Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Yichang, Trung Quốc 🇨🇳

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:38 66.4° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:24 293.7° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 46m

Hướng mặt trời: Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 74.2°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.340 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Yichang

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:51
72° K.K.Ç
19:12
288° Kuzey Batı
13h 21m +1m 35s 04:23 20:41 04:55 20:09 05:25 19:38 12:32 150.71
2
05:50
72° K.K.Ç
19:13
289° Kuzey Batı
13h 22m +1m 34s 04:22 20:41 04:54 20:10 05:24 19:39 12:31 150.75
3
05:49
71° K.K.Ç
19:14
289° Kuzey Batı
13h 24m +1m 33s 04:21 20:42 04:53 20:10 05:23 19:40 12:31 150.79
4
05:48
71° K.K.Ç
19:14
289° Kuzey Batı
13h 25m +1m 32s 04:20 20:43 04:52 20:11 05:22 19:41 12:31 150.82
5
05:48
71° K.K.Ç
19:15
290° Kuzey Batı
13h 27m +1m 31s 04:19 20:44 04:51 20:12 05:21 19:41 12:31 150.86
6
05:47
70° K.K.Ç
19:16
290° Kuzey Batı
13h 29m +1m 30s 04:17 20:45 04:50 20:13 05:20 19:42 12:31 150.90
7
05:46
70° K.K.Ç
19:16
290° Kuzey Batı
13h 30m +1m 29s 04:16 20:46 04:49 20:14 05:20 19:43 12:31 150.93
8
05:45
70° K.K.Ç
19:17
291° Kuzey Batı
13h 31m +1m 28s 04:15 20:47 04:48 20:15 05:19 19:44 12:31 150.97
9
05:44
69° K.K.Ç
19:18
291° Kuzey Batı
13h 33m +1m 26s 04:14 20:48 04:47 20:15 05:18 19:44 12:31 151.01
10
05:44
69° K.K.Ç
19:18
291° Kuzey Batı
13h 34m +1m 25s 04:13 20:49 04:46 20:16 05:17 19:45 12:31 151.04
11
05:43
69° K.K.Ç
19:19
292° Kuzey Batı
13h 36m +1m 24s 04:12 20:50 04:45 20:17 05:16 19:46 12:31 151.08
12
05:42
68° K.K.Ç
19:20
292° Kuzey Batı
13h 37m +1m 22s 04:11 20:51 04:44 20:18 05:15 19:47 12:31 151.11
13
05:41
68° K.K.Ç
19:20
292° Kuzey Batı
13h 38m +1m 21s 04:10 20:52 04:43 20:19 05:15 19:47 12:31 151.15
14
05:41
68° K.K.Ç
19:21
292° Kuzey Batı
13h 40m +1m 20s 04:09 20:53 04:42 20:20 05:14 19:48 12:31 151.18
15
05:40
68° K.K.Ç
19:22
293° Kuzey Batı
13h 41m +1m 18s 04:08 20:54 04:42 20:20 05:13 19:49 12:31 151.21
16
05:39
67° K.K.Ç
19:22
293° Kuzey Batı
13h 42m +1m 17s 04:07 20:55 04:41 20:21 05:13 19:49 12:31 151.25
17
05:39
67° K.K.Ç
19:23
293° Kuzey Batı
13h 44m +1m 15s 04:07 20:56 04:40 20:22 05:12 19:50 12:31 151.28
18
05:38
67° K.K.Ç
19:24
294° Kuzey Batı
13h 45m +1m 14s 04:06 20:57 04:39 20:23 05:11 19:51 12:31 151.31
19
05:38
66° K.K.Ç
19:24
294° Kuzey Batı
13h 46m +1m 12s 04:05 20:57 04:39 20:24 05:11 19:52 12:31 151.34
20
05:37
66° K.K.Ç
19:25
294° Kuzey Batı
13h 47m +1m 11s 04:04 20:58 04:38 20:24 05:10 19:52 12:31 151.37
21
05:37
66° K.K.Ç
19:26
294° Kuzey Batı
13h 48m +1m 09s 04:03 20:59 04:37 20:25 05:09 19:53 12:31 151.40
22
05:36
66° K.K.Ç
19:26
294° Kuzey Batı
13h 50m +1m 07s 04:03 21:00 04:37 20:26 05:09 19:54 12:31 151.43
23
05:36
65° K.K.Ç
19:27
295° Kuzey Batı
13h 51m +1m 05s 04:02 21:01 04:36 20:27 05:08 19:54 12:31 151.45
24
05:35
65° K.K.Ç
19:27
295° Kuzey Batı
13h 52m +1m 04s 04:01 21:02 04:35 20:27 05:08 19:55 12:31 151.48
25
05:35
65° K.K.Ç
19:28
295° Kuzey Batı
13h 53m +1m 02s 04:00 21:03 04:35 20:28 05:07 19:56 12:31 151.51
26
05:34
65° K.K.Ç
19:29
295° Kuzey Batı
13h 54m +1m 00s 04:00 21:04 04:34 20:29 05:07 19:56 12:31 151.53
27
05:34
65° K.K.Ç
19:29
296° Kuzey Batı
13h 55m +0m 58s 03:59 21:04 04:34 20:30 05:06 19:57 12:32 151.56
28
05:34
64° K.K.Ç
19:30
296° Kuzey Batı
13h 56m +0m 56s 03:59 21:05 04:33 20:30 05:06 19:58 12:32 151.58
29
05:33
64° K.K.Ç
19:30
296° Kuzey Batı
13h 57m +0m 54s 03:58 21:06 04:33 20:31 05:06 19:58 12:32 151.61
30
05:33
64° K.K.Ç
19:31
296° Kuzey Batı
13h 58m +0m 52s 03:57 21:07 04:33 20:32 05:05 19:59 12:32 151.63
31
05:33
64° K.K.Ç
19:32
296° Kuzey Batı
13h 58m +0m 50s 03:57 21:08 04:32 20:32 05:05 19:59 12:32 151.66

Trong Yichang, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 29 đến 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Yichang

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Yichang

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Yichang

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Ba, 19 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí