Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Yulin, Trung Quốc 🇨🇳
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 06:54 ↑ 102.5° Đông Đông Nam
Mặt trời lặn hôm nay: 17:56 ↑ 257.3° Tây Tây Nam
Thời gian ban ngày: 11h 01m
Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc
Độ cao của mặt trời: -38.45°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.008 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Ba, 22 tháng 12 2026 (December Solstice)
Tại Yulin, Trung Quốc mặt trời mọc lúc 06:54 và lặn lúc 17:56, cho 11h 01m giờ ban ngày — 2 phút ngắn hơn so với hôm qua. Ngày sự kiện tiếp theo là vào ngày Thứ Ba, 22 tháng 12 2026 (December Solstice).
Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Yulin
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:36
↑
93° Đông
|
18:24
↑
266° Tây
|
11h 47m | -2m 27s | 05:08 | 19:52 | 05:39 | 19:21 | 06:09 | 18:51 | 12:30 | 149.79 |
| 2 |
06:37
↑
94° Đông
|
18:22
↑
266° Tây
|
11h 45m | -2m 26s | 05:09 | 19:50 | 05:40 | 19:20 | 06:10 | 18:49 | 12:30 | 149.75 |
| 3 |
06:38
↑
94° Đông
|
18:21
↑
266° Tây
|
11h 42m | -2m 26s | 05:10 | 19:49 | 05:41 | 19:18 | 06:11 | 18:48 | 12:30 | 149.71 |
| 4 |
06:39
↑
95° Đông
|
18:19
↑
265° Tây
|
11h 40m | -2m 26s | 05:11 | 19:47 | 05:41 | 19:17 | 06:12 | 18:46 | 12:29 | 149.66 |
| 5 |
06:40
↑
95° Đông
|
18:18
↑
264° Tây
|
11h 37m | -2m 26s | 05:12 | 19:46 | 05:42 | 19:15 | 06:13 | 18:45 | 12:29 | 149.62 |
| 6 |
06:41
↑
96° Đông
|
18:16
↑
264° Tây
|
11h 35m | -2m 26s | 05:13 | 19:44 | 05:43 | 19:14 | 06:14 | 18:43 | 12:29 | 149.58 |
| 7 |
06:42
↑
96° Đông
|
18:15
↑
264° Tây
|
11h 33m | -2m 26s | 05:14 | 19:43 | 05:44 | 19:12 | 06:15 | 18:42 | 12:29 | 149.54 |
| 8 |
06:43
↑
97° Đông
|
18:13
↑
263° Tây
|
11h 30m | -2m 25s | 05:14 | 19:41 | 05:45 | 19:11 | 06:16 | 18:40 | 12:28 | 149.50 |
| 9 |
06:43
↑
97° Đông
|
18:12
↑
262° Tây
|
11h 28m | -2m 25s | 05:15 | 19:40 | 05:46 | 19:09 | 06:16 | 18:39 | 12:28 | 149.45 |
| 10 |
06:44
↑
98° Đông
|
18:10
↑
262° Tây
|
11h 25m | -2m 25s | 05:16 | 19:38 | 05:47 | 19:08 | 06:17 | 18:37 | 12:28 | 149.41 |
| 11 |
06:45
↑
98° Đông
|
18:09
↑
262° Tây
|
11h 23m | -2m 24s | 05:17 | 19:37 | 05:48 | 19:06 | 06:18 | 18:36 | 12:27 | 149.37 |
| 12 |
06:46
↑
99° Đông
|
18:07
↑
261° Tây
|
11h 21m | -2m 24s | 05:18 | 19:35 | 05:49 | 19:05 | 06:19 | 18:34 | 12:27 | 149.32 |
| 13 |
06:47
↑
99° Đông
|
18:06
↑
261° Tây
|
11h 18m | -2m 24s | 05:19 | 19:34 | 05:50 | 19:03 | 06:20 | 18:33 | 12:27 | 149.28 |
| 14 |
06:48
↑
100° Đông
|
18:04
↑
260° Tây
|
11h 16m | -2m 23s | 05:20 | 19:32 | 05:51 | 19:02 | 06:21 | 18:31 | 12:27 | 149.24 |
| 15 |
06:49
↑
100° Đông
|
18:03
↑
260° Tây
|
11h 13m | -2m 23s | 05:21 | 19:31 | 05:52 | 19:01 | 06:22 | 18:30 | 12:26 | 149.20 |
| 16 |
06:50
↑
101° Đông
|
18:02
↑
259° Tây
|
11h 11m | -2m 23s | 05:22 | 19:30 | 05:52 | 18:59 | 06:23 | 18:29 | 12:26 | 149.15 |
| 17 |
06:51
↑
101° Đông
|
18:00
↑
259° Tây Tây Nam
|
11h 09m | -2m 22s | 05:23 | 19:28 | 05:53 | 18:58 | 06:24 | 18:27 | 12:26 | 149.11 |
| 18 |
06:52
↑
102° Đông Đông Nam
|
17:59
↑
258° Tây Tây Nam
|
11h 06m | -2m 22s | 05:24 | 19:27 | 05:54 | 18:57 | 06:25 | 18:26 | 12:26 | 149.07 |
| 19 |
06:53
↑
102° Đông Đông Nam
|
17:57
↑
258° Tây Tây Nam
|
11h 04m | -2m 21s | 05:25 | 19:26 | 05:55 | 18:55 | 06:26 | 18:25 | 12:26 | 149.02 |
| 20 |
06:54
↑
102° Đông Đông Nam
|
17:56
↑
257° Tây Tây Nam
|
11h 01m | -2m 20s | 05:26 | 19:24 | 05:56 | 18:54 | 06:27 | 18:23 | 12:25 | 148.98 |
| 21 |
06:55
↑
103° Đông Đông Nam
|
17:55
↑
257° Tây Tây Nam
|
10h 59m | -2m 20s | 05:27 | 19:23 | 05:57 | 18:53 | 06:28 | 18:22 | 12:25 | 148.94 |
| 22 |
06:56
↑
103° Đông Đông Nam
|
17:53
↑
256° Tây Tây Nam
|
10h 57m | -2m 19s | 05:27 | 19:22 | 05:58 | 18:51 | 06:29 | 18:21 | 12:25 | 148.90 |
| 23 |
06:57
↑
104° Đông Đông Nam
|
17:52
↑
256° Tây Tây Nam
|
10h 54m | -2m 19s | 05:28 | 19:21 | 05:59 | 18:50 | 06:30 | 18:20 | 12:25 | 148.85 |
| 24 |
06:58
↑
104° Đông Đông Nam
|
17:51
↑
256° Tây Tây Nam
|
10h 52m | -2m 18s | 05:29 | 19:20 | 06:00 | 18:49 | 06:31 | 18:18 | 12:25 | 148.81 |
| 25 |
06:59
↑
105° Đông Đông Nam
|
17:50
↑
255° Tây Tây Nam
|
10h 50m | -2m 17s | 05:30 | 19:18 | 06:01 | 18:48 | 06:32 | 18:17 | 12:25 | 148.77 |
| 26 |
07:00
↑
105° Đông Đông Nam
|
17:48
↑
255° Tây Tây Nam
|
10h 48m | -2m 16s | 05:31 | 19:17 | 06:02 | 18:47 | 06:33 | 18:16 | 12:25 | 148.73 |
| 27 |
07:01
↑
106° Đông Đông Nam
|
17:47
↑
254° Tây Tây Nam
|
10h 45m | -2m 15s | 05:32 | 19:16 | 06:03 | 18:45 | 06:34 | 18:15 | 12:24 | 148.67 |
| 28 |
07:02
↑
106° Đông Đông Nam
|
17:46
↑
254° Tây Tây Nam
|
10h 43m | -2m 15s | 05:33 | 19:15 | 06:04 | 18:44 | 06:35 | 18:14 | 12:24 | 148.65 |
| 29 |
07:03
↑
106° Đông Đông Nam
|
17:45
↑
253° Tây Tây Nam
|
10h 41m | -2m 14s | 05:34 | 19:14 | 06:05 | 18:43 | 06:36 | 18:12 | 12:24 | 148.61 |
| 30 |
07:04
↑
107° Đông Đông Nam
|
17:43
↑
253° Tây Tây Nam
|
10h 39m | -2m 13s | 05:35 | 19:13 | 06:06 | 18:42 | 06:37 | 18:11 | 12:24 | 148.57 |
| 31 |
07:05
↑
107° Đông Đông Nam
|
17:42
↑
252° Tây Tây Nam
|
10h 36m | -2m 12s | 05:36 | 19:12 | 06:07 | 18:41 | 06:38 | 18:10 | 12:24 | 148.53 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Yulin. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Yulin, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Yulin
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Yulin
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Trung Quốc:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Yulin
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Yulin.