Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Yili, Trung Quốc 🇨🇳
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:09 ↑ 80.9° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 19:05 ↑ 279.4° Tây
Thời gian ban ngày: 12h 55m
Hướng mặt trời: Nam Tây Nam
Độ cao của mặt trời: 50.97°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.647 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Yili
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
04:55
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:09
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 14m | +1m 22s | 02:38 | 22:27 | 03:34 | 21:31 | 04:19 | 20:45 | 12:32 | 151.68 |
| 2 |
04:55
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:10
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 15m | +1m 18s | 02:37 | 22:28 | 03:33 | 21:32 | 04:19 | 20:46 | 12:32 | 151.70 |
| 3 |
04:54
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:11
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 16m | +1m 15s | 02:36 | 22:30 | 03:32 | 21:33 | 04:18 | 20:47 | 12:32 | 151.73 |
| 4 |
04:54
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:12
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 17m | +1m 11s | 02:35 | 22:31 | 03:32 | 21:34 | 04:18 | 20:48 | 12:32 | 151.75 |
| 5 |
04:53
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:12
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 18m | +1m 07s | 02:34 | 22:32 | 03:31 | 21:35 | 04:17 | 20:49 | 12:33 | 151.77 |
| 6 |
04:53
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:13
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 20m | +1m 04s | 02:33 | 22:34 | 03:30 | 21:36 | 04:17 | 20:49 | 12:33 | 151.79 |
| 7 |
04:53
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:14
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 21m | +1m 00s | 02:32 | 22:35 | 03:30 | 21:37 | 04:16 | 20:50 | 12:33 | 151.81 |
| 8 |
04:52
↑
56° Đông Đông Bắc
|
20:14
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 21m | +0m 56s | 02:31 | 22:36 | 03:29 | 21:37 | 04:16 | 20:51 | 12:33 | 151.83 |
| 9 |
04:52
↑
56° Đông Đông Bắc
|
20:15
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 22m | +0m 52s | 02:30 | 22:37 | 03:29 | 21:38 | 04:15 | 20:52 | 12:33 | 151.85 |
| 10 |
04:52
↑
56° Đông Đông Bắc
|
20:15
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 23m | +0m 48s | 02:30 | 22:38 | 03:28 | 21:39 | 04:15 | 20:52 | 12:33 | 151.87 |
| 11 |
04:52
↑
56° Đông Bắc
|
20:16
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 24m | +0m 44s | 02:29 | 22:39 | 03:28 | 21:40 | 04:15 | 20:53 | 12:34 | 151.89 |
| 12 |
04:52
↑
56° Đông Bắc
|
20:17
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 25m | +0m 40s | 02:28 | 22:40 | 03:28 | 21:40 | 04:15 | 20:53 | 12:34 | 151.91 |
| 13 |
04:51
↑
56° Đông Bắc
|
20:17
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 25m | +0m 36s | 02:28 | 22:41 | 03:28 | 21:41 | 04:15 | 20:54 | 12:34 | 151.92 |
| 14 |
04:51
↑
56° Đông Bắc
|
20:18
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 26m | +0m 31s | 02:27 | 22:42 | 03:27 | 21:42 | 04:15 | 20:54 | 12:34 | 151.94 |
| 15 |
04:51
↑
56° Đông Bắc
|
20:18
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 26m | +0m 27s | 02:27 | 22:42 | 03:27 | 21:42 | 04:14 | 20:55 | 12:35 | 151.95 |
| 16 |
04:51
↑
56° Đông Bắc
|
20:18
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 27m | +0m 23s | 02:27 | 22:43 | 03:27 | 21:43 | 04:14 | 20:55 | 12:35 | 151.97 |
| 17 |
04:51
↑
56° Đông Bắc
|
20:19
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 27m | +0m 19s | 02:27 | 22:44 | 03:27 | 21:43 | 04:14 | 20:56 | 12:35 | 151.98 |
| 18 |
04:51
↑
56° Đông Bắc
|
20:19
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 27m | +0m 15s | 02:27 | 22:44 | 03:27 | 21:43 | 04:14 | 20:56 | 12:35 | 151.99 |
| 19 |
04:52
↑
56° Đông Bắc
|
20:19
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 27m | +0m 10s | 02:27 | 22:44 | 03:27 | 21:44 | 04:15 | 20:56 | 12:35 | 152.00 |
| 20 |
04:52
↑
56° Đông Bắc
|
20:20
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 27m | +0m 06s | 02:27 | 22:45 | 03:27 | 21:44 | 04:15 | 20:57 | 12:36 | 152.01 |
| 21 |
04:52
↑
56° Đông Bắc
|
20:20
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 27m | +0m 02s | 02:27 | 22:45 | 03:27 | 21:44 | 04:15 | 20:57 | 12:36 | 152.02 |
| 22 |
04:52
↑
56° Đông Bắc
|
20:20
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 27m | -0m 01s | 02:27 | 22:45 | 03:28 | 21:44 | 04:15 | 20:57 | 12:36 | 152.03 |
| 23 |
04:52
↑
56° Đông Bắc
|
20:20
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 27m | -0m 06s | 02:27 | 22:45 | 03:28 | 21:45 | 04:15 | 20:57 | 12:36 | 152.04 |
| 24 |
04:53
↑
56° Đông Bắc
|
20:20
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 27m | -0m 10s | 02:28 | 22:45 | 03:28 | 21:45 | 04:16 | 20:57 | 12:36 | 152.04 |
| 25 |
04:53
↑
56° Đông Bắc
|
20:20
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 27m | -0m 14s | 02:28 | 22:45 | 03:29 | 21:45 | 04:16 | 20:57 | 12:37 | 152.05 |
| 26 |
04:53
↑
56° Đông Bắc
|
20:20
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 27m | -0m 18s | 02:29 | 22:45 | 03:29 | 21:45 | 04:16 | 20:57 | 12:37 | 152.06 |
| 27 |
04:54
↑
56° Đông Bắc
|
20:20
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 26m | -0m 22s | 02:29 | 22:45 | 03:30 | 21:45 | 04:17 | 20:57 | 12:37 | 152.06 |
| 28 |
04:54
↑
56° Đông Bắc
|
20:20
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 26m | -0m 27s | 02:30 | 22:44 | 03:30 | 21:44 | 04:17 | 20:57 | 12:37 | 152.07 |
| 29 |
04:55
↑
56° Đông Bắc
|
20:20
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 25m | -0m 31s | 02:31 | 22:44 | 03:31 | 21:44 | 04:18 | 20:57 | 12:38 | 152.07 |
| 30 |
04:55
↑
56° Đông Bắc
|
20:20
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 25m | -0m 35s | 02:31 | 22:43 | 03:31 | 21:44 | 04:18 | 20:57 | 12:38 | 152.07 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Yili. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Yili, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 13 đến 18 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 20 đến 30.