Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Zibo, Trung Quốc 🇨🇳

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:41 79.6° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:37 280.7° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 55m

Hướng mặt trời: Tây

Độ cao của mặt trời: 14.78°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.868 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Zibo

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
04:52
60° ÉÉ
19:30
300° WNW
14m 38Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 29s 03:00 21:22 03:43 20:39 04:21 20:01 12:11 152.08
2
04:52
60° ÉÉ
19:30
300° WNW
14m 37Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 32s 03:01 21:21 03:43 20:39 04:21 20:01 12:11 152.08
3
04:53
60° ÉÉ
19:30
300° WNW
14m 36Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 35s 03:02 21:21 03:44 20:39 04:22 20:01 12:11 152.08
4
04:53
60° ÉÉ
19:30
300° WNW
14m 36Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 38s 03:02 21:21 03:45 20:38 04:22 20:01 12:12 152.09
5
04:54
60° ÉÉ
19:30
300° WNW
14m 35Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 41s 03:03 21:20 03:45 20:38 04:23 20:01 12:12 152.09
6
04:54
60° ÉÉ
19:29
299° WNW
14m 34Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 44s 03:04 21:20 03:46 20:38 04:23 20:00 12:12 152.09
7
04:55
61° ÉÉ
19:29
299° WNW
14m 34Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 46s 03:05 21:19 03:46 20:37 04:24 20:00 12:12 152.09
8
04:56
61° ÉÉ
19:29
299° WNW
14m 33Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 49s 03:05 21:19 03:47 20:37 04:25 20:00 12:12 152.09
9
04:56
61° ÉÉ
19:29
299° WNW
14m 32Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 52s 03:06 21:18 03:48 20:37 04:25 19:59 12:12 152.09
10
04:57
61° ÉÉ
19:28
299° WNW
14m 31Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 55s 03:07 21:18 03:49 20:36 04:26 19:59 12:13 152.08
11
04:57
61° ÉÉ
19:28
299° WNW
14m 30Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 58s 03:08 21:17 03:49 20:36 04:27 19:59 12:13 152.08
12
04:58
61° ÉÉ
19:27
298° WNW
14m 29Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 00s 03:09 21:16 03:50 20:35 04:27 19:58 12:13 N/A
13
04:59
62° ÉÉ
19:27
298° WNW
14m 28Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 03s 03:10 21:15 03:51 20:35 04:28 19:58 12:13 152.07
14
04:59
62° ÉÉ
19:27
298° WNW
14m 27Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 05s 03:11 21:15 03:52 20:34 04:29 19:57 12:13 152.07
15
05:00
62° ÉÉ
19:26
298° WNW
14m 26Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 08s 03:12 21:14 03:53 20:33 04:29 19:57 12:13 152.06
16
05:01
62° ÉÉ
19:26
298° WNW
14m 24Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 10s 03:13 21:13 03:54 20:33 04:30 19:56 12:13 152.05
17
05:01
62° ÉÉ
19:25
297° WNW
14m 23Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 13s 03:14 21:12 03:54 20:32 04:31 19:55 12:13 152.04
18
05:02
63° ÉÉ
19:25
297° WNW
14m 22Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 15s 03:15 21:11 03:55 20:31 04:32 19:55 12:13 152.03
19
05:03
63° ÉÉ
19:24
297° WNW
14m 21Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 18s 03:16 21:10 03:56 20:30 04:33 19:54 12:14 152.02
20
05:04
63° ÉÉ
19:23
297° WNW
14m 19Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 20s 03:17 21:09 03:57 20:30 04:33 19:53 12:14 152.01
21
05:04
63° ÉÉ
19:23
296° WNW
14m 18Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 22s 03:18 21:08 03:58 20:29 04:34 19:53 12:14 152.00
22
05:05
64° ÉÉ
19:22
296° WNW
14m 17Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 24s 03:19 21:07 03:59 20:28 04:35 19:52 12:14 151.99
23
05:06
64° ÉÉ
19:21
296° WNW
14m 15Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 26s 03:21 21:06 04:00 20:27 04:36 19:51 12:14 151.98
24
05:07
64° ÉÉ
19:21
296° WNW
14m 14Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 28s 03:22 21:05 04:01 20:26 04:37 19:50 12:14 151.96
25
05:07
64° ÉÉ
19:20
295° WNW
14m 12Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 31s 03:23 21:04 04:02 20:25 04:37 19:50 12:14 N/A
26
05:08
65° ÉÉ
19:19
295° WNW
14m 11Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 32s 03:24 21:03 04:03 20:24 04:38 19:49 12:14 151.93
27
05:09
65° ÉÉ
19:18
295° WNW
14m 09Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 34s 03:25 21:02 04:04 20:23 04:39 19:48 12:14 151.92
28
05:10
65° ÉÉ
19:18
294° WNW
14m 07Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 36s 03:26 21:00 04:05 20:22 04:40 19:47 12:14 N/A
29
05:10
66° ÉÉ
19:17
294° WNW
14m 06Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 38s 03:28 20:59 04:06 20:21 04:41 19:46 12:14 151.88
30
05:11
66° ÉÉ
19:16
294° WNW
14m 04Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 40s 03:29 20:58 04:07 20:20 04:42 19:45 12:14 151.87
31
05:12
66° ÉÉ
19:15
294° WNW
14m 02Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 42s 03:30 20:56 04:08 20:19 04:43 19:44 12:14 151.85

Trong Zibo, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc tháng 7 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01 đến 05.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Zibo

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Zibo

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Zibo

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Trung Quốc:

Acheng Altay Anbu Anda Ankang Anqiu Anshan Anyang Aral Atush Bắc Kinh Bachuan Baicheng Baiyin Bảo Định Baoji Baotou Basuo Bayan Nur Bei’an Beibei Beipiao Bengbu Benxi Bijie Bình Liêu Binhe Bishan Bole Boshan Bozhou Chân Giang Changde Changle Chángshu Changyi Changyuan Chao Hu Chaoyang Chengde Chenghua Chengzhong Chifeng Chóngqìng Chongzuo Chúng tôi Chương Châu Cixi Dali Dalian Daliang Daqing Dazhou Dengzhou Dingxi Dingzhou Dunhua Dương Châu Duyun Đông Dương Đông Hải Đông Lăng Đồng Quan Đông Tông Enshi Fangchenggang Fendou Fengcheng Foshan Fu'an Fuding Fuling Fushun Fuyang Fuyu Ganzhou Gaomi Gaoping Gaozhou Gejiu Gongzhuling Guangshui Guankou Guigang Guilin Guixi Guiyang Gunan Guyuan Hạ Khẩu Haicheng Hailar Handan Hanfeng Hàng Châu Hangu Hanzhong Harbin Hechi Hechuan Hefei Hejiang Hengshan Hengyang Hepu Heyuan Heze Hezhou Hohhot Honggang Hotan Huadian Huai'an Huaibei Huainan Huanggang Huangshan Huayin Huixing Huizhou Hulan Ergi Hulun Buir Humen Huocheng Huyện Longling Huzhou Jiagedaqi Jiangmen Jiangyin Jianshui Jiaojiang Jiashan Jiashí Jiawang Jiaxing Jiayuguan Jieshou Jieyang Jijiang Jilin Jinan Jinchang Jincheng Jingdezhen Jinghong Jingzhou Jinhua Jining Jinjiang Jinzhong Jiujiang Jiuquan Jiutai Jixi Jiyuan Jizhou Kaili Kaiyuan Karamay Khẩu Phường Kunming Kunshan Laiwu Laixi Laiyang Lanzhou Laohekou Lianghu Liangping Lianshan Liaocheng Licheng Liên Vũ Giang Lijiang Lincang Linhfen Linqu Linxia Chengguanzhen Linyi Lishui Liupanshui Liuzhi Liuzhou Lizhi Longfeng Longshan Longyan Loudi Lư Dương Lu’an Luohe Luojiang Luzhou Maoming Meishan Meizhou Mentougou Mianyang Nada Nam Kinh Nam Kinh Nam Trường Nam Xương Nanchuan Nanning Nanpiao Nanping Nantong Nanyang Neijiang Nianbo Ningbo Ningde Ordos Peicheng Pengze Phúc Châu Pingdingshan Pingwu County Pizhou Putian Qingyang Qingyuan Qingzhou Qinzhou Qitaihe Quảng Châu Quanzhou Qujing Rugao Sanhe Sānshuī Sanya Shangqiu Shangrao Shantou Shanwei Shaoguan Shaoxing Shenglilu Shiqi Shiqiao Shizuishan Shouguang Shuizhai Simao Suicheng Suihua Sujiatun Suqian Tai’an Taizhou Tangshan Tây Ninh Thái Nguyên Thẩm Dương Thâm Quyến Thanh Đảo Thành phố Shijiazhuang Thành phố Tongchuan Thành phố Trường Xuân Thành phố Turpan Thành phố Wenshan Thành phố Zhu Cheng Thiên Tân Thử nghiệm Thượng Hải Tianshui Tieling Tiếng leng keng Tô Châu Tongchuan Tongliao Tongling Tongshan Trấn Bình Thành Triều Châu Triệu Khánh Triệu Khê Trịnh Châu Trùng Khánh Trung Sơn Trường Sa Tumxuk Ürümqi Vô vi Vũ Hải Vũ Hán Vũ Hựu Wafangdian Weifang Weinan Wenzhou Wuhu Wuxue Xi'an Xiamen Xiangtan Xiangyang Xiantao Xianyang Xichang Xindi Xingning Xingyi Xintai Xinxiang Xinyang Xinyi Xinyuan Xiuying Xuanhua Xuchang Xuzhou Yan'an Yancheng Yangcheng Yangchun Yangjiang Yangshuo Yanji Yantai Yanzhou Yichang Yichun Yili Yinchuan Yingtan Yintai Yiwu Yixing Yiyang Yizhou Yong’an Yongchuan Yongzhou Yuci Yueyang Yulin Yunfu Yunlong Zaoyang Zhangjiagang Zhangjiajie Zhaodong Zhicheng Zhucheng Zhuhai Zhuzhou Zigong Zitong Zoucheng Zunyi 乌兰浩特 乌鲁木齐 凤凰 塔城 宋城 山海关 敦煌 新ジ 昌吉 武夷山 泰山 白山 莱州 通州 郑丁 郑州 钱江
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 10 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí