑
105° Đông Đông Nam
|
17:03
↑
255° Tây Tây Nam
|
10h 50m | -2m 12s | 04:44 | 18:31 | 05:15 | 18:00 | 05:45 | 17:30 | 11:38 | 148.72 |
| 27 |
06:13
↑
105° Đông Đông Nam
|
17:01
↑
254° Tây Tây Nam
|
10h 48m | -2m 11s | 04:45 | 18:30 | 05:15 | 17:59 | 05:46 | 17:29 | 11:38 | 148.66 |
| 28 |
06:14
↑
106° Đông Đông Nam
|
17:00
↑
254° Tây Tây Nam
|
10h 46m | -2m 11s | 04:46 | 18:28 | 05:16 | 17:58 | 05:47 | 17:28 | 11:38 | 148.65 |
| 29 |
06:15
↑
106° Đông Đông Nam
|
16:59
↑
254° Tây Tây Nam
|
10h 43m | -2m 10s | 04:47 | 18:27 | 05:17 | 17:57 | 05:48 | 17:27 | 11:37 | 148.59 |
| 30 |
06:16
↑
107° Đông Đông Nam
|
16:58
↑
253° Tây Tây Nam
|
10h 41m | -2m 09s | 04:48 | 18:26 | 05:18 | 17:56 | 05:49 | 17:25 | 11:37 | 148.56 |
| 31 |
06:17
↑
107° Đông Đông Nam
|
16:57
↑
253° Tây Tây Nam
|
10h 39m | -2m 08s | 04:49 | 18:25 | 05:19 | 17:55 | 05:50 | 17:24 | 11:37 | 148.53 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Yantai. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Yantai, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Yantai
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Yantai
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Trung Quốc:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Yantai
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Yantai.