Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Yizhou, Trung Quốc 🇨🇳
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:32 ↑ 82.7° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 19:03 ↑ 277.6° Tây
Thời gian ban ngày: 12h 30m
Hướng mặt trời: Đông
Độ cao của mặt trời: 21.75°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.677 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Yizhou
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:56
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:29
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 32m | +0m 36s | 04:29 | 20:57 | 05:00 | 20:25 | 05:31 | 19:55 | 12:43 | 151.68 |
| 2 |
05:56
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:30
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 33m | +0m 35s | 04:29 | 20:57 | 05:00 | 20:26 | 05:30 | 19:55 | 12:43 | 151.70 |
| 3 |
05:56
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:30
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 33m | +0m 33s | 04:28 | 20:58 | 05:00 | 20:26 | 05:30 | 19:56 | 12:43 | 151.72 |
| 4 |
05:56
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:30
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 34m | +0m 31s | 04:28 | 20:58 | 05:00 | 20:27 | 05:30 | 19:56 | 12:43 | 151.75 |
| 5 |
05:56
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:31
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 35m | +0m 30s | 04:28 | 20:59 | 05:00 | 20:27 | 05:30 | 19:57 | 12:43 | 151.77 |
| 6 |
05:56
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:31
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 35m | +0m 28s | 04:28 | 20:59 | 05:00 | 20:28 | 05:30 | 19:57 | 12:43 | 151.79 |
| 7 |
05:56
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:32
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 35m | +0m 26s | 04:28 | 21:00 | 04:59 | 20:28 | 05:30 | 19:58 | 12:44 | 151.81 |
| 8 |
05:56
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:32
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 36m | +0m 24s | 04:27 | 21:00 | 04:59 | 20:29 | 05:30 | 19:58 | 12:44 | 151.83 |
| 9 |
05:56
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:32
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 36m | +0m 23s | 04:27 | 21:01 | 04:59 | 20:29 | 05:30 | 19:58 | 12:44 | 151.85 |
| 10 |
05:56
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:33
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 37m | +0m 21s | 04:27 | 21:01 | 04:59 | 20:29 | 05:30 | 19:59 | 12:44 | 151.87 |
| 11 |
05:56
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:33
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 37m | +0m 19s | 04:27 | 21:02 | 04:59 | 20:30 | 05:30 | 19:59 | 12:44 | 151.89 |
| 12 |
05:56
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:34
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 37m | +0m 17s | 04:27 | 21:02 | 04:59 | 20:30 | 05:30 | 20:00 | 12:45 | 151.90 |
| 13 |
05:56
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:34
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 37m | +0m 16s | 04:27 | 21:03 | 04:59 | 20:31 | 05:30 | 20:00 | 12:45 | 151.92 |
| 14 |
05:56
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:34
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 38m | +0m 14s | 04:27 | 21:03 | 04:59 | 20:31 | 05:30 | 20:00 | 12:45 | 151.94 |
| 15 |
05:56
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:35
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 38m | +0m 12s | 04:27 | 21:03 | 04:59 | 20:31 | 05:30 | 20:01 | 12:45 | 151.95 |
| 16 |
05:56
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:35
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 38m | +0m 10s | 04:27 | 21:04 | 04:59 | 20:32 | 05:30 | 20:01 | 12:45 | 151.96 |
| 17 |
05:56
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:35
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 38m | +0m 08s | 04:27 | 21:04 | 05:00 | 20:32 | 05:30 | 20:01 | 12:46 | 151.98 |
| 18 |
05:57
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:35
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 38m | +0m 06s | 04:28 | 21:04 | 05:00 | 20:32 | 05:30 | 20:02 | 12:46 | 151.99 |
| 19 |
05:57
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:36
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 38m | +0m 04s | 04:28 | 21:05 | 05:00 | 20:32 | 05:31 | 20:02 | 12:46 | 152.00 |
| 20 |
05:57
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:36
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 38m | +0m 03s | 04:28 | 21:05 | 05:00 | 20:33 | 05:31 | 20:02 | 12:46 | 152.01 |
| 21 |
05:57
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:36
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 39m | +0m 01s | 04:28 | 21:05 | 05:00 | 20:33 | 05:31 | 20:02 | 12:47 | 152.02 |
| 22 |
05:57
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:36
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 38m | -0m 00s | 04:28 | 21:05 | 05:00 | 20:33 | 05:31 | 20:02 | 12:47 | 152.03 |
| 23 |
05:58
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:36
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 38m | -0m 02s | 04:29 | 21:05 | 05:01 | 20:33 | 05:31 | 20:03 | 12:47 | 152.04 |
| 24 |
05:58
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:37
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 38m | -0m 04s | 04:29 | 21:06 | 05:01 | 20:33 | 05:32 | 20:03 | 12:47 | 152.04 |
| 25 |
05:58
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:37
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 38m | -0m 06s | 04:29 | 21:06 | 05:01 | 20:34 | 05:32 | 20:03 | 12:47 | 152.05 |
| 26 |
05:58
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:37
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 38m | -0m 08s | 04:29 | 21:06 | 05:02 | 20:34 | 05:32 | 20:03 | 12:48 | 152.06 |
| 27 |
05:59
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:37
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 38m | -0m 09s | 04:30 | 21:06 | 05:02 | 20:34 | 05:32 | 20:03 | 12:48 | 152.06 |
| 28 |
05:59
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:37
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 38m | -0m 11s | 04:30 | 21:06 | 05:02 | 20:34 | 05:33 | 20:03 | 12:48 | 152.07 |
| 29 |
05:59
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:37
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 38m | -0m 13s | 04:30 | 21:06 | 05:03 | 20:34 | 05:33 | 20:03 | 12:48 | 152.07 |
| 30 |
06:00
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:37
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 37m | -0m 15s | 04:31 | 21:06 | 05:03 | 20:34 | 05:33 | 20:03 | 12:48 | 152.07 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Yizhou. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Yizhou, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 01 đến 17 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 24 đến 30.