Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ленінськ-Кузнецький, Nga 🇷🇺
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 06:01 ↑ 67.4° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 20:34 ↑ 292.2° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 14h 32m
Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: 3.74°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.383 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tại Ленінськ-Кузнецький, Nga mặt trời mọc lúc 06:01 và lặn lúc 20:34, cho 14h 32m giờ ban ngày — 4 phút ngắn hơn so với hôm qua. Ngày sự kiện tiếp theo là vào ngày Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox).
Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ленінськ-Кузнецький
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:25
↑
56° Đông Bắc
|
21:16
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 51m | -3m 35s | N/A | N/A | 03:33 | 23:07 | 04:38 | 22:03 | 13:21 | 151.83 |
| 2 |
05:27
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:14
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 47m | -3m 38s | N/A | N/A | 03:36 | 23:04 | 04:40 | 22:00 | 13:21 | 151.81 |
| 3 |
05:29
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:12
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 43m | -3m 40s | N/A | N/A | 03:39 | 23:01 | 04:43 | 21:58 | 13:21 | 151.79 |
| 4 |
05:30
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:10
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 40m | -3m 43s | N/A | N/A | 03:42 | 22:58 | 04:45 | 21:56 | 13:21 | 151.77 |
| 5 |
05:32
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:08
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 36m | -3m 45s | 01:49 | 00:54 | 03:45 | 22:55 | 04:47 | 21:53 | 13:21 | 151.75 |
| 6 |
05:34
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:06
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 32m | -3m 47s | 02:01 | 00:41 | 03:48 | 22:51 | 04:49 | 21:51 | 13:21 | 151.74 |
| 7 |
05:36
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:04
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 28m | -3m 49s | 02:11 | 00:31 | 03:51 | 22:48 | 04:51 | 21:49 | 13:21 | 151.72 |
| 8 |
05:37
↑
60° Đông Đông Bắc
|
21:02
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 24m | -3m 51s | 02:19 | 00:23 | 03:53 | 22:45 | 04:53 | 21:46 | 13:21 | 151.69 |
| 9 |
05:39
↑
60° Đông Đông Bắc
|
21:00
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 20m | -3m 53s | 02:26 | 00:16 | 03:56 | 22:42 | 04:55 | 21:44 | 13:20 | 151.66 |
| 10 |
05:41
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:58
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 16m | -3m 55s | 02:32 | 00:09 | 03:59 | 22:39 | 04:57 | 21:42 | 13:20 | 151.65 |
| 11 |
05:43
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:56
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 13m | -3m 57s | 02:38 | 23:57 | 04:02 | 22:36 | 04:59 | 21:39 | 13:20 | 151.62 |
| 12 |
05:45
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:54
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 09m | -3m 58s | 02:44 | 23:51 | 04:05 | 22:33 | 05:02 | 21:37 | 13:20 | 151.60 |
| 13 |
05:47
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:52
↑
297° Tây Tây Bắc
|
15h 05m | -4m 00s | 02:49 | 23:46 | 04:07 | 22:30 | 05:04 | 21:34 | 13:20 | 151.57 |
| 14 |
05:48
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:49
↑
296° Tây Tây Bắc
|
15h 01m | -4m 01s | 02:54 | 23:41 | 04:10 | 22:27 | 05:06 | 21:32 | 13:20 | 151.55 |
| 15 |
05:50
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:47
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 56m | -4m 03s | 02:59 | 23:36 | 04:13 | 22:24 | 05:08 | 21:29 | 13:19 | 151.51 |
| 16 |
05:52
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:45
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 52m | -4m 04s | 03:03 | 23:31 | 04:16 | 22:21 | 05:10 | 21:27 | 13:19 | 151.49 |
| 17 |
05:54
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:43
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 48m | -4m 05s | 03:08 | 23:26 | 04:18 | 22:17 | 05:12 | 21:24 | 13:19 | 151.46 |
| 18 |
05:56
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:40
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 44m | -4m 06s | 03:12 | 23:22 | 04:21 | 22:14 | 05:14 | 21:22 | 13:19 | 151.44 |
| 19 |
05:58
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:38
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 40m | -4m 07s | 03:16 | 23:17 | 04:24 | 22:11 | 05:16 | 21:19 | 13:19 | 151.41 |
| 20 |
05:59
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:36
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 36m | -4m 08s | 03:20 | 23:13 | 04:26 | 22:08 | 05:18 | 21:17 | 13:18 | 151.38 |
| 21 |
06:01
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:34
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 32m | -4m 09s | 03:24 | 23:09 | 04:29 | 22:05 | 05:20 | 21:14 | 13:18 | 151.34 |
| 22 |
06:03
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:31
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 28m | -4m 10s | 03:28 | 23:04 | 04:31 | 22:02 | 05:22 | 21:12 | 13:18 | 151.31 |
| 23 |
06:05
↑
69° Đông Đông Bắc
|
20:29
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 23m | -4m 11s | 03:32 | 23:00 | 04:34 | 21:59 | 05:25 | 21:09 | 13:18 | 151.28 |
| 24 |
06:07
↑
69° Đông Đông Bắc
|
20:26
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 19m | -4m 12s | 03:35 | 22:56 | 04:36 | 21:56 | 05:27 | 21:06 | 13:17 | 151.25 |
| 25 |
06:09
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:24
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 15m | -4m 13s | 03:39 | 22:52 | 04:39 | 21:53 | 05:29 | 21:04 | 13:17 | 151.22 |
| 26 |
06:10
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:22
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 11m | -4m 14s | 03:42 | 22:48 | 04:41 | 21:50 | 05:31 | 21:01 | 13:17 | 151.18 |
| 27 |
06:12
↑
71° Đông Đông Bắc
|
20:19
↑
288° Tây Tây Bắc
|
14h 06m | -4m 14s | 03:45 | 22:45 | 04:44 | 21:47 | 05:33 | 20:59 | 13:17 | 151.15 |
| 28 |
06:14
↑
72° Đông Đông Bắc
|
20:17
↑
288° Tây Tây Bắc
|
14h 02m | -4m 15s | 03:49 | 22:41 | 04:46 | 21:44 | 05:35 | 20:56 | 13:16 | 151.12 |
| 29 |
06:16
↑
72° Đông Đông Bắc
|
20:14
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 58m | -4m 16s | 03:52 | 22:37 | 04:48 | 21:41 | 05:37 | 20:53 | 13:16 | 151.08 |
| 30 |
06:18
↑
73° Đông Đông Bắc
|
20:12
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 54m | -4m 16s | 03:55 | 22:33 | 04:51 | 21:38 | 05:39 | 20:51 | 13:16 | 151.05 |
| 31 |
06:20
↑
74° Đông Đông Bắc
|
20:10
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 49m | -4m 17s | 03:58 | 22:30 | 04:53 | 21:35 | 05:41 | 20:48 | 13:15 | 151.02 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Ленінськ-Кузнецький. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Ленінськ-Кузнецький, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Ленінськ-Кузнецький
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Ленінськ-Кузнецький
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Ленінськ-Кузнецький
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Ленінськ-Кузнецький.