Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Yixing, Trung Quốc 🇨🇳

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 07:00 114.3° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 17:20 245.8° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 10h 20m

Hướng mặt trời: Tây Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 0.39°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.169 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Yixing

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:36
80° Đông
18:24
280° Tây
12h 48m -1m 49s 04:12 19:48 04:42 19:18 05:11 18:49 12:00 150.98
2
05:37
80° Đông
18:23
280° Tây
12h 46m -1m 49s 04:13 19:47 04:42 19:17 05:11 18:48 12:00 150.95
3
05:37
80° Đông
18:22
279° Tây
12h 44m -1m 49s 04:13 19:45 04:43 19:16 05:12 18:47 12:00 150.91
4
05:38
81° Đông
18:20
279° Tây
12h 42m -1m 50s 04:14 19:44 04:44 19:14 05:13 18:45 11:59 150.88
5
05:38
81° Đông
18:19
278° Tây
12h 40m -1m 50s 04:15 19:42 04:45 19:13 05:13 18:44 11:59 150.84
6
05:39
82° Đông
18:18
278° Tây
12h 38m -1m 50s 04:16 19:41 04:45 19:12 05:14 18:43 11:59 150.81
7
05:40
82° Đông
18:17
278° Tây
12h 37m -1m 51s 04:16 19:40 04:46 19:10 05:15 18:42 11:58 150.77
8
05:40
83° Đông
18:15
277° Tây
12h 35m -1m 51s 04:17 19:38 04:47 19:09 05:15 18:40 11:58 150.73
9
05:41
83° Đông
18:14
277° Tây
12h 33m -1m 51s 04:18 19:37 04:47 19:08 05:16 18:39 11:58 150.70
10
05:41
84° Đông
18:13
276° Tây
12h 31m -1m 52s 04:19 19:35 04:48 19:06 05:16 18:38 11:57 150.66
11
05:42
84° Đông
18:12
276° Tây
12h 29m -1m 52s 04:19 19:34 04:49 19:05 05:17 18:36 11:57 150.62
12
05:43
84° Đông
18:10
275° Tây
12h 27m -1m 52s 04:20 19:32 04:49 19:03 05:18 18:35 11:57 150.58
13
05:43
85° Đông
18:09
275° Tây
12h 25m -1m 52s 04:21 19:31 04:50 19:02 05:18 18:34 11:56 150.54
14
05:44
85° Đông
18:08
274° Tây
12h 23m -1m 52s 04:22 19:30 04:50 19:01 05:19 18:32 11:56 150.50
15
05:44
86° Đông
18:06
274° Tây
12h 22m -1m 53s 04:22 19:28 04:51 18:59 05:19 18:31 11:56 150.46
16
05:45
86° Đông
18:05
274° Tây
12h 20m -1m 53s 04:23 19:27 04:52 18:58 05:20 18:30 11:55 150.42
17
05:45
87° Đông
18:04
273° Tây
12h 18m -1m 53s 04:24 19:25 04:52 18:57 05:21 18:28 11:55 150.38
18
05:46
87° Đông
18:02
273° Tây
12h 16m -1m 53s 04:24 19:24 04:53 18:55 05:21 18:27 11:55 150.34
19
05:47
88° Đông
18:01
272° Tây
12h 14m -1m 53s 04:25 19:23 04:54 18:54 05:22 18:26 11:54 150.29
20
05:47
88° Đông
18:00
272° Tây
12h 12m -1m 53s 04:26 19:21 04:54 18:53 05:23 18:25 11:54 150.25
21
05:48
89° Đông
17:59
271° Tây
12h 10m -1m 53s 04:26 19:20 04:55 18:51 05:23 18:23 11:53 150.21
22
05:48
89° Đông
17:57
271° Tây
12h 08m -1m 53s 04:27 19:18 04:56 18:50 05:24 18:22 11:53 150.17
23
05:49
90° Đông
17:56
270° Tây
12h 06m -1m 53s 04:28 19:17 04:56 18:49 05:24 18:21 11:53 150.13
24
05:50
90° Đông
17:55
270° Tây
12h 05m -1m 53s 04:28 19:16 04:57 18:47 05:25 18:19 11:52 150.08
25
05:50
90° Đông
17:53
269° Tây
12h 03m -1m 53s 04:29 19:14 04:57 18:46 05:26 18:18 11:52 150.04
26
05:51
91° Đông
17:52
269° Tây
12h 01m -1m 53s 04:30 19:13 04:58 18:45 05:26 18:17 11:52 150.00
27
05:51
91° Đông
17:51
268° Tây
11h 59m -1m 53s 04:30 19:12 04:59 18:43 05:27 18:15 11:51 149.96
28
05:52
92° Đông
17:49
268° Tây
11h 57m -1m 53s 04:31 19:10 04:59 18:42 05:27 18:14 11:51 149.91
29
05:53
92° Đông
17:48
268° Tây
11h 55m -1m 53s 04:32 19:09 05:00 18:41 05:28 18:13 11:51 149.87
30
05:53
93° Đông
17:47
267° Tây
11h 53m -1m 53s 04:32 19:08 05:01 18:40 05:29 18:12 11:50 149.83

Trong Yixing, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Yixing

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Yixing

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Yixing

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Trung Quốc:

Altay Anbu Anda Ankang Anqiu Anshan Anyang Atush Bắc Kinh Baicheng Baiyin Bảo Định Baoji Baotou Basuo Bayan Nur Bei’an Bengbu Benxi Bijie Bình Liêu Bozhou Chân Giang Changde Chángshu Changyi Changyuan Chaoyang Chengde Chifeng Chóngqìng Chongzuo Chương Châu Cixi Dalian Daqing Dazhou Dengzhou Dingxi Dương Châu Duyun Đông Dương Đông Lăng Đồng Quan Đông Tông Enshi Fengcheng Foshan Fuding Fushun Fuyang Ganzhou Gaomi Gaozhou Guankou Guigang Guilin Guixi Guiyang Guyuan Hạ Khẩu Haicheng Handan Hanfeng Hàng Châu Hanzhong Harbin Hechi Hechuan Hefei Hengshan Hengyang Hepu Heyuan Heze Hezhou Hohhot Hotan Huai'an Huaibei Huainan Huanggang Huangshan Huixing Huizhou Hulun Buir Humen Huocheng Huzhou Jiangmen Jiangyin Jianshui Jiaojiang Jiaxing Jieyang Jijiang Jilin Jinan Jincheng Jingdezhen Jingzhou Jinhua Jining Jinjiang Jinzhong Jiujiang Jiuquan Jiutai Jixi Jizhou Kaiyuan Khẩu Phường Kunming Kunshan Laiwu Laixi Laiyang Lanzhou Lianshan Liaocheng Licheng Liên Vũ Giang Lincang Linhfen Linqu Linyi Lishui Liupanshui Liuzhou Longshan Longyan Loudi Lư Dương Lu’an Luohe Luzhou Maoming Meishan Meizhou Mentougou Mianyang Nam Kinh Nam Trường Nam Xương Nanning Nanping Nantong Nanyang Neijiang Ningbo Ningde Ordos Peicheng Pengze Phúc Châu Pingdingshan Pingwu County Pizhou Putian Qingyang Qingyuan Qinzhou Qitaihe Quảng Châu Quanzhou Qujing Sanya Shangqiu Shangrao Shantou Shanwei Shaoguan Shaoxing Shiqi Shizuishan Shouguang Simao Suqian Tai’an Taizhou Tangshan Tây Ninh Thái Nguyên Thẩm Dương Thâm Quyến Thanh Đảo Thành phố Shijiazhuang Thành phố Trường Xuân Thành phố Wenshan Thành phố Zhu Cheng Thiên Tân Thử nghiệm Thượng Hải Tianshui Tieling Tô Châu Tongchuan Tongling Tongshan Trấn Bình Thành Triều Châu Triệu Khánh Triệu Khê Trịnh Châu Trùng Khánh Trung Sơn Trường Sa Ürümqi Vô vi Vũ Hán Vũ Hựu Weifang Weinan Wenzhou Wuhu Xi'an Xiamen Xiangtan Xiangyang Xianyang Xichang Xindi Xingyi Xinxiang Xinyang Xinyi Xinyuan Xiuying Xuanhua Xuchang Xuzhou Yan'an Yancheng Yangcheng Yangjiang Yangshuo Yanji Yantai Yichang Yichun Yinchuan Yiwu Yiyang Yongchuan Yongzhou Yueyang Yulin Yunfu Yunlong Zaoyang Zhangjiagang Zhangjiajie Zhicheng Zhucheng Zhuhai Zhuzhou Zibo Zigong Zunyi 乌兰浩特 乌鲁木齐 凤凰 塔城 宋城 敦煌 昌吉 白山 莱州 通州 郑丁 郑州 钱江
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 16 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí